foot the bill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pay for something, especially the entire cost of something.
Vietnamese Meaning
Chi trả cho cái gì đó, đặc biệt là toàn bộ chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company will foot the bill for all travel expenses."
"Công ty sẽ chi trả toàn bộ chi phí đi lại."
-
"Who is going to foot the bill for this mess?"
"Ai sẽ chi trả cho mớ hỗn độn này?"
-
"The government has agreed to foot the bill for the new bridge."
"Chính phủ đã đồng ý chi trả cho cây cầu mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foot | bàn chân, chân (bộ phận cơ thể); phần cuối, đáy |
| Verb | foot | đi bộ; thanh toán (trong ngữ cảnh 'foot the bill') |
| Noun | bill | hóa đơn, biên lai; dự luật (trong chính trị) |
| Verb | bill | lập hóa đơn, gửi hóa đơn |
| Adjective | billable | có thể lập hóa đơn được |
| Noun | billing | việc lập hóa đơn, thanh toán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ số tiền, thường là một khoản tiền lớn. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'pay'. 'Foot the bill' nhấn mạnh việc gánh chịu trách nhiệm tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
agree agree to foot the bill (đồng ý thanh toán hóa đơn)
-
refuse refuse to foot the bill (từ chối thanh toán hóa đơn)
-
offer offer to foot the bill (đề nghị thanh toán hóa đơn)
-
have have to foot the bill (phải thanh toán hóa đơn)
-
be forced be forced to foot the bill (bị buộc phải thanh toán hóa đơn)
-
willingly willingly foot the bill (sẵn lòng thanh toán hóa đơn)
-
reluctantly reluctantly foot the bill (miễn cưỡng thanh toán hóa đơn)
-
generously generously foot the bill (hào phóng thanh toán hóa đơn)
Idioms
-
foot the bill
thanh toán hóa đơn, trả tiền (cho một sự kiện, bữa ăn, v.v.)
"Don't worry about dinner, I'll foot the bill tonight."
(Đừng lo về bữa tối, tối nay tôi sẽ trả tiền.)
-
foot the expense
chịu chi phí, thanh toán chi phí
"The company decided to foot the expense for all employees' training."
(Công ty quyết định chịu chi phí cho khóa đào tạo của tất cả nhân viên.)
-
foot the cost
gánh chi phí, trang trải chi phí
"After the accident, he had to foot the cost of the car repairs himself."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy phải tự mình gánh chi phí sửa chữa xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foot the bill
Động từ (idiom)Chi trả cho cái gì đó, đặc biệt là toàn bộ chi phí.
"The company will foot the bill for all travel expenses."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must foot the bill for the repairs. |
Chúng ta phải trả hóa đơn cho việc sửa chữa. |
| Phủ định | They shouldn't foot the bill alone. |
Họ không nên một mình chi trả hóa đơn. |
| Nghi vấn | Could she foot the bill this time? |
Lần này cô ấy có thể chi trả hóa đơn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been footing the bill for employee training for the past year. |
Công ty đã chi trả hóa đơn đào tạo nhân viên trong năm vừa qua. |
| Phủ định | He hasn't been footing the bill for our dates lately, so I think he's short on cash. |
Dạo gần đây anh ấy không chi trả các buổi hẹn hò của chúng ta nữa, nên tôi nghĩ anh ấy đang thiếu tiền. |
| Nghi vấn | Has she been footing the bill for the entire team's travel expenses? |
Cô ấy có đang chi trả chi phí đi lại cho toàn bộ đội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot the bill".
