(Top Banner Ad)
cover the costs
B2
Verb phrase B2 Kinh tế/Tài chính

cover the costs

UK: /ˈkʌvə ðə kɒsts/ • US: /ˈkʌvər ðə kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

trang trải chi phí chi trả chi phí bù đắp chi phí đủ tiền chi trả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide enough money to pay for something; to compensate for expenses.

Vietnamese Meaning

Chi trả các chi phí; trang trải các chi phí; đền bù các chi phí; đủ tiền để trả cho cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grant will help us cover the costs of the research project."

    "Khoản tài trợ sẽ giúp chúng tôi trang trải chi phí của dự án nghiên cứu."

  • "We need to sell more products to cover the costs of advertising."

    "Chúng ta cần bán được nhiều sản phẩm hơn để trang trải chi phí quảng cáo."

  • "The insurance policy will cover the costs of any damage to the car."

    "Chính sách bảo hiểm sẽ chi trả các chi phí cho bất kỳ thiệt hại nào đối với xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coverage Mức độ chi trả (bảo hiểm) hoặc phạm vi tin tức.
Noun Costing Việc dự toán chi phí.
Adjective Costly Đắt đỏ, tốn kém.
Verb Uncover Khám phá, tiết lộ (ngược lại với cover).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko- + *wer- (to cover)
Latin
cooperire (to cover completely)
Old French
covrir
Middle English
coveren
Modern English
cover the costs

Từ tấm khiên đến ví tiền

Từ 'cover' ban đầu mang nghĩa vật lý là che chắn hoặc bảo vệ bằng một vật phủ lên trên. Trong ngữ cảnh tài chính, nó chuyển nghĩa sang việc bảo vệ ai đó khỏi gánh nặng nợ nần bằng cách 'phủ' lên các chi phí đó một khoản tiền tương ứng.

Sự tiến hóa của 'Cost'

Từ 'cost' đến từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng cùng nhau'. Nó ám chỉ việc các nguồn lực phải 'đứng yên' hoặc tiêu tốn một khoản cố định để đạt được thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc khi thảo luận về các dự án, sự kiện hoặc hoạt động có liên quan đến chi phí. Nó nhấn mạnh khả năng hoặc nguồn lực để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính. "Cover" ở đây có nghĩa là "đủ để trả" hoặc "đền bù". Cần phân biệt với các cụm từ như "reduce costs" (giảm chi phí) hoặc "estimate costs" (ước tính chi phí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cover the costs
  • fully fully cover the costs
    (chi trả toàn bộ chi phí)
  • barely barely cover the costs
    (vừa đủ để trang trải chi phí)
Verb + cover the costs
  • help help to cover the costs
    (giúp hỗ trợ chi trả các khoản phí)
  • struggle struggle to cover the costs
    (vật lộn để lo liệu chi phí)
Noun + to cover the costs
  • grant a grant to cover the costs
    (một khoản trợ cấp để chi trả chi phí)
  • revenue revenue to cover the costs
    (doanh thu để bù đắp chi phí)

Idioms

  • Foot the bill

    Chịu trách nhiệm thanh toán hóa đơn (thường là khoản lớn).

    "The government will foot the bill for the new stadium."

    (Chính phủ sẽ chi trả toàn bộ chi phí cho sân vận động mới.)

  • Break even

    Hòa vốn (doanh thu vừa đủ để cover the costs).

    "The company hopes to break even by the end of the year."

    (Công ty hy vọng sẽ hòa vốn vào cuối năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cover the costs

Verb phrase
Lật mặt

Chi trả các chi phí; trang trải các chi phí; đền bù các chi phí; đủ tiền để trả cho cái gì đó.

"The grant will help us cover the costs of the research project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to cover the costs: all travel expenses were reimbursed.
Công ty quyết định chi trả các chi phí: tất cả chi phí đi lại đã được hoàn trả.
Phủ định
We couldn't cover the costs: the budget was simply too tight.
Chúng tôi không thể chi trả các chi phí: ngân sách quá eo hẹp.
Nghi vấn
Will the insurance cover the costs: are we fully protected against damage?
Liệu bảo hiểm có chi trả các chi phí không: chúng ta có được bảo vệ đầy đủ trước thiệt hại không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company covers the costs of employee training.
Công ty chi trả các chi phí đào tạo nhân viên.
Phủ định
She does not cover the costs of dinner when we go out.
Cô ấy không chi trả chi phí bữa tối khi chúng ta đi ra ngoài.
Nghi vấn
Does he cover the costs of your medical insurance?
Anh ấy có chi trả chi phí bảo hiểm y tế của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cover the costs".

Văn hóa tiền TIP và phí dịch vụ

Ở nhiều nước phương Tây, phí phục vụ không phải lúc nào cũng 'cover' (bao gồm) trong giá món ăn. Khách hàng thường phải trả thêm tiền tip để giúp nhân viên trang trải chi phí sinh hoạt (cover their living costs).

Hệ thống y tế và bảo hiểm

Trong văn hóa Mỹ, cụm từ này thường xuất hiện khi thảo luận về bảo hiểm y tế (Health Insurance). Nếu bảo hiểm không 'cover the costs', người dân có thể đối mặt với những hóa đơn khổng lồ.