(Top Banner Ad)
introducing
B1
Verb (Gerund/Present Participle) B1 Tổng quát

introducing

UK: /ˌɪntrəˈdjuːsɪŋ/ • US: /ˌɪntrəˈduːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giới thiệu khởi đầu ra mắt bắt đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of introduce: Presenting someone or something for the first time; beginning or starting something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'introduce': Giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó lần đầu tiên; bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Introducing a new product line requires careful planning."

    "Việc giới thiệu một dòng sản phẩm mới đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận."

  • "She's introducing me to her parents this weekend."

    "Cô ấy sẽ giới thiệu tôi với bố mẹ cô ấy vào cuối tuần này."

  • "They are introducing a new law to protect endangered species."

    "Họ đang ban hành một luật mới để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce giới thiệu, ra mắt, đưa vào, dẫn vào
Noun introduction sự giới thiệu, lời giới thiệu, phần mở đầu, sự ra mắt
Adjective introductory mang tính giới thiệu, mở đầu
Noun introducer người giới thiệu, vật giới thiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
introducere
Old French
introduire
English
introduce
English
introducing

Nguồn gốc 'Dẫn Lối Vào Trong'

Từ 'introduce' (và 'introducing') có gốc từ tiếng Latin 'introducere', một sự kết hợp của 'intro-' nghĩa là 'vào trong' và 'ducere' nghĩa là 'dẫn dắt'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là 'dẫn ai đó hoặc cái gì đó vào bên trong một nơi'. Về sau, ý nghĩa phát triển rộng hơn thành 'làm cho ai đó/cái gì đó được biết đến lần đầu tiên' hoặc 'bắt đầu sử dụng/áp dụng một thứ gì đó mới'. Hình ảnh 'dẫn lối vào trong' vẫn rất rõ ràng trong cách chúng ta 'giới thiệu' một người mới vào một nhóm, hay 'giới thiệu' một ý tưởng mới vào một cuộc thảo luận.

Usage Note

Khi dùng như một danh động từ (gerund), 'introducing' có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu. Nó thường được dùng để diễn tả hành động giới thiệu đang diễn ra hoặc sẽ diễn ra. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với việc sử dụng một động từ nguyên thể (ví dụ: 'To introduce' thay vì 'Introducing').

Prepositions

to with

'introducing to': Dùng để giới thiệu ai đó với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'Introducing him to the team.' 'introducing with': Dùng khi giới thiệu một cái gì đó bằng cách sử dụng một phương tiện hoặc phương pháp cụ thể. Ví dụ: 'Introducing the new product with a television campaign.'

Collocations (Từ đi kèm)

Giới thiệu người/khách
  • a speaker introducing a speaker
    (giới thiệu một diễn giả)
  • a new colleague introducing a new colleague
    (giới thiệu một đồng nghiệp mới)
  • oneself introducing oneself
    (tự giới thiệu)
Giới thiệu sản phẩm/ý tưởng/chính sách mới
  • a new product introducing a new product
    (ra mắt một sản phẩm mới)
  • a new policy introducing a new policy
    (ban hành một chính sách mới)
  • a new system introducing a new system
    (triển khai một hệ thống mới)
  • a topic introducing a topic
    (đề xuất một chủ đề)
Hành động/Cách thức đi kèm
  • by by introducing
    (bằng cách giới thiệu/đưa vào)
  • after after introducing
    (sau khi giới thiệu/đưa vào)
  • consider consider introducing
    (cân nhắc giới thiệu/đưa vào)

Idioms

  • Allow me to introduce...

    Xin phép cho tôi giới thiệu...

    "Allow me to introduce my sister, Sarah."

    (Xin phép cho tôi giới thiệu em gái tôi, Sarah.)

  • Introducing the new...

    Ra mắt/Giới thiệu sản phẩm/dịch vụ mới...

    "Introducing the new iPhone, with advanced features!"

    (Ra mắt iPhone mới, với các tính năng tiên tiến!)

  • The act of introducing

    Hành động giới thiệu/đưa vào

    "The act of introducing yourself confidently can make a good first impression."

    (Hành động tự giới thiệu một cách tự tin có thể tạo ấn tượng tốt ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introducing

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'introduce': Giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó lần đầu tiên; bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó.

"Introducing a new product line requires careful planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introducing".

Văn hóa giới thiệu trong các tình huống xã giao phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khi giới thiệu hai người cho nhau, thường có quy tắc bất thành văn là giới thiệu người có địa vị hoặc tuổi tác thấp hơn với người có địa vị hoặc tuổi tác cao hơn. Ví dụ, 'Cháu Anna, đây là Bác Lan.' hoặc 'Anh John, đây là Sếp của tôi, bà Smith.' Điều này thể hiện sự tôn trọng và sắp xếp thứ bậc một cách tinh tế.

Tầm quan trọng của việc tự giới thiệu trong môi trường làm việc

Việc tự giới thiệu bản thân một cách rõ ràng và ngắn gọn (thường được gọi là 'elevator pitch') là một kỹ năng quan trọng trong môi trường kinh doanh và xã hội phương Tây, đặc biệt khi xây dựng mạng lưới quan hệ (networking). Nó giúp bạn nhanh chóng truyền đạt về bản thân, công việc của mình và điều bạn đang tìm kiếm, tạo cơ hội cho các kết nối chuyên nghiệp.