forefinger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The finger located nearest the thumb.
Vietnamese Meaning
Ngón tay nằm gần ngón tay cái nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She pointed at the map with her forefinger."
"Cô ấy chỉ vào bản đồ bằng ngón trỏ."
-
"The doctor used his forefinger to check the patient's pulse."
"Bác sĩ dùng ngón trỏ để kiểm tra mạch của bệnh nhân."
-
"He raised his forefinger to signal for silence."
"Anh ấy giơ ngón trỏ lên để ra hiệu im lặng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finger | ngón tay (nói chung) |
| Verb | finger | chạm, sờ, mó bằng ngón tay |
| Noun | fingernail | móng tay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Forefinger còn được gọi là index finger (ngón trỏ). Cả hai thuật ngữ này đều dùng để chỉ ngón tay đầu tiên trên bàn tay, không tính ngón cái. Forefinger nhấn mạnh vị trí 'phía trước' (fore) so với các ngón còn lại, trong khi index finger nhấn mạnh chức năng dùng để chỉ trỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
point point one's forefinger at someone/something (chỉ ngón trỏ vào ai/cái gì)
-
wag wag one's forefinger (lắc ngón trỏ (thường để cảnh báo, khiển trách))
-
tap tap one's forefinger (gõ ngón trỏ (thường lên bàn hoặc trán khi suy nghĩ))
-
extended extended forefinger (ngón trỏ duỗi thẳng)
-
pointing pointing forefinger (ngón trỏ đang chỉ trỏ)
-
tip tip of the forefinger (đầu ngón trỏ)
Idioms
-
point the forefinger at someone/something
chỉ trích, đổ lỗi cho ai/cái gì (thường mang ý tiêu cực)
"It's easy to point the forefinger at others when things go wrong."
(Thật dễ dàng đổ lỗi cho người khác khi mọi thứ không suôn sẻ.)
-
wag one's forefinger at someone
lắc ngón trỏ để khiển trách, cảnh báo ai đó
"The teacher wagged her forefinger at the noisy students."
(Cô giáo lắc ngón trỏ cảnh cáo những học sinh ồn ào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forefinger
danh từNgón tay nằm gần ngón tay cái nhất.
"She pointed at the map with her forefinger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forefinger".
