(Top Banner Ad)
forefinger
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Y học

forefinger

UK: /ˈfɔːfɪŋɡə(r)/ • US: /ˈfɔːrfɪŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

ngón trỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The finger located nearest the thumb.

Vietnamese Meaning

Ngón tay nằm gần ngón tay cái nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pointed at the map with her forefinger."

    "Cô ấy chỉ vào bản đồ bằng ngón trỏ."

  • "The doctor used his forefinger to check the patient's pulse."

    "Bác sĩ dùng ngón trỏ để kiểm tra mạch của bệnh nhân."

  • "He raised his forefinger to signal for silence."

    "Anh ấy giơ ngón trỏ lên để ra hiệu im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finger ngón tay (nói chung)
Verb finger chạm, sờ, mó bằng ngón tay
Noun fingernail móng tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fora
Old English
finger
English
forefinger

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ 'forefinger' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'fore-' (nghĩa là 'trước', 'phía trước') và 'finger' (ngón tay). Tên gọi này mô tả chính xác vị trí của nó là ngón tay nằm 'trước' hoặc 'đầu tiên' trong số các ngón tay (trừ ngón cái), thường dùng để chỉ trỏ.

Usage Note

Forefinger còn được gọi là index finger (ngón trỏ). Cả hai thuật ngữ này đều dùng để chỉ ngón tay đầu tiên trên bàn tay, không tính ngón cái. Forefinger nhấn mạnh vị trí 'phía trước' (fore) so với các ngón còn lại, trong khi index finger nhấn mạnh chức năng dùng để chỉ trỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forefinger
  • point point one's forefinger at someone/something
    (chỉ ngón trỏ vào ai/cái gì)
  • wag wag one's forefinger
    (lắc ngón trỏ (thường để cảnh báo, khiển trách))
  • tap tap one's forefinger
    (gõ ngón trỏ (thường lên bàn hoặc trán khi suy nghĩ))
Adjective + forefinger
  • extended extended forefinger
    (ngón trỏ duỗi thẳng)
  • pointing pointing forefinger
    (ngón trỏ đang chỉ trỏ)
Noun + forefinger
  • tip tip of the forefinger
    (đầu ngón trỏ)

Idioms

  • point the forefinger at someone/something

    chỉ trích, đổ lỗi cho ai/cái gì (thường mang ý tiêu cực)

    "It's easy to point the forefinger at others when things go wrong."

    (Thật dễ dàng đổ lỗi cho người khác khi mọi thứ không suôn sẻ.)

  • wag one's forefinger at someone

    lắc ngón trỏ để khiển trách, cảnh báo ai đó

    "The teacher wagged her forefinger at the noisy students."

    (Cô giáo lắc ngón trỏ cảnh cáo những học sinh ồn ào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forefinger

danh từ
Lật mặt

Ngón tay nằm gần ngón tay cái nhất.

"She pointed at the map with her forefinger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forefinger".

Cử Chỉ Chỉ Trỏ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chỉ thẳng ngón trỏ vào một người được coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc mang hàm ý buộc tội.

Yêu Cầu Im Lặng

Đặt ngón trỏ lên môi là một cử chỉ quốc tế phổ biến để yêu cầu sự im lặng hoặc 'suỵt'.