(Top Banner Ad)
little finger
A2
noun A2 Giải phẫu học

little finger

UK: /ˈlɪtl ˈfɪŋɡə/ • US: /ˈlɪtəl ˈfɪŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

ngón út
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest finger on a human hand, located on the side opposite the thumb.

Vietnamese Meaning

Ngón tay út, ngón tay nhỏ nhất trên bàn tay người, nằm ở phía đối diện với ngón tay cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a ring on her little finger."

    "Cô ấy đeo một chiếc nhẫn ở ngón tay út."

  • "He accidentally cut his little finger while chopping vegetables."

    "Anh ấy vô tình cắt vào ngón tay út khi đang thái rau."

  • "The baby grasped her mother's little finger tightly."

    "Đứa bé nắm chặt ngón tay út của mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj little nhỏ bé, ít
N littleness sự nhỏ bé
N finger ngón tay
V finger chạm, sờ bằng ngón tay
N fingernail móng tay
N fingertip đầu ngón tay
N fingerprint dấu vân tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lȳtel finger
Middle English
litel fingre
Modern English
little finger

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'little finger' là sự kết hợp của 'little' (nhỏ) và 'finger' (ngón tay). Từ 'little' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lȳtel', và 'finger' cũng từ tiếng Anh cổ 'finger'. Cả hai đều có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Sự kết hợp này đơn giản mô tả ngón tay nhỏ nhất trên bàn tay.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và dễ hiểu trong giao tiếp hàng ngày. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào. Trong một số văn hóa, đeo nhẫn ở ngón tay út có ý nghĩa riêng, ví dụ như thể hiện địa vị xã hội hoặc sự kết nối với một nhóm cụ thể.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ vị trí của một vật gì đó trên ngón tay út (ví dụ: A ring on the little finger).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + little finger
  • hook hook one's little finger
    (móc ngón út (với người khác))
  • link link little fingers
    (nối các ngón út lại với nhau)
  • curl curl one's little finger
    (uốn cong ngón út)
Tính từ + little finger
  • delicate delicate little finger
    (ngón út thanh mảnh)
  • tiny tiny little finger
    (ngón út bé xíu)
Cụm giới từ với little finger
  • on a ring on one's little finger
    (một chiếc nhẫn đeo ở ngón út)

Idioms

  • to wrap/twist someone around one's little finger

    hoàn toàn kiểm soát, thao túng ai đó một cách dễ dàng

    "She can wrap her boss around her little finger."

    (Cô ấy có thể thao túng sếp của mình một cách dễ dàng.)

  • not lift a little finger

    không làm gì cả, không hề giúp đỡ hay nỗ lực chút nào

    "He didn't lift a little finger to help with the chores."

    (Anh ấy không hề động tay động chân giúp làm việc nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

little finger

noun
Lật mặt

Ngón tay út, ngón tay nhỏ nhất trên bàn tay người, nằm ở phía đối diện với ngón tay cái.

"She wore a ring on her little finger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is accidentally hitting the piano keys with his little finger.
Anh ấy đang vô tình đánh các phím đàn piano bằng ngón tay út của mình.
Phủ định
She isn't using her little finger to type on the keyboard.
Cô ấy không sử dụng ngón tay út để gõ bàn phím.
Nghi vấn
Are you pointing at the screen with your little finger?
Bạn đang chỉ vào màn hình bằng ngón tay út của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little finger".

Lời hứa ngón út (Pinky promise)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong số trẻ em, 'lời hứa ngón út' (pinky promise) là một cử chỉ tượng trưng cho một lời hứa chắc chắn và không thể phá vỡ. Hai người sẽ móc ngón út của mình vào nhau để niêm phong lời hứa.

Nhẫn ngón út (Pinky Ring)

Việc đeo nhẫn ở ngón út (thường gọi là 'pinky ring') có nhiều ý nghĩa khác nhau trong lịch sử và hiện đại. Nó có thể biểu thị địa vị xã hội, là biểu tượng của các hội kín, hoặc đơn giản là một lựa chọn thời trang. Đôi khi, nhẫn gia huy (signet ring) cũng được đeo ở ngón út.