little finger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngón tay út, ngón tay nhỏ nhất trên bàn tay người, nằm ở phía đối diện với ngón tay cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a ring on her little finger."
"Cô ấy đeo một chiếc nhẫn ở ngón tay út."
-
"He accidentally cut his little finger while chopping vegetables."
"Anh ấy vô tình cắt vào ngón tay út khi đang thái rau."
-
"The baby grasped her mother's little finger tightly."
"Đứa bé nắm chặt ngón tay út của mẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | little | nhỏ bé, ít |
| N | littleness | sự nhỏ bé |
| N | finger | ngón tay |
| V | finger | chạm, sờ bằng ngón tay |
| N | fingernail | móng tay |
| N | fingertip | đầu ngón tay |
| N | fingerprint | dấu vân tay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và dễ hiểu trong giao tiếp hàng ngày. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào. Trong một số văn hóa, đeo nhẫn ở ngón tay út có ý nghĩa riêng, ví dụ như thể hiện địa vị xã hội hoặc sự kết nối với một nhóm cụ thể.
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ vị trí của một vật gì đó trên ngón tay út (ví dụ: A ring on the little finger).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hook hook one's little finger (móc ngón út (với người khác))
-
link link little fingers (nối các ngón út lại với nhau)
-
curl curl one's little finger (uốn cong ngón út)
-
delicate delicate little finger (ngón út thanh mảnh)
-
tiny tiny little finger (ngón út bé xíu)
-
on a ring on one's little finger (một chiếc nhẫn đeo ở ngón út)
Idioms
-
to wrap/twist someone around one's little finger
hoàn toàn kiểm soát, thao túng ai đó một cách dễ dàng
"She can wrap her boss around her little finger."
(Cô ấy có thể thao túng sếp của mình một cách dễ dàng.)
-
not lift a little finger
không làm gì cả, không hề giúp đỡ hay nỗ lực chút nào
"He didn't lift a little finger to help with the chores."
(Anh ấy không hề động tay động chân giúp làm việc nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
little finger
nounNgón tay út, ngón tay nhỏ nhất trên bàn tay người, nằm ở phía đối diện với ngón tay cái.
"She wore a ring on her little finger."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is accidentally hitting the piano keys with his little finger. |
Anh ấy đang vô tình đánh các phím đàn piano bằng ngón tay út của mình. |
| Phủ định | She isn't using her little finger to type on the keyboard. |
Cô ấy không sử dụng ngón tay út để gõ bàn phím. |
| Nghi vấn | Are you pointing at the screen with your little finger? |
Bạn đang chỉ vào màn hình bằng ngón tay út của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little finger".
