ring finger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The finger on the hand, typically between the middle finger and little finger, traditionally the finger on which a wedding ring is worn.
Vietnamese Meaning
Ngón tay đeo nhẫn, thường nằm giữa ngón giữa và ngón út, theo truyền thống là ngón tay đeo nhẫn cưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a beautiful diamond ring on her ring finger."
"Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp trên ngón tay đeo nhẫn."
-
"The bride slipped the wedding ring onto her husband's ring finger."
"Cô dâu trượt chiếc nhẫn cưới vào ngón tay đeo nhẫn của chồng."
-
"In many cultures, the ring finger is associated with love and commitment."
"Ở nhiều nền văn hóa, ngón tay đeo nhẫn được liên kết với tình yêu và sự cam kết."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ring finger' được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới. Nó đặc biệt quan trọng trong văn hóa phương Tây, nơi nhẫn cưới thường được đeo trên ngón tay này. Ý nghĩa văn hóa có thể thay đổi tùy thuộc vào quốc gia và tôn giáo, nhưng ngón tay này thường liên quan đến hôn nhân và cam kết.
Prepositions
The preposition 'on' is used to specify the location of something in relation to the ring finger. For example, 'The ring is on her ring finger' indicates where the ring is.
Collocations (Từ đi kèm)
-
left left ring finger (ngón áp út bên trái)
-
right right ring finger (ngón áp út bên phải)
-
slender slender ring finger (ngón áp út thon thả)
-
wear wear a ring on the ring finger (đeo nhẫn ở ngón áp út)
-
slip slip a ring onto the ring finger (xỏ nhẫn vào ngón áp út một cách nhẹ nhàng)
-
adorn adorn the ring finger (trang sức cho ngón áp út (bằng nhẫn hoặc vật trang trí))
Idioms
-
A ring on her ring finger
Một chiếc nhẫn trên ngón áp út của cô ấy (ám chỉ đã đính hôn/kết hôn)
"She walked in, and everyone immediately noticed the beautiful diamond on her ring finger."
(Cô ấy bước vào, và mọi người lập tức chú ý đến viên kim cương tuyệt đẹp trên ngón áp út của cô.)
-
Your ring finger is empty
Ngón áp út của bạn trống (ám chỉ chưa đính hôn/kết hôn)
"He noticed her ring finger was empty, so he decided to ask her out."
(Anh ấy nhận thấy ngón áp út của cô ấy trống, nên anh quyết định mời cô đi chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ring finger
nounNgón tay đeo nhẫn, thường nằm giữa ngón giữa và ngón út, theo truyền thống là ngón tay đeo nhẫn cưới.
"She wore a beautiful diamond ring on her ring finger."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wears a beautiful ring on her ring finger. |
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn đẹp trên ngón áp út. |
| Phủ định | He doesn't have a ring on his ring finger. |
Anh ấy không có nhẫn trên ngón áp út. |
| Nghi vấn | Is that a wedding ring on her ring finger? |
Đó có phải là nhẫn cưới trên ngón áp út của cô ấy không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wears a beautiful ring on her ring finger. |
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn đẹp trên ngón áp út. |
| Phủ định | He does not wear any rings on his ring finger. |
Anh ấy không đeo bất kỳ chiếc nhẫn nào trên ngón áp út của mình. |
| Nghi vấn | Do you usually wear a ring on your ring finger? |
Bạn có thường đeo nhẫn ở ngón áp út không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wears her wedding ring on her ring finger. |
Cô ấy đeo nhẫn cưới ở ngón áp út. |
| Phủ định | He doesn't have a ring on his ring finger. |
Anh ấy không có nhẫn ở ngón áp út. |
| Nghi vấn | Which finger is traditionally known as the ring finger? |
Ngón tay nào theo truyền thống được gọi là ngón áp út? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ring finger".
