(Top Banner Ad)
ring finger
A2
noun A2 Giải phẫu học

ring finger

UK: /ˈrɪŋ ˌfɪŋɡə/ • US: /ˈrɪŋ ˌfɪŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

ngón áp út ngón đeo nhẫn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The finger on the hand, typically between the middle finger and little finger, traditionally the finger on which a wedding ring is worn.

Vietnamese Meaning

Ngón tay đeo nhẫn, thường nằm giữa ngón giữa và ngón út, theo truyền thống là ngón tay đeo nhẫn cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful diamond ring on her ring finger."

    "Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp trên ngón tay đeo nhẫn."

  • "The bride slipped the wedding ring onto her husband's ring finger."

    "Cô dâu trượt chiếc nhẫn cưới vào ngón tay đeo nhẫn của chồng."

  • "In many cultures, the ring finger is associated with love and commitment."

    "Ở nhiều nền văn hóa, ngón tay đeo nhẫn được liên kết với tình yêu và sự cam kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ring chiếc nhẫn (vật đeo)
Verb ring đeo nhẫn (cho ai đó); bao quanh
Noun finger ngón tay
Verb finger chạm vào, sờ nắn (bằng ngón tay)

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hringaz
Old English
hring
Proto-Germanic
*fingraz
Old English
finger
English (Compound)
ring finger

Truyền thuyết 'Tĩnh mạch tình yêu'

Cái tên 'ring finger' (ngón đeo nhẫn) bắt nguồn từ một niềm tin cổ xưa rằng ngón áp út có một tĩnh mạch đặc biệt (được gọi là 'vena amoris' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tĩnh mạch tình yêu') nối thẳng đến tim. Mặc dù khoa học hiện đại không xác nhận điều này, truyền thống đeo nhẫn đính hôn và nhẫn cưới trên ngón này đã tồn tại qua hàng thế kỷ, biểu tượng cho tình yêu và sự gắn kết.

Usage Note

Thuật ngữ 'ring finger' được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới. Nó đặc biệt quan trọng trong văn hóa phương Tây, nơi nhẫn cưới thường được đeo trên ngón tay này. Ý nghĩa văn hóa có thể thay đổi tùy thuộc vào quốc gia và tôn giáo, nhưng ngón tay này thường liên quan đến hôn nhân và cam kết.

Prepositions

on

The preposition 'on' is used to specify the location of something in relation to the ring finger. For example, 'The ring is on her ring finger' indicates where the ring is.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ring finger
  • left left ring finger
    (ngón áp út bên trái)
  • right right ring finger
    (ngón áp út bên phải)
  • slender slender ring finger
    (ngón áp út thon thả)
Verb + ring finger
  • wear wear a ring on the ring finger
    (đeo nhẫn ở ngón áp út)
  • slip slip a ring onto the ring finger
    (xỏ nhẫn vào ngón áp út một cách nhẹ nhàng)
  • adorn adorn the ring finger
    (trang sức cho ngón áp út (bằng nhẫn hoặc vật trang trí))

Idioms

  • A ring on her ring finger

    Một chiếc nhẫn trên ngón áp út của cô ấy (ám chỉ đã đính hôn/kết hôn)

    "She walked in, and everyone immediately noticed the beautiful diamond on her ring finger."

    (Cô ấy bước vào, và mọi người lập tức chú ý đến viên kim cương tuyệt đẹp trên ngón áp út của cô.)

  • Your ring finger is empty

    Ngón áp út của bạn trống (ám chỉ chưa đính hôn/kết hôn)

    "He noticed her ring finger was empty, so he decided to ask her out."

    (Anh ấy nhận thấy ngón áp út của cô ấy trống, nên anh quyết định mời cô đi chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ring finger

noun
Lật mặt

Ngón tay đeo nhẫn, thường nằm giữa ngón giữa và ngón út, theo truyền thống là ngón tay đeo nhẫn cưới.

"She wore a beautiful diamond ring on her ring finger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a beautiful ring on her ring finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn đẹp trên ngón áp út.
Phủ định
He doesn't have a ring on his ring finger.
Anh ấy không có nhẫn trên ngón áp út.
Nghi vấn
Is that a wedding ring on her ring finger?
Đó có phải là nhẫn cưới trên ngón áp út của cô ấy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a beautiful ring on her ring finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn đẹp trên ngón áp út.
Phủ định
He does not wear any rings on his ring finger.
Anh ấy không đeo bất kỳ chiếc nhẫn nào trên ngón áp út của mình.
Nghi vấn
Do you usually wear a ring on your ring finger?
Bạn có thường đeo nhẫn ở ngón áp út không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears her wedding ring on her ring finger.
Cô ấy đeo nhẫn cưới ở ngón áp út.
Phủ định
He doesn't have a ring on his ring finger.
Anh ấy không có nhẫn ở ngón áp út.
Nghi vấn
Which finger is traditionally known as the ring finger?
Ngón tay nào theo truyền thống được gọi là ngón áp út?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ring finger".

Nguồn gốc 'Tĩnh mạch Tình yêu' (Vena Amoris)

Truyền thuyết La Mã cổ đại cho rằng ngón áp út có một tĩnh mạch đặc biệt (vena amoris) nối thẳng đến tim, biểu tượng cho tình yêu. Mặc dù khoa học hiện đại không xác nhận sự tồn tại của tĩnh mạch này một cách độc đáo ở ngón áp út, truyền thống đeo nhẫn cưới và nhẫn đính hôn trên ngón này vẫn còn phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Sự đa dạng văn hóa về vị trí đeo nhẫn

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh, Canada, nhẫn đính hôn và nhẫn cưới thường được đeo ở ngón áp út bên trái. Tuy nhiên, ở các quốc gia khác như Đức, Nga, Ấn Độ và một số nước Đông Âu, nhẫn cưới lại được đeo ở ngón áp út bên phải, thể hiện sự đa dạng trong các phong tục văn hóa.