index finger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The finger next to the thumb; the finger used for pointing.
Vietnamese Meaning
Ngón tay trỏ; ngón tay nằm cạnh ngón tay cái, thường dùng để chỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used her index finger to point to the location on the map."
"Cô ấy dùng ngón tay trỏ để chỉ vị trí trên bản đồ."
-
"The robot's index finger was precise enough to assemble the delicate components."
"Ngón tay trỏ của robot đủ chính xác để lắp ráp các bộ phận tinh vi."
-
"Place your index finger on the screen to begin the fingerprint scan."
"Đặt ngón tay trỏ của bạn lên màn hình để bắt đầu quét dấu vân tay."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngón tay trỏ thường được sử dụng để chỉ, nhấn mạnh hoặc thực hiện các thao tác chính xác. Nó cũng được dùng để bấm nút hoặc gõ bàn phím. Trong một số nền văn hóa, việc chỉ tay vào người khác bị coi là khiếm nhã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
point point one's index finger (chỉ bằng ngón trỏ)
-
wag wag one's index finger (lắc ngón trỏ (để răn đe, cảnh cáo))
-
tap tap one's index finger (gõ ngón trỏ (vào bề mặt nào đó))
-
raise raise one's index finger (giơ ngón trỏ lên (để thu hút sự chú ý, xin phép nói))
-
press press one's index finger (ấn ngón trỏ (vào cái gì))
-
right right index finger (ngón trỏ phải)
-
left left index finger (ngón trỏ trái)
-
sore sore index finger (ngón trỏ bị đau)
Idioms
-
point the (or an) index finger at someone/something
tố cáo, đổ lỗi, chỉ trích ai/cái gì
"Don't point the index finger at others without examining your own mistakes."
(Đừng đổ lỗi cho người khác mà không xem xét những sai lầm của chính mình.)
-
wag one's index finger (at someone)
lắc ngón trỏ (để răn đe, phê bình, không đồng tình với ai đó)
"The teacher waggled her index finger at the noisy students."
(Cô giáo lắc ngón trỏ ra hiệu răn đe những học sinh ồn ào.)
-
put/hold one's index finger to one's lips
đặt ngón trỏ lên môi (để ra hiệu im lặng)
"She put her index finger to her lips, signaling everyone to be quiet."
(Cô ấy đặt ngón trỏ lên môi, ra hiệu cho mọi người im lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
index finger
nounNgón tay trỏ; ngón tay nằm cạnh ngón tay cái, thường dùng để chỉ.
"She used her index finger to point to the location on the map."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the doctor pointed with his index finger indicates the location of the injury. |
Việc bác sĩ chỉ bằng ngón trỏ cho thấy vị trí của vết thương. |
| Phủ định | Whether she can use her index finger to type properly is not yet clear. |
Việc cô ấy có thể sử dụng ngón trỏ để gõ một cách chính xác hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why he always wiggles his index finger during presentations is a mystery. |
Tại sao anh ấy luôn lắc ngón trỏ trong các bài thuyết trình là một bí ẩn. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is my index finger. |
Đây là ngón trỏ của tôi. |
| Phủ định | That is not her index finger. |
Đó không phải là ngón trỏ của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is that your index finger? |
Đó có phải là ngón trỏ của bạn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes the surgery, the surgeon will have numbed the patient's index finger. |
Vào thời điểm anh ấy kết thúc ca phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật sẽ làm tê ngón trỏ của bệnh nhân. |
| Phủ định | She won't have pointed with her index finger by the time the presentation is over. |
Cô ấy sẽ không chỉ bằng ngón trỏ trước khi buổi thuyết trình kết thúc. |
| Nghi vấn | Will the robot have scanned your index finger by tomorrow morning? |
Liệu robot có quét ngón trỏ của bạn trước sáng mai không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the surgery is complete, the surgeon will have been using his index finger to feel for the precise location of the nerve for hours. |
Vào thời điểm ca phẫu thuật hoàn thành, bác sĩ phẫu thuật sẽ đã sử dụng ngón trỏ của mình để dò tìm vị trí chính xác của dây thần kinh trong nhiều giờ. |
| Phủ định | By next month, she won't have been using her index finger to type because of her injury. |
Đến tháng tới, cô ấy sẽ không còn sử dụng ngón trỏ để gõ phím nữa vì chấn thương. |
| Nghi vấn | Will he have been pointing with his index finger for that long when the presentation finally ends? |
Liệu anh ấy đã chỉ bằng ngón trỏ lâu như vậy khi bài thuyết trình cuối cùng kết thúc chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to point at things with my index finger when I was a child. |
Tôi từng chỉ vào mọi thứ bằng ngón trỏ khi còn bé. |
| Phủ định | She didn't use to use her index finger to scroll on her phone; she preferred her thumb. |
Cô ấy đã không dùng ngón trỏ để cuộn trên điện thoại; cô ấy thích dùng ngón tay cái hơn. |
| Nghi vấn | Did you use to suck your index finger when you were stressed? |
Bạn có từng mút ngón trỏ khi bị căng thẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "index finger".
