(Top Banner Ad)
forest farming
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Sinh thái học

forest farming

UK: /ˈfɒrɪst ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ˈfɔːrɪst ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp rừng lâm nghiệp kết hợp nông nghiệp canh tác dưới tán rừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of agroforestry in which crops are intentionally grown under the canopy of trees.

Vietnamese Meaning

Một hình thức nông lâm kết hợp trong đó cây trồng được trồng có chủ ý dưới tán cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Forest farming can provide a sustainable alternative to traditional agriculture."

    "Nông nghiệp rừng có thể cung cấp một giải pháp thay thế bền vững cho nông nghiệp truyền thống."

  • "Forest farming practices can improve soil health and water quality."

    "Các hoạt động nông nghiệp rừng có thể cải thiện sức khỏe đất và chất lượng nước."

  • "Many forest farmers cultivate shiitake mushrooms as a valuable crop."

    "Nhiều người làm nông nghiệp rừng trồng nấm hương shiitake như một loại cây trồng có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest Rừng
Noun farmer Nông dân
Noun farm Nông trại, trang trại
Verb farm Canh tác, làm nông
Adjective forested Có rừng bao phủ
Noun forestry Lâm nghiệp

Synonyms

agroforestry (nông lâm kết hợp)woodland farming (canh tác rừng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhwer-
Latin
foris
Old French
forest
Middle English
forest
English
forest
PIE
*per-
Proto-Germanic
*firmianan
Old English
feormian
Middle English
farmen
English
farming
English
forest farming

Nguồn gốc của 'Forest Farming'

Từ 'forest' (rừng) ban đầu trong tiếng Latin 'foris' có nghĩa là 'bên ngoài', ám chỉ vùng đất chưa được rào chắn, hoang dã, đối lập với đất nông nghiệp. Từ 'farming' (canh tác) bắt nguồn từ tiếng Old English 'feormian', có nghĩa là 'cung cấp, nuôi dưỡng'. Khi ghép lại, 'forest farming' miêu tả việc canh tác các loại cây trồng, nấm hoặc gia súc nhỏ dưới tán rừng hoặc trong hệ sinh thái rừng, một sự kết hợp giữa sự hoang dã tự nhiên và hoạt động nông nghiệp có chủ đích.

Usage Note

Forest farming, hay còn gọi là 'agroforestry understory cropping', tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm có giá trị từ rừng trong khi vẫn duy trì hệ sinh thái rừng. Nó khác với việc khai thác gỗ truyền thống ở chỗ nó không nhất thiết phải chặt cây. Thay vào đó, nó tận dụng các điều kiện vi khí hậu độc đáo mà tán cây tạo ra để trồng các loại cây phù hợp, như nấm, nhân sâm, các loại quả mọng và cây thuốc. So với nông nghiệp thông thường, forest farming bền vững hơn về mặt môi trường vì nó bảo tồn đa dạng sinh học, cải thiện chất lượng đất và giảm xói mòn.

Prepositions

in under with

* **in**: đề cập đến việc thực hành forest farming trong một khu vực cụ thể (ví dụ: forest farming in the Appalachian region). * **under**: chỉ vị trí của cây trồng dưới tán cây (ví dụ: growing ginseng under a forest canopy). * **with**: đề cập đến sự kết hợp của forest farming với các hoạt động khác (ví dụ: forest farming with sustainable forestry practices).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forest farming
  • sustainable sustainable forest farming
    (canh tác rừng bền vững)
  • integrative integrative forest farming
    (canh tác rừng tích hợp)
  • diverse diverse forest farming
    (canh tác rừng đa dạng)
  • small-scale small-scale forest farming
    (canh tác rừng quy mô nhỏ)
Verb + forest farming
  • practice practice forest farming
    (thực hành canh tác rừng)
  • implement implement forest farming techniques
    (áp dụng các kỹ thuật canh tác rừng)
  • promote promote forest farming
    (thúc đẩy canh tác rừng)
  • develop develop forest farming systems
    (phát triển các hệ thống canh tác rừng)
Noun + of + forest farming
  • benefits benefits of forest farming
    (lợi ích của canh tác rừng)
  • principles principles of forest farming
    (các nguyên tắc của canh tác rừng)

Idioms

  • Embrace forest farming practices

    Áp dụng các phương pháp canh tác rừng

    "Many landowners are starting to embrace forest farming practices for both ecological and economic benefits."

    (Nhiều chủ đất đang bắt đầu áp dụng các phương pháp canh tác rừng vì lợi ích sinh thái và kinh tế.)

  • Sustainable forest farming

    Canh tác rừng bền vững

    "Sustainable forest farming is key to preserving biodiversity while still yielding valuable crops."

    (Canh tác rừng bền vững là chìa khóa để bảo tồn đa dạng sinh học trong khi vẫn thu hoạch được cây trồng có giá trị.)

  • Integrate forest farming into agriculture

    Tích hợp canh tác rừng vào nông nghiệp

    "Governments are encouraging farmers to integrate forest farming into their agricultural land management."

    (Các chính phủ đang khuyến khích nông dân tích hợp canh tác rừng vào quản lý đất nông nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forest farming

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức nông lâm kết hợp trong đó cây trồng được trồng có chủ ý dưới tán cây.

"Forest farming can provide a sustainable alternative to traditional agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest farming".

Lối sống bền vững và bản địa

Canh tác rừng không chỉ là một phương pháp nông nghiệp mà còn phản ánh lối sống bền vững, kết nối con người với thiên nhiên. Nó thường lấy cảm hứng từ các phương thức canh tác truyền thống của người bản địa, những người đã biết cách khai thác tài nguyên rừng một cách hài hòa hàng ngàn năm, đảm bảo cả sản xuất và bảo tồn.

Giải pháp cho biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, canh tác rừng được coi là một giải pháp quan trọng. Bằng cách trồng cây ăn quả, cây thuốc, nấm và các sản phẩm khác dưới tán rừng, chúng ta không chỉ tạo ra lương thực và thu nhập mà còn tăng cường khả năng hấp thụ carbon, bảo vệ đất và nguồn nước, góp phần vào đa dạng sinh học.