conventional agriculture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on or in accordance with what is generally done or believed.
Vietnamese Meaning
Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; theo tập quán, theo thông lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conventional agriculture relies heavily on synthetic fertilizers and pesticides."
"Nông nghiệp truyền thống dựa nhiều vào phân bón hóa học và thuốc trừ sâu tổng hợp."
-
"Many farmers still rely on conventional agriculture techniques."
"Nhiều nông dân vẫn dựa vào các kỹ thuật nông nghiệp truyền thống."
-
"The environmental impact of conventional agriculture is a growing concern."
"Tác động môi trường của nông nghiệp truyền thống là một mối quan tâm ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Convention | Tập quán, quy ước |
| Adjective | Conventional | Thông thường, theo tập quán |
| Noun | Agriculture | Nông nghiệp |
| Adjective | Agricultural | Thuộc về nông nghiệp |
| Adverb | Conventionally | Theo cách thông thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'conventional' ở đây mang ý nghĩa là phương pháp, kỹ thuật canh tác đã được sử dụng rộng rãi và chấp nhận trong một thời gian dài. Nó thường đối lập với 'organic agriculture' (nông nghiệp hữu cơ) hoặc các phương pháp canh tác mới, sáng tạo khác. Sự khác biệt chính nằm ở việc sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu và các kỹ thuật thâm canh khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Practice practice conventional agriculture (thực hiện canh tác nông nghiệp thông thường)
-
Shift away from shift away from conventional agriculture (chuyển đổi khỏi mô hình nông nghiệp thông thường)
-
Rely on rely on conventional agriculture (phụ thuộc vào nông nghiệp thông thường)
-
Impact of environmental impact of conventional agriculture (tác động môi trường của nông nghiệp thông thường)
-
Methods of methods of conventional agriculture (các phương pháp nông nghiệp thông thường)
-
Transition from transition from conventional agriculture to organic farming (sự chuyển đổi từ nông nghiệp thông thường sang canh tác hữu cơ)
Idioms
-
Conventional wisdom in agriculture
Quan điểm phổ biến/truyền thống trong nông nghiệp
"Conventional wisdom in agriculture suggests that high yields require chemical fertilizers."
(Quan niệm phổ biến trong nông nghiệp cho rằng năng suất cao đòi hỏi phải có phân bón hóa học.)
-
The backbone of conventional agriculture
Xương sống của nông nghiệp thông thường (ám chỉ các yếu tố cốt lõi)
"Monoculture remains the backbone of conventional agriculture in many regions."
(Thâm canh độc canh vẫn là xương sống của nông nghiệp thông thường ở nhiều vùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional agriculture
Tính từ (conventional)Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; theo tập quán, theo thông lệ.
"Conventional agriculture relies heavily on synthetic fertilizers and pesticides."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional agriculture".
