(Top Banner Ad)
conventional agriculture
B2
Tính từ (conventional) B2 Nông nghiệp

conventional agriculture

UK: /kənˈvenʃənəl ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ • US: /kənˈvenʃənəl ˈæɡrɪˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp truyền thống nông nghiệp thâm canh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or in accordance with what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; theo tập quán, theo thông lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conventional agriculture relies heavily on synthetic fertilizers and pesticides."

    "Nông nghiệp truyền thống dựa nhiều vào phân bón hóa học và thuốc trừ sâu tổng hợp."

  • "Many farmers still rely on conventional agriculture techniques."

    "Nhiều nông dân vẫn dựa vào các kỹ thuật nông nghiệp truyền thống."

  • "The environmental impact of conventional agriculture is a growing concern."

    "Tác động môi trường của nông nghiệp truyền thống là một mối quan tâm ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Convention Tập quán, quy ước
Adjective Conventional Thông thường, theo tập quán
Noun Agriculture Nông nghiệp
Adjective Agricultural Thuộc về nông nghiệp
Adverb Conventionally Theo cách thông thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom- (with) + *gwa- (to come); *ag- (field)
Latin
conventionalis (pertaining to agreement) + agricultura (cultivation of a field)
Middle French
conventionnel + agriculture
Modern English
conventional agriculture (term solidified during the mid-20th century)

Sự kết hợp giữa tập quán và đất đai

Từ 'conventional' bắt nguồn từ 'convene' (hội tụ), ám chỉ những gì được cộng đồng chấp nhận rộng rãi. 'Agriculture' là sự kết hợp của 'ager' (cánh đồng) và 'cultura' (trồng trọt). Khi ghép lại, cụm từ này không chỉ nói về việc làm nông, mà còn ám chỉ một hệ thống canh tác dựa trên các tiêu chuẩn công nghiệp và hóa học được thiết lập rộng rãi từ sau Cách mạng Xanh.

Usage Note

Tính từ 'conventional' ở đây mang ý nghĩa là phương pháp, kỹ thuật canh tác đã được sử dụng rộng rãi và chấp nhận trong một thời gian dài. Nó thường đối lập với 'organic agriculture' (nông nghiệp hữu cơ) hoặc các phương pháp canh tác mới, sáng tạo khác. Sự khác biệt chính nằm ở việc sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu và các kỹ thuật thâm canh khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Conventional Agriculture
  • Practice practice conventional agriculture
    (thực hiện canh tác nông nghiệp thông thường)
  • Shift away from shift away from conventional agriculture
    (chuyển đổi khỏi mô hình nông nghiệp thông thường)
  • Rely on rely on conventional agriculture
    (phụ thuộc vào nông nghiệp thông thường)
Noun + Conventional Agriculture
  • Impact of environmental impact of conventional agriculture
    (tác động môi trường của nông nghiệp thông thường)
  • Methods of methods of conventional agriculture
    (các phương pháp nông nghiệp thông thường)
  • Transition from transition from conventional agriculture to organic farming
    (sự chuyển đổi từ nông nghiệp thông thường sang canh tác hữu cơ)

Idioms

  • Conventional wisdom in agriculture

    Quan điểm phổ biến/truyền thống trong nông nghiệp

    "Conventional wisdom in agriculture suggests that high yields require chemical fertilizers."

    (Quan niệm phổ biến trong nông nghiệp cho rằng năng suất cao đòi hỏi phải có phân bón hóa học.)

  • The backbone of conventional agriculture

    Xương sống của nông nghiệp thông thường (ám chỉ các yếu tố cốt lõi)

    "Monoculture remains the backbone of conventional agriculture in many regions."

    (Thâm canh độc canh vẫn là xương sống của nông nghiệp thông thường ở nhiều vùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional agriculture

Tính từ (conventional)
Lật mặt

Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; theo tập quán, theo thông lệ.

"Conventional agriculture relies heavily on synthetic fertilizers and pesticides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional agriculture".

Di sản của Cách mạng Xanh

Nông nghiệp thông thường gắn liền với 'Cách mạng Xanh' (Green Revolution) những năm 1960. Đây là giai đoạn thế giới phương Tây đẩy mạnh sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học và giống cây biến đổi gen để giải quyết nạn đói toàn cầu, định hình nên bộ mặt nông nghiệp hiện đại ngày nay.

Cuộc đối đầu giữa 'Conventional' và 'Organic'

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại tại các nước phát triển, 'conventional agriculture' thường được đặt lên bàn cân so sánh với 'organic farming'. Thuật ngữ này đôi khi mang sắc thái tiêu cực trong các cộng đồng bảo vệ môi trường, tượng trưng cho lối canh tác công nghiệp thiếu bền vững.