(Top Banner Ad)
forestation
B2
noun B2 Môi trường học, Lâm nghiệp

forestation

UK: /ˌfɒrɪˈsteɪʃən/ • US: /ˌfɔːrɪˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trồng rừng tạo rừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planting trees in an area that has not previously been forested or has been deforested, to create a forest.

Vietnamese Meaning

Quá trình trồng cây trên một khu vực trước đây không có rừng hoặc đã bị phá rừng, để tạo ra một khu rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is promoting forestation to combat desertification."

    "Chính phủ đang thúc đẩy việc trồng rừng để chống lại sự sa mạc hóa."

  • "The project aims to achieve large-scale forestation in the region."

    "Dự án nhằm mục đích đạt được việc trồng rừng quy mô lớn trong khu vực."

  • "Forestation helps to improve air quality and biodiversity."

    "Việc trồng rừng giúp cải thiện chất lượng không khí và đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest rừng
Verb forest trồng rừng (ít phổ biến)
Noun deforestation sự phá rừng
Noun reforestation sự tái trồng rừng
Noun afforestation sự trồng rừng (trên đất chưa từng có rừng)
Noun forestry lâm nghiệp
Noun forester người trông rừng, kiểm lâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường học, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
forestis silva
Old French
forest
Middle English
forest
English
forest
English
forestation

Nguồn gốc của 'Rừng' và hành động 'Trồng rừng'

Từ 'forestation' là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ation' (chỉ một hành động hoặc quá trình) vào từ 'forest' (rừng). Bản thân từ 'forest' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'forestis silva', có nghĩa là 'khu rừng ở bên ngoài' (thường là khu vực săn bắn của hoàng gia). Vì vậy, 'forestation' không chỉ là 'rừng' mà là hành động chủ động tạo ra hoặc trồng rừng.

Usage Note

Forestation thường được sử dụng để chỉ việc chủ động tạo ra rừng mới, khác với 'afforestation' (trồng rừng) đôi khi được dùng để chỉ việc trồng cây trên đất trống không nhất thiết phải tạo ra rừng. Forestation nhấn mạnh mục đích tạo rừng.

Prepositions

of for

'Forestation of': thường đi kèm với khu vực được trồng rừng. Ví dụ: 'The forestation of the barren land'. 'Forestation for': thường đi kèm với mục đích của việc trồng rừng. Ví dụ: 'Forestation for climate change mitigation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forestation
  • intensive intensive forestation
    (trồng rừng thâm canh)
  • rapid rapid forestation
    (trồng rừng nhanh chóng)
  • large-scale large-scale forestation
    (trồng rừng quy mô lớn)
  • sustainable sustainable forestation
    (trồng rừng bền vững)
Verb + forestation
  • promote promote forestation
    (thúc đẩy trồng rừng)
  • encourage encourage forestation
    (khuyến khích trồng rừng)
  • undertake undertake forestation
    (thực hiện trồng rừng)
  • support support forestation
    (hỗ trợ trồng rừng)
Forestation + Noun
  • forestation forestation efforts
    (nỗ lực trồng rừng)
  • forestation forestation projects
    (dự án trồng rừng)
  • forestation forestation programs
    (chương trình trồng rừng)

Idioms

  • drive forestation efforts

    thúc đẩy các nỗ lực trồng rừng

    "The government aims to drive forestation efforts in rural areas."

    (Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy các nỗ lực trồng rừng ở các vùng nông thôn.)

  • to embark on forestation projects

    bắt tay vào các dự án trồng rừng

    "Many NGOs embark on forestation projects to combat climate change."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ bắt tay vào các dự án trồng rừng để chống biến đổi khí hậu.)

  • a commitment to forestation

    một cam kết trồng rừng

    "The company showed a strong commitment to forestation by planting millions of trees."

    (Công ty đã thể hiện một cam kết mạnh mẽ đối với việc trồng rừng bằng cách trồng hàng triệu cây xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forestation

noun
Lật mặt

Quá trình trồng cây trên một khu vực trước đây không có rừng hoặc đã bị phá rừng, để tạo ra một khu rừng.

"The government is promoting forestation to combat desertification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forestation".

Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường toàn cầu, 'forestation' (trồng rừng) trở thành một trong những giải pháp quan trọng nhất. Cây xanh hấp thụ carbon dioxide, giúp làm sạch không khí và ổn định khí hậu. Nhiều quốc gia và tổ chức đã phát động các chiến dịch trồng rừng quy mô lớn để khôi phục hệ sinh thái và bảo vệ hành tinh.

Ý nghĩa của cây xanh trong đời sống

Ngoài vai trò sinh thái, cây xanh và rừng còn có ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong nhiều xã hội. Chúng được coi là biểu tượng của sự sống, sự bền vững và thậm chí là nơi cư ngụ của thần linh. Việc 'forestation' không chỉ là hành động bảo vệ môi trường mà còn là cách bảo tồn và làm giàu thêm giá trị văn hóa tinh thần cho cộng đồng.