(Top Banner Ad)
paddock
B1
noun B1 Nông nghiệp, Chăn nuôi, Đua ngựa

paddock

UK: /ˈpædək/ • US: /ˈpædək/

Nghĩa tiếng Việt

khu đất có rào chắn khu vực chuẩn bị xe đua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, usually enclosed field near a stable or barn, used for grazing or exercise, especially for horses.

Vietnamese Meaning

Một khu đất nhỏ, thường có rào chắn, gần chuồng ngựa hoặc trang trại, được sử dụng để chăn thả hoặc cho ngựa vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horses were grazing peacefully in the paddock."

    "Những con ngựa đang gặm cỏ một cách thanh bình trong khu đất."

  • "The children loved watching the ponies running around the paddock."

    "Bọn trẻ thích xem những chú ngựa con chạy quanh khu đất."

  • "Security was tight around the paddock before the race."

    "An ninh được thắt chặt quanh khu vực paddock trước cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paddock Một khu đất nhỏ có rào quanh, thường dùng để nuôi ngựa hoặc các loài gia súc khác, đặc biệt là trước khi chúng được đưa đi thi đấu hay làm việc.
Verb to paddock Đưa động vật (thường là ngựa hoặc gia súc) vào một khu paddock để giữ hoặc cho chăn thả.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi, Đua ngựa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pearroc
Middle English
parrok
English
paddock

Nguồn gốc 'Paddock'

Từ 'paddock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pearroc', mang ý nghĩa là một hàng rào hoặc chuồng nhỏ. Qua thời kỳ tiếng Anh trung cổ, từ này biến đổi thành 'parrok' và cuối cùng phát triển thành 'paddock' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Ban đầu, nó chỉ một khu đất có rào chắn, nhưng dần dần gắn liền với việc giữ và nuôi ngựa, gia súc, đặc biệt là trong bối cảnh các cuộc đua.

Usage Note

Từ 'paddock' thường được dùng để chỉ một khu vực nhỏ hơn đồng cỏ (pasture) hoặc cánh đồng (field). Nó thường được sử dụng gần các công trình như chuồng trại để dễ dàng quản lý và chăm sóc động vật, đặc biệt là ngựa. Trong ngữ cảnh đua ngựa, 'paddock' là khu vực nơi ngựa được chuẩn bị và dắt đi trước khi ra đường đua.

Prepositions

in near

‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong khu đất. ‘Near’ dùng để chỉ vị trí gần khu đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paddock
  • green green paddock
    (khu paddock xanh tươi)
  • grassy grassy paddock
    (khu paddock đầy cỏ)
  • empty empty paddock
    (khu paddock trống)
  • main main paddock
    (khu paddock chính)
Verb + paddock
  • graze in graze in the paddock
    (chăn thả trong khu paddock)
  • turn out into turn horses out into the paddock
    (thả ngựa ra khu paddock)
  • lead into lead a horse into the paddock
    (dẫn ngựa vào khu paddock)
Noun + paddock
  • horse horse paddock
    (khu paddock nuôi ngựa)
  • race race paddock
    (khu paddock dành cho ngựa đua (trước khi đua))

Idioms

  • race paddock

    Khu vực đặc biệt tại trường đua nơi ngựa đua được chuẩn bị, đóng yên và diễu hành trước khi bắt đầu cuộc đua, cho phép khán giả và người cá cược quan sát chúng.

    "The trainer checked his horse one last time in the race paddock before the big event."

    (Huấn luyện viên kiểm tra con ngựa của mình lần cuối trong khu paddock trước sự kiện lớn.)

  • out in the paddock

    (Thông tục, đặc biệt ở Úc/New Zealand) Ở vùng nông thôn, xa thành phố; hoặc (trong thể thao) đã giải nghệ hay đang thi đấu ở các giải đấu thấp hơn.

    "He prefers living out in the paddock, away from the city noise."

    (Anh ấy thích sống ở vùng nông thôn, tránh xa tiếng ồn thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paddock

noun
Lật mặt

Một khu đất nhỏ, thường có rào chắn, gần chuồng ngựa hoặc trang trại, được sử dụng để chăn thả hoặc cho ngựa vận động.

"The horses were grazing peacefully in the paddock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horses were grazing peacefully in the paddock.
Những con ngựa đang gặm cỏ một cách thanh bình trong bãi quây.
Phủ định
The farmer wasn't mending the fence around the paddock this morning.
Người nông dân đã không sửa hàng rào quanh bãi quây sáng nay.
Nghi vấn
Were they building a new paddock for the sheep?
Có phải họ đang xây một bãi quây mới cho đàn cừu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paddock".

Paddock trong Đua ngựa

Trong văn hóa đua ngựa, 'paddock' là một khu vực trung tâm và quan trọng. Đây là nơi những chú ngựa đua được trình diễn cho công chúng trước khi cuộc đua bắt đầu. Người hâm mộ và người cá cược thường đến 'paddock' để quan sát sát sao tình trạng, dáng vẻ và tinh thần của từng chú ngựa, điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định đặt cược của họ. Việc này là một phần nghi thức không thể thiếu tại các giải đua ngựa lớn.

Vai trò trong Nông nghiệp và Chăn nuôi

Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh với nền nông nghiệp phát triển (như Úc, New Zealand, Vương quốc Anh và một phần Hoa Kỳ), paddock là một yếu tố thiết yếu của cuộc sống nông thôn. Chúng được sử dụng rộng rãi để quản lý và chăm sóc gia súc, đặc biệt là ngựa, bò và cừu, cung cấp không gian cho chúng chăn thả, nghỉ ngơi hoặc được giữ riêng biệt theo mục đích cụ thể.