paddock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, usually enclosed field near a stable or barn, used for grazing or exercise, especially for horses.
Vietnamese Meaning
Một khu đất nhỏ, thường có rào chắn, gần chuồng ngựa hoặc trang trại, được sử dụng để chăn thả hoặc cho ngựa vận động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horses were grazing peacefully in the paddock."
"Những con ngựa đang gặm cỏ một cách thanh bình trong khu đất."
-
"The children loved watching the ponies running around the paddock."
"Bọn trẻ thích xem những chú ngựa con chạy quanh khu đất."
-
"Security was tight around the paddock before the race."
"An ninh được thắt chặt quanh khu vực paddock trước cuộc đua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paddock | Một khu đất nhỏ có rào quanh, thường dùng để nuôi ngựa hoặc các loài gia súc khác, đặc biệt là trước khi chúng được đưa đi thi đấu hay làm việc. |
| Verb | to paddock | Đưa động vật (thường là ngựa hoặc gia súc) vào một khu paddock để giữ hoặc cho chăn thả. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'paddock' thường được dùng để chỉ một khu vực nhỏ hơn đồng cỏ (pasture) hoặc cánh đồng (field). Nó thường được sử dụng gần các công trình như chuồng trại để dễ dàng quản lý và chăm sóc động vật, đặc biệt là ngựa. Trong ngữ cảnh đua ngựa, 'paddock' là khu vực nơi ngựa được chuẩn bị và dắt đi trước khi ra đường đua.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong khu đất. ‘Near’ dùng để chỉ vị trí gần khu đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green paddock (khu paddock xanh tươi)
-
grassy grassy paddock (khu paddock đầy cỏ)
-
empty empty paddock (khu paddock trống)
-
main main paddock (khu paddock chính)
-
graze in graze in the paddock (chăn thả trong khu paddock)
-
turn out into turn horses out into the paddock (thả ngựa ra khu paddock)
-
lead into lead a horse into the paddock (dẫn ngựa vào khu paddock)
-
horse horse paddock (khu paddock nuôi ngựa)
-
race race paddock (khu paddock dành cho ngựa đua (trước khi đua))
Idioms
-
race paddock
Khu vực đặc biệt tại trường đua nơi ngựa đua được chuẩn bị, đóng yên và diễu hành trước khi bắt đầu cuộc đua, cho phép khán giả và người cá cược quan sát chúng.
"The trainer checked his horse one last time in the race paddock before the big event."
(Huấn luyện viên kiểm tra con ngựa của mình lần cuối trong khu paddock trước sự kiện lớn.)
-
out in the paddock
(Thông tục, đặc biệt ở Úc/New Zealand) Ở vùng nông thôn, xa thành phố; hoặc (trong thể thao) đã giải nghệ hay đang thi đấu ở các giải đấu thấp hơn.
"He prefers living out in the paddock, away from the city noise."
(Anh ấy thích sống ở vùng nông thôn, tránh xa tiếng ồn thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paddock
nounMột khu đất nhỏ, thường có rào chắn, gần chuồng ngựa hoặc trang trại, được sử dụng để chăn thả hoặc cho ngựa vận động.
"The horses were grazing peacefully in the paddock."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The horses were grazing peacefully in the paddock. |
Những con ngựa đang gặm cỏ một cách thanh bình trong bãi quây. |
| Phủ định | The farmer wasn't mending the fence around the paddock this morning. |
Người nông dân đã không sửa hàng rào quanh bãi quây sáng nay. |
| Nghi vấn | Were they building a new paddock for the sheep? |
Có phải họ đang xây một bãi quây mới cho đàn cừu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paddock".
