(Top Banner Ad)
formulative research
C1
noun phrase C1 Nghiên cứu học

formulative research

UK: /ˈfɔːrmjələtɪv rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈfɔːrmjələtɪv riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu sơ bộ nghiên cứu hình thành nghiên cứu định hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preliminary research conducted to gather information, define the scope of a project, and generate hypotheses or research questions. It aims to formulate a clear understanding of the problem before conducting more in-depth studies.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện để thu thập thông tin, xác định phạm vi của một dự án và tạo ra các giả thuyết hoặc câu hỏi nghiên cứu. Nó nhằm mục đích hình thành sự hiểu biết rõ ràng về vấn đề trước khi tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team conducted formulative research to identify the key factors influencing consumer behavior."

    "Nhóm nghiên cứu đã tiến hành nghiên cứu sơ bộ để xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng."

  • "Formulative research helped the company understand the needs of its target market."

    "Nghiên cứu sơ bộ đã giúp công ty hiểu rõ nhu cầu của thị trường mục tiêu."

  • "Before launching the new campaign, the marketing team conducted formulative research to test different messaging strategies."

    "Trước khi khởi động chiến dịch mới, đội ngũ marketing đã tiến hành nghiên cứu sơ bộ để thử nghiệm các chiến lược truyền thông khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb formulate đề ra, hình thành, công thức hóa
Noun formulation sự hình thành, công thức, cách diễn đạt
Adjective formulative mang tính hình thành, định hình
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Noun research nghiên cứu, cuộc nghiên cứu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được

Synonyms

Antonyms

summative research (nghiên cứu tổng kết)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formula
Old French
formuler
English
formulate
English
formulative
Old French
recerchier
English
research
English
formulative research

Nguồn gốc của 'Formulative Research'

Cụm từ 'formulative research' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Formulative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'formula' (nghĩa là 'hình dạng, khuôn mẫu'), qua tiếng Pháp cổ 'formuler' rồi thành 'formulate' trong tiếng Anh (cuối thế kỷ 16), và 'formulative' xuất hiện sau đó để chỉ sự hình thành, định hình. 'Research' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'recerchier' (nghĩa là 'tìm kiếm kỹ lưỡng, tìm lại'). Khi kết hợp, 'formulative research' dùng để chỉ loại nghiên cứu tiên phong, giúp định hình và khám phá vấn đề, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực như tiếp thị, khoa học xã hội và phát triển sản phẩm từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Formulative research thường được thực hiện ở giai đoạn đầu của một dự án nghiên cứu. Nó tập trung vào việc khám phá và xác định vấn đề hơn là tìm kiếm các giải pháp cụ thể. So với 'summative research' (nghiên cứu tổng kết), 'formulative research' mang tính chất khám phá và định hình hơn.

Prepositions

in for on

in (trong): 'Formulative research in education'. for (cho): 'Formulative research for a new product'. on (về): 'Formulative research on customer satisfaction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + formulative research
  • conduct conduct formulative research
    (tiến hành nghiên cứu định tính/khám phá)
  • undertake undertake formulative research
    (thực hiện nghiên cứu định tính/khám phá)
  • perform perform formulative research
    (tiến hành nghiên cứu định tính/khám phá)
  • initiate initiate formulative research
    (khởi xướng nghiên cứu định tính/khám phá)
Adjective + formulative research
  • preliminary preliminary formulative research
    (nghiên cứu định tính/khám phá sơ bộ)
  • initial initial formulative research
    (nghiên cứu định tính/khám phá ban đầu)
  • extensive extensive formulative research
    (nghiên cứu định tính/khám phá chuyên sâu/rộng lớn)
  • in-depth in-depth formulative research
    (nghiên cứu định tính/khám phá chuyên sâu)
Noun + formulative research
  • purpose of the purpose of formulative research
    (mục đích của nghiên cứu định tính/khám phá)
  • findings of the findings of formulative research
    (những phát hiện từ nghiên cứu định tính/khám phá)

Idioms

  • to lay the groundwork with formulative research

    đặt nền móng với nghiên cứu định tính/khám phá

    "Before launching a new product, we must lay the groundwork with formulative research to understand market needs."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, chúng ta phải đặt nền móng bằng nghiên cứu định tính để hiểu nhu cầu thị trường.)

  • driven by formulative research insights

    được thúc đẩy bởi những hiểu biết sâu sắc từ nghiên cứu định tính/khám phá

    "Our marketing strategy is driven by formulative research insights into consumer behavior."

    (Chiến lược tiếp thị của chúng tôi được thúc đẩy bởi những hiểu biết sâu sắc từ nghiên cứu định tính về hành vi người tiêu dùng.)

  • a foundation in formulative research

    một nền tảng dựa trên nghiên cứu định tính/khám phá

    "Successful innovation often requires a solid foundation in formulative research."

    (Đổi mới thành công thường đòi hỏi một nền tảng vững chắc dựa trên nghiên cứu định tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formulative research

noun phrase
Lật mặt

Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện để thu thập thông tin, xác định phạm vi của một dự án và tạo ra các giả thuyết hoặc câu hỏi nghiên cứu. Nó nhằm mục đích hình thành sự hiểu biết rõ ràng về vấn đề trước khi tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu hơn.

"The team conducted formulative research to identify the key factors influencing consumer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be formulating a new research strategy next quarter.
Nhóm nghiên cứu sẽ xây dựng một chiến lược nghiên cứu mới vào quý tới.
Phủ định
We won't be conducting formulative research on that topic until we secure more funding.
Chúng tôi sẽ không tiến hành nghiên cứu hình thành về chủ đề đó cho đến khi chúng tôi đảm bảo được nguồn tài trợ lớn hơn.
Nghi vấn
Will the marketing department be formulating a plan to address the recent sales decline?
Bộ phận marketing có đang xây dựng kế hoạch để giải quyết sự sụt giảm doanh số gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formulative research".

Tầm quan trọng trong Phát triển Sản phẩm & Thị trường

Trong bối cảnh phương Tây và kinh tế toàn cầu, 'formulative research' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giai đoạn đầu của việc phát triển sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến lược mới. Nó giúp các công ty và tổ chức xác định các vấn đề tiềm ẩn, nhu cầu chưa được đáp ứng của khách hàng, và các xu hướng thị trường mới nổi. Loại nghiên cứu này không tìm cách định lượng mà tìm cách khám phá, hiểu sâu sắc hơn về một vấn đề, từ đó đặt nền tảng cho các quyết định chiến lược và nghiên cứu định lượng sau này.

Vai trò trong Đổi mới và Giải quyết Vấn đề

Nghiên cứu định tính (formulative research) là chìa khóa cho sự đổi mới. Thay vì chỉ đơn thuần xác nhận các giả thuyết đã có, nó khuyến khích tư duy mở và khám phá. Trong văn hóa doanh nghiệp và khoa học, khả năng tiến hành nghiên cứu định tính hiệu quả được đánh giá cao vì nó cho phép các nhà khoa học, nhà tiếp thị và nhà lãnh đạo đưa ra các giải pháp sáng tạo, giải quyết các vấn đề phức tạp từ gốc rễ, và dự đoán được các thách thức trong tương lai.