(Top Banner Ad)
forró
A2
Noun A2 Âm nhạc, Văn hóa

forró

UK: /fɔˈʁɔ/ • US: /fɔˈʁɔ/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc forró điệu nhảy forró
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Brazilian music genre and dance that originated in the Northeast of Brazil.

Vietnamese Meaning

Một thể loại âm nhạc và điệu nhảy của Brazil, có nguồn gốc từ vùng Đông Bắc Brazil.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They went to a club to dance forró."

    "Họ đến một câu lạc bộ để nhảy forró."

  • "Forró is very popular in Brazil."

    "Forró rất phổ biến ở Brazil."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forró Một thể loại âm nhạc, điệu nhảy và bữa tiệc truyền thống có nguồn gốc từ vùng Đông Bắc Brazil, đặc trưng bởi nhịp điệu sôi động và điệu nhảy đôi ôm sát.

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese (Brazil)
forró
English
forró

Nguồn gốc thú vị của Forró

Một trong những câu chuyện phổ biến nhất về nguồn gốc của từ 'forró' liên quan đến người Anh. Truyền thuyết kể rằng vào đầu thế kỷ 20, các kỹ sư người Anh xây dựng tuyến đường sắt ở Pernambuco, Brazil, thường tổ chức các buổi khiêu vũ 'for all' (dành cho tất cả mọi người). Người dân địa phương đã phiên âm 'for all' thành 'forró'. Mặc dù đây có thể là một câu chuyện dân gian hơn là lịch sử chính xác (nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó bắt nguồn từ từ 'forrobodó' trong tiếng Bồ Đào Nha, có nghĩa là 'bữa tiệc lớn'), nhưng nó đã trở thành một phần thú vị trong văn hóa dân gian xung quanh từ này.

Usage Note

Forró là một thể loại nhạc sôi động, thường được chơi bằng accordion, zabumba (một loại trống lớn của Brazil) và tamanco (một loại nhạc cụ gõ). Điệu nhảy forró thường được nhảy theo cặp, với những bước nhảy gần gũi và tình cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forró
  • dance dance forró
    (nhảy điệu forró)
  • play play forró music
    (chơi nhạc forró)
  • enjoy enjoy forró
    (thưởng thức forró)
Adjective + forró
  • traditional traditional forró
    (forró truyền thống)
  • lively lively forró party
    (bữa tiệc forró sôi động)
Noun + forró
  • forró forró music
    (nhạc forró)
  • forró forró festival
    (lễ hội forró)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forró

Noun
Lật mặt

Một thể loại âm nhạc và điệu nhảy của Brazil, có nguồn gốc từ vùng Đông Bắc Brazil.

"They went to a club to dance forró."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That forró is a popular dance in Brazil is undeniable.
Việc forró là một điệu nhảy phổ biến ở Brazil là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
That forró is not enjoyed by everyone doesn't mean it's not culturally significant.
Việc không phải ai cũng thích forró không có nghĩa là nó không có ý nghĩa văn hóa.
Nghi vấn
Whether forró will become popular internationally is something many people wonder.
Liệu forró có trở nên phổ biến trên toàn thế giới hay không là điều mà nhiều người tự hỏi.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forró music makes everyone dance.
Nhạc forró khiến mọi người nhảy múa.
Phủ định
The forró music does not appeal to everyone.
Nhạc forró không phải ai cũng thích.
Nghi vấn
Does the forró music make you want to dance?
Nhạc forró có khiến bạn muốn nhảy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forró".

Forró: Linh hồn của Đông Bắc Brazil

Forró không chỉ là một điệu nhảy hay thể loại nhạc mà còn là biểu tượng văn hóa sâu sắc của vùng Đông Bắc Brazil. Nó gắn liền với các lễ hội truyền thống, đặc biệt là Festa Junina (Lễ hội tháng Sáu) mừng Thánh John, mang đến không khí vui tươi, gắn kết cộng đồng và thể hiện tinh thần phóng khoáng của người dân nơi đây.

Điệu nhảy Forró: Ôm sát và lãng mạn

Điệu nhảy forró nổi bật với sự ôm sát giữa hai người nhảy, tạo nên sự gần gũi và lãng mạn. Các bước nhảy thường đơn giản nhưng đòi hỏi sự đồng điệu giữa cặp đôi. Nhạc cụ truyền thống của forró bao gồm đàn accordion (sanfona), trống zabumba và tam giác (triângulo), tạo nên âm thanh đặc trưng, khó quên. Forró được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể vào năm 2021.