forward price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The predetermined delivery price for an asset, commodity, or currency in a forward contract, agreed upon today but with delivery and payment occurring at a specified future date.
Vietnamese Meaning
Giá kỳ hạn, là mức giá giao hàng đã được xác định trước cho một tài sản, hàng hóa hoặc tiền tệ trong một hợp đồng kỳ hạn, được thỏa thuận ngày hôm nay nhưng việc giao hàng và thanh toán sẽ diễn ra vào một ngày cụ thể trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forward price for Brent crude oil expiring in December is $85 per barrel."
"Giá kỳ hạn cho dầu thô Brent đáo hạn vào tháng 12 là 85 đô la một thùng."
-
"Companies use forward prices to hedge against currency fluctuations."
"Các công ty sử dụng giá kỳ hạn để phòng ngừa biến động tiền tệ."
-
"The forward price reflects market expectations about future supply and demand."
"Giá kỳ hạn phản ánh kỳ vọng của thị trường về cung và cầu trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | forward | Hợp đồng kỳ hạn (trong tài chính) |
| Noun | pricing | Sự định giá, quá trình đặt giá |
| Verb | price | Định giá, đặt giá |
| Adjective | forward-priced | Được định giá theo kỳ hạn |
| Noun | forward contract | Hợp đồng kỳ hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá kỳ hạn là một phần quan trọng của hợp đồng kỳ hạn, giúp các bên tham gia quản lý rủi ro biến động giá trong tương lai. Nó khác với giá giao ngay (spot price), là giá giao dịch ngay lập tức trên thị trường.
Prepositions
* `Forward price of`: được dùng để chỉ giá kỳ hạn của một tài sản cụ thể. Ví dụ: "The forward price of gold is higher than the spot price." (Giá kỳ hạn của vàng cao hơn giá giao ngay).
* `Forward price in`: được dùng để chỉ giá kỳ hạn trong một hợp đồng hoặc thị trường cụ thể. Ví dụ: "The forward price in the energy market is volatile." (Giá kỳ hạn trên thị trường năng lượng biến động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a forward price (ấn định một giá kỳ hạn)
-
agree on agree on a forward price (thỏa thuận về một giá kỳ hạn)
-
lock in lock in a forward price (chốt (khóa) một giá kỳ hạn)
-
quote quote a forward price (báo giá kỳ hạn)
-
determine determine the forward price (xác định giá kỳ hạn)
-
favorable favorable forward price (giá kỳ hạn có lợi)
-
unfavorable unfavorable forward price (giá kỳ hạn bất lợi)
-
current current forward price (giá kỳ hạn hiện tại)
-
attractive attractive forward price (giá kỳ hạn hấp dẫn)
-
crude oil crude oil forward price (giá kỳ hạn dầu thô)
-
market market forward price (giá kỳ hạn thị trường)
-
price curve forward price curve (đường cong giá kỳ hạn)
Idioms
-
lock in a forward price
Chốt/khóa một giá kỳ hạn (để tránh biến động giá trong tương lai)
"Companies often lock in a forward price for raw materials to manage production costs."
(Các công ty thường chốt giá kỳ hạn cho nguyên vật liệu thô để quản lý chi phí sản xuất.)
-
agree on a forward price
Thỏa thuận về một giá kỳ hạn
"Buyers and sellers agreed on a forward price for the upcoming grain harvest."
(Người mua và người bán đã thỏa thuận về giá kỳ hạn cho vụ thu hoạch ngũ cốc sắp tới.)
-
set the forward price
Ấn định/đặt ra giá kỳ hạn
"The exchange sets the forward price for various commodities daily."
(Sàn giao dịch ấn định giá kỳ hạn cho nhiều loại hàng hóa hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forward price
Danh từGiá kỳ hạn, là mức giá giao hàng đã được xác định trước cho một tài sản, hàng hóa hoặc tiền tệ trong một hợp đồng kỳ hạn, được thỏa thuận ngày hôm nay nhưng việc giao hàng và thanh toán sẽ diễn ra vào một ngày cụ thể trong tương lai.
"The forward price for Brent crude oil expiring in December is $85 per barrel."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to announce the forward price tomorrow. |
Công ty sẽ công bố giá kỳ hạn vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to fix the forward price before the meeting. |
Họ sẽ không ấn định giá kỳ hạn trước cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are we going to use the forward price to calculate the profit? |
Chúng ta có sử dụng giá kỳ hạn để tính lợi nhuận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forward price".
