(Top Banner Ad)
future price
B2
Danh từ B2 Kinh tế

future price

UK: /ˈfjuːtʃə praɪs/ • US: /ˈfjuːtʃər praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá tương lai giá kỳ hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price of a commodity or security for future delivery, as agreed upon in a futures contract.

Vietnamese Meaning

Giá của một loại hàng hóa hoặc chứng khoán được giao trong tương lai, theo thỏa thuận trong một hợp đồng tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The future price of oil is highly volatile due to geopolitical tensions."

    "Giá dầu tương lai rất biến động do căng thẳng địa chính trị."

  • "Analysts are predicting a significant increase in the future price of wheat."

    "Các nhà phân tích đang dự đoán một sự gia tăng đáng kể trong giá lúa mì tương lai."

  • "Investors often use futures contracts to hedge against fluctuations in the future price of commodities."

    "Các nhà đầu tư thường sử dụng hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro biến động giá hàng hóa tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future Tương lai, thời gian sau này
Adjective future Thuộc về tương lai, sẽ xảy ra
Noun futurist Người theo chủ nghĩa vị lai; nhà dự đoán tương lai
Adjective futuristic Thuộc về tương lai, hiện đại, tân tiến
Noun price Giá cả, giá tiền
Verb price Định giá, đặt giá
Adjective priceless Vô giá, không thể định giá được (theo nghĩa rất quý giá)
Noun pricing Sự định giá, cách định giá

Synonyms

forward price (giá kỳ hạn)futures rate (tỷ giá tương lai)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price

Nguồn gốc của 'Future Price'

Cụm từ 'future price' là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'future' (tương lai) bắt nguồn từ 'futūrus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sắp xảy ra' hoặc 'cái sẽ đến'. Từ 'price' (giá cả) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'pretium', có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'giá tiền'. Khi ghép lại, 'future price' dùng để chỉ giá trị hoặc chi phí của một hàng hóa, tài sản hay dịch vụ tại một thời điểm nào đó trong tương lai, thường được xác định thông qua hợp đồng hoặc dự đoán thị trường. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong kinh tế và tài chính.

Usage Note

Thuật ngữ 'future price' thường được sử dụng trong bối cảnh giao dịch hợp đồng tương lai trên các sàn giao dịch hàng hóa hoặc chứng khoán. Nó khác với 'spot price' (giá giao ngay), là giá cho việc giao hàng ngay lập tức. 'Future price' phản ánh kỳ vọng của thị trường về giá trị của tài sản đó trong tương lai, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cung cầu, lãi suất, lạm phát, và các sự kiện kinh tế, chính trị khác.

Prepositions

of for

'Future price of [commodity/security]': Giá tương lai của [hàng hóa/chứng khoán]. Ví dụ: 'The future price of gold'. 'Future price for [delivery period]': Giá tương lai cho [thời gian giao hàng]. Ví dụ: 'The future price for December delivery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + future price
  • expected expected future price
    (giá tương lai dự kiến)
  • estimated estimated future price
    (giá tương lai ước tính)
  • predicted predicted future price
    (giá tương lai dự đoán)
  • current current future price
    (giá tương lai hiện hành (thường dùng trong bối cảnh hợp đồng tương lai))
  • agreed agreed future price
    (giá tương lai đã thỏa thuận)
Verb + future price
  • determine determine the future price
    (xác định giá tương lai)
  • predict predict the future price
    (dự đoán giá tương lai)
  • project project the future price
    (dự phóng giá tương lai)
  • impact impact the future price
    (ảnh hưởng đến giá tương lai)
  • lock in lock in a future price
    (chốt giá tương lai (để tránh biến động))
future price + Noun
  • trends future price trends
    (xu hướng giá tương lai)
  • fluctuations future price fluctuations
    (biến động giá tương lai)
  • movements future price movements
    (diễn biến giá tương lai)

Idioms

  • hedge against future price changes

    Phòng ngừa rủi ro biến động giá trong tương lai

    "Companies often hedge against future price changes in commodities to protect their profits."

    (Các công ty thường phòng ngừa rủi ro biến động giá hàng hóa trong tương lai để bảo vệ lợi nhuận của họ.)

  • speculate on future prices

    Đầu cơ/đặt cược vào giá trong tương lai

    "Many investors speculate on future prices of stocks, hoping to profit from market movements."

    (Nhiều nhà đầu tư đầu cơ vào giá cổ phiếu trong tương lai, hy vọng kiếm lời từ biến động thị trường.)

  • lock in a future price

    Chốt giá cho giao dịch trong tương lai (bằng hợp đồng)

    "We signed a contract to lock in a future price for our energy supply."

    (Chúng tôi đã ký hợp đồng để chốt giá cung cấp năng lượng trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

future price

Danh từ
Lật mặt

Giá của một loại hàng hóa hoặc chứng khoán được giao trong tương lai, theo thỏa thuận trong một hợp đồng tương lai.

"The future price of oil is highly volatile due to geopolitical tensions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The future price of gold is as unpredictable as the stock market.
Giá vàng trong tương lai không thể đoán trước như thị trường chứng khoán.
Phủ định
The future price of oil is not less important than the future price of natural gas.
Giá dầu trong tương lai không kém phần quan trọng so với giá khí đốt tự nhiên trong tương lai.
Nghi vấn
Is the future price of Bitcoin more volatile than the future price of Ethereum?
Giá Bitcoin trong tương lai có biến động hơn giá Ethereum trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future price".

Thị trường Tương lai và Quản lý Rủi ro

Khái niệm 'future price' là nền tảng của các thị trường tương lai (futures markets) trên toàn thế giới. Đây là nơi người mua và người bán thỏa thuận về một mức giá cho một tài sản hoặc hàng hóa sẽ được giao dịch vào một ngày cụ thể trong tương lai. Điều này giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư quản lý rủi ro biến động giá, đặc biệt đối với các mặt hàng thiết yếu như nông sản, dầu mỏ hay kim loại, góp phần ổn định chuỗi cung ứng và kinh tế.

Dự báo Kinh tế và Quyết định Đầu tư

'Future price' không chỉ là một thuật ngữ tài chính mà còn phản ánh cách xã hội hiện đại nhìn nhận và lập kế hoạch cho tương lai kinh tế. Việc phân tích và dự đoán 'future price' là một phần quan trọng trong các quyết định đầu tư, chiến lược kinh doanh của các tập đoàn lớn, và thậm chí cả các chính sách kinh tế vĩ mô của chính phủ, nhằm định hướng phát triển và ứng phó với các thách thức kinh tế.