future price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The price of a commodity or security for future delivery, as agreed upon in a futures contract.
Vietnamese Meaning
Giá của một loại hàng hóa hoặc chứng khoán được giao trong tương lai, theo thỏa thuận trong một hợp đồng tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The future price of oil is highly volatile due to geopolitical tensions."
"Giá dầu tương lai rất biến động do căng thẳng địa chính trị."
-
"Analysts are predicting a significant increase in the future price of wheat."
"Các nhà phân tích đang dự đoán một sự gia tăng đáng kể trong giá lúa mì tương lai."
-
"Investors often use futures contracts to hedge against fluctuations in the future price of commodities."
"Các nhà đầu tư thường sử dụng hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro biến động giá hàng hóa tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | future | Tương lai, thời gian sau này |
| Adjective | future | Thuộc về tương lai, sẽ xảy ra |
| Noun | futurist | Người theo chủ nghĩa vị lai; nhà dự đoán tương lai |
| Adjective | futuristic | Thuộc về tương lai, hiện đại, tân tiến |
| Noun | price | Giá cả, giá tiền |
| Verb | price | Định giá, đặt giá |
| Adjective | priceless | Vô giá, không thể định giá được (theo nghĩa rất quý giá) |
| Noun | pricing | Sự định giá, cách định giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'future price' thường được sử dụng trong bối cảnh giao dịch hợp đồng tương lai trên các sàn giao dịch hàng hóa hoặc chứng khoán. Nó khác với 'spot price' (giá giao ngay), là giá cho việc giao hàng ngay lập tức. 'Future price' phản ánh kỳ vọng của thị trường về giá trị của tài sản đó trong tương lai, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cung cầu, lãi suất, lạm phát, và các sự kiện kinh tế, chính trị khác.
Prepositions
'Future price of [commodity/security]': Giá tương lai của [hàng hóa/chứng khoán]. Ví dụ: 'The future price of gold'. 'Future price for [delivery period]': Giá tương lai cho [thời gian giao hàng]. Ví dụ: 'The future price for December delivery'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expected expected future price (giá tương lai dự kiến)
-
estimated estimated future price (giá tương lai ước tính)
-
predicted predicted future price (giá tương lai dự đoán)
-
current current future price (giá tương lai hiện hành (thường dùng trong bối cảnh hợp đồng tương lai))
-
agreed agreed future price (giá tương lai đã thỏa thuận)
-
determine determine the future price (xác định giá tương lai)
-
predict predict the future price (dự đoán giá tương lai)
-
project project the future price (dự phóng giá tương lai)
-
impact impact the future price (ảnh hưởng đến giá tương lai)
-
lock in lock in a future price (chốt giá tương lai (để tránh biến động))
-
trends future price trends (xu hướng giá tương lai)
-
fluctuations future price fluctuations (biến động giá tương lai)
-
movements future price movements (diễn biến giá tương lai)
Idioms
-
hedge against future price changes
Phòng ngừa rủi ro biến động giá trong tương lai
"Companies often hedge against future price changes in commodities to protect their profits."
(Các công ty thường phòng ngừa rủi ro biến động giá hàng hóa trong tương lai để bảo vệ lợi nhuận của họ.)
-
speculate on future prices
Đầu cơ/đặt cược vào giá trong tương lai
"Many investors speculate on future prices of stocks, hoping to profit from market movements."
(Nhiều nhà đầu tư đầu cơ vào giá cổ phiếu trong tương lai, hy vọng kiếm lời từ biến động thị trường.)
-
lock in a future price
Chốt giá cho giao dịch trong tương lai (bằng hợp đồng)
"We signed a contract to lock in a future price for our energy supply."
(Chúng tôi đã ký hợp đồng để chốt giá cung cấp năng lượng trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
future price
Danh từGiá của một loại hàng hóa hoặc chứng khoán được giao trong tương lai, theo thỏa thuận trong một hợp đồng tương lai.
"The future price of oil is highly volatile due to geopolitical tensions."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The future price of gold is as unpredictable as the stock market. |
Giá vàng trong tương lai không thể đoán trước như thị trường chứng khoán. |
| Phủ định | The future price of oil is not less important than the future price of natural gas. |
Giá dầu trong tương lai không kém phần quan trọng so với giá khí đốt tự nhiên trong tương lai. |
| Nghi vấn | Is the future price of Bitcoin more volatile than the future price of Ethereum? |
Giá Bitcoin trong tương lai có biến động hơn giá Ethereum trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future price".
