(Top Banner Ad)
proxy server
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

proxy server

UK: /ˈprɒksi ˈsɜːvə(r)/ • US: /ˈprɑːksi ˈsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ proxy máy chủ ủy nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A server that acts as an intermediary for requests from clients seeking resources from other servers.

Vietnamese Meaning

Một máy chủ đóng vai trò trung gian cho các yêu cầu từ máy khách tìm kiếm tài nguyên từ các máy chủ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a proxy server to filter web content and protect its network."

    "Công ty sử dụng một máy chủ proxy để lọc nội dung web và bảo vệ mạng của mình."

  • "Configuring a proxy server can enhance your online privacy."

    "Cấu hình một máy chủ proxy có thể tăng cường quyền riêng tư trực tuyến của bạn."

  • "Some organizations use proxy servers to monitor employee internet usage."

    "Một số tổ chức sử dụng máy chủ proxy để theo dõi việc sử dụng internet của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proxy người đại diện, sự ủy quyền (ví dụ: bầu cử bằng proxy)
Adjective proxy ủy quyền (ví dụ: proxy vote - phiếu bầu ủy quyền)
Verb serve phục vụ, cung cấp (dịch vụ, dữ liệu)
Noun service dịch vụ
Noun server máy chủ (trong công nghệ), người phục vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procuratio
Old French
procuracie
Middle English
procuracy
English
proxy
Latin
servire
Old French
servir
English
serve
English
server
English
proxy server

Nguồn gốc 'Proxy'

Từ 'proxy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procuratio', nghĩa là 'quản lý' hoặc 'sự ủy quyền'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'procuracie'. Sau đó, tiếng Anh đã rút gọn từ này thành 'proxy' vào khoảng thế kỷ 15-16, mang ý nghĩa là một người hoặc một vật hành động thay mặt cho người khác. Hãy tưởng tượng một người đại diện được cử đi để làm việc thay cho một ông chủ lớn – đó chính là ý tưởng ban đầu của 'proxy'!

Nguồn gốc 'Server'

Từ 'server' xuất phát từ động từ 'to serve' (phục vụ). Gốc rễ của nó nằm ở tiếng Latin 'servire' (phục vụ, làm nô lệ) qua tiếng Pháp cổ 'servir'. Ban đầu, 'server' có thể chỉ người phục vụ. Trong công nghệ, thuật ngữ 'server' được phát triển vào giữa thế kỷ 20, ám chỉ một máy tính hoặc chương trình cung cấp dữ liệu hoặc dịch vụ (phục vụ) cho các máy tính khác (máy khách).

Usage Note

Proxy server hoạt động như một cổng giữa người dùng và internet. Nó che giấu địa chỉ IP của người dùng, tăng cường bảo mật và có thể cải thiện hiệu suất bằng cách lưu trữ dữ liệu được truy cập thường xuyên. Nó khác với VPN ở chỗ VPN mã hóa toàn bộ lưu lượng truy cập internet của bạn, trong khi proxy server chỉ xử lý lưu lượng truy cập cụ thể thông qua nó.

Prepositions

through on

‘Traffic through a proxy server’ chỉ ra rằng lưu lượng truy cập internet được chuyển hướng qua máy chủ proxy. ‘Set up a proxy server on a network’ ám chỉ việc thiết lập hoặc triển khai máy chủ proxy trong một mạng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proxy server
  • use use a proxy server
    (sử dụng máy chủ proxy)
  • configure configure a proxy server
    (cấu hình máy chủ proxy)
  • bypass bypass a proxy server
    (vượt qua máy chủ proxy)
  • set up set up a proxy server
    (thiết lập máy chủ proxy)
  • connect through connect through a proxy server
    (kết nối thông qua máy chủ proxy)
Adjective + proxy server
  • secure secure proxy server
    (máy chủ proxy an toàn)
  • anonymous anonymous proxy server
    (máy chủ proxy ẩn danh)
  • transparent transparent proxy server
    (máy chủ proxy trong suốt)
Noun + proxy server (related terms)
  • proxy server proxy server settings
    (cài đặt máy chủ proxy)
  • proxy server proxy server address
    (địa chỉ máy chủ proxy)

Idioms

  • bypassing a proxy server

    Vượt qua máy chủ proxy (để truy cập trực tiếp hoặc ẩn danh, thường nhằm tránh kiểm duyệt hoặc giới hạn địa lý)

    "Many users try bypassing a proxy server to access blocked content."

    (Nhiều người dùng cố gắng vượt qua máy chủ proxy để truy cập nội dung bị chặn.)

  • setting up a proxy server

    Thiết lập máy chủ proxy (để quản lý mạng, cải thiện bảo mật, hoặc kiểm soát truy cập internet)

    "Our IT department is setting up a new proxy server for better network management."

    (Bộ phận CNTT của chúng tôi đang thiết lập một máy chủ proxy mới để quản lý mạng tốt hơn.)

  • connecting via a proxy server

    Kết nối qua máy chủ proxy (sử dụng máy chủ proxy làm trung gian để truy cập internet hoặc tài nguyên mạng khác)

    "He had to connect via a proxy server to access the internal company website from home."

    (Anh ấy phải kết nối qua máy chủ proxy để truy cập trang web nội bộ của công ty từ nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proxy server

Danh từ
Lật mặt

Một máy chủ đóng vai trò trung gian cho các yêu cầu từ máy khách tìm kiếm tài nguyên từ các máy chủ khác.

"The company uses a proxy server to filter web content and protect its network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you configure a proxy server, you will be able to access geo-restricted content.
Nếu bạn cấu hình một proxy server, bạn sẽ có thể truy cập nội dung bị giới hạn theo khu vực địa lý.
Phủ định
If the proxy server isn't configured correctly, you won't be able to browse the internet anonymously.
Nếu proxy server không được cấu hình đúng, bạn sẽ không thể duyệt internet ẩn danh.
Nghi vấn
Will using a proxy server improve my internet speed if my network connection is slow?
Liệu việc sử dụng proxy server có cải thiện tốc độ internet của tôi nếu kết nối mạng của tôi chậm?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been using a proxy server to monitor employee internet usage before the new policy was implemented.
Công ty đã sử dụng máy chủ proxy để giám sát việc sử dụng internet của nhân viên trước khi chính sách mới được thực hiện.
Phủ định
They hadn't been relying on a proxy server for security, which is why the breach occurred.
Họ đã không dựa vào máy chủ proxy để bảo mật, đó là lý do tại sao xảy ra vi phạm.
Nghi vấn
Had the IT department been configuring the proxy server settings before the system crashed?
Bộ phận CNTT đã cấu hình cài đặt máy chủ proxy trước khi hệ thống bị sập phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used a proxy server to bypass the internet restrictions last year.
Năm ngoái, công ty đã sử dụng một proxy server để vượt qua các hạn chế internet.
Phủ định
The student didn't understand how the proxy server worked before the IT class.
Học sinh đã không hiểu cách proxy server hoạt động trước lớp học IT.
Nghi vấn
Did the IT department configure the proxy server for the entire network last week?
Bộ phận IT đã cấu hình proxy server cho toàn bộ mạng vào tuần trước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proxy server".

Quyền riêng tư và Ẩn danh Trực tuyến

Máy chủ proxy thường được sử dụng để che giấu địa chỉ IP thực của người dùng, giúp tăng cường quyền riêng tư và ẩn danh trực tuyến. Trong thời đại số hóa hiện nay, khi thông tin cá nhân ngày càng dễ bị theo dõi, khả năng bảo vệ danh tính trực tuyến trở nên rất quan trọng đối với nhiều người dùng internet.

Vượt qua Kiểm duyệt và Giới hạn Địa lý

Ở nhiều quốc gia và môi trường mạng, máy chủ proxy là một công cụ phổ biến giúp người dùng vượt qua kiểm duyệt của chính phủ hoặc truy cập nội dung bị giới hạn theo vị trí địa lý. Điều này liên quan đến các vấn đề về tự do internet và quyền truy cập thông tin, cho phép mọi người tiếp cận một lượng lớn nội dung mà lẽ ra họ không thể xem được.