(Top Banner Ad)
fossil fuel energy
B2
noun phrase B2 Khoa học môi trường, Năng lượng, Kinh tế

fossil fuel energy

UK: /ˈfɒsəl ˈfjuːəl ˈenədʒi/ • US: /ˈfɑːsəl ˈfjuːəl ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng nhiên liệu hóa thạch năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy derived from the combustion of fossil fuels such as coal, oil, and natural gas.

Vietnamese Meaning

Năng lượng có được từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transition to renewable energy sources is crucial to reduce our reliance on fossil fuel energy."

    "Sự chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng để giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch."

  • "Fossil fuel energy is a major contributor to greenhouse gas emissions."

    "Năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch là một yếu tố chính gây ra khí thải nhà kính."

  • "Many countries are seeking alternatives to fossil fuel energy."

    "Nhiều quốc gia đang tìm kiếm các giải pháp thay thế cho năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fossil hóa thạch
Verb fossilize hóa thạch hóa
Noun fossilization sự hóa thạch
Noun fuel nhiên liệu
Verb fuel cung cấp nhiên liệu; tiếp thêm, khuyến khích
Noun energy năng lượng, nghị lực
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho mạnh mẽ
Noun fossil fuel nhiên liệu hóa thạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Năng lượng, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia (activity, operation)
Latin
energia (vigour, effective action)
Old French
énergie (power, force)
English
energy (late 16th century)
Latin
fossilis (dug up)
French
fossile (dug up)
English
fossil (early 17th century)
Latin
focale (hearth fuel)
Old French
fouaille (fuel)
Middle English
fuel (13th century)
English
fossil fuel (mid-19th century)
English
fossil fuel energy (late 20th century, modern usage)

Nguồn gốc 'fossil fuel energy'

Cụm từ 'fossil fuel energy' (năng lượng nhiên liệu hóa thạch) là một cụm từ ghép hiện đại, nhưng các thành tố của nó có lịch sử lâu đời. 'Fossil' (hóa thạch) xuất phát từ tiếng Latin 'fossilis', có nghĩa là 'được đào lên từ đất'. 'Fuel' (nhiên liệu) đến từ tiếng Latin 'focale' qua tiếng Pháp cổ 'fouaille', ban đầu chỉ vật liệu dùng để đốt trong lò sưởi. 'Energy' (năng lượng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'energeia', nghĩa là 'hoạt động' hay 'sự vận hành'. Cụm 'fossil fuel' (nhiên liệu hóa thạch) được sử dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 19 để mô tả than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên – những nguồn năng lượng được hình thành từ xác thực vật và động vật cổ đại bị chôn vùi hàng triệu năm. 'Fossil fuel energy' là một cách diễn đạt cụ thể hơn, nhấn mạnh vai trò của các nguồn này trong việc sản xuất năng lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các nguồn năng lượng, tác động môi trường và chính sách năng lượng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực do liên quan đến ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Khác với các nguồn năng lượng tái tạo, năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch là hữu hạn và không thể tái tạo trong một khoảng thời gian ngắn.

Prepositions

from for

'Energy from fossil fuels' chỉ nguồn gốc của năng lượng. 'Fossil fuel energy for transportation' chỉ mục đích sử dụng năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fossil fuel energy
  • dirty dirty fossil fuel energy
    (năng lượng nhiên liệu hóa thạch 'bẩn' (gây ô nhiễm môi trường))
  • clean clean fossil fuel energy technologies
    (công nghệ năng lượng nhiên liệu hóa thạch 'sạch' (ít gây ô nhiễm))
  • abundant abundant fossil fuel energy sources
    (các nguồn năng lượng nhiên liệu hóa thạch dồi dào)
  • limited limited fossil fuel energy reserves
    (trữ lượng năng lượng nhiên liệu hóa thạch hạn chế)
  • global global fossil fuel energy consumption
    (mức tiêu thụ năng lượng nhiên liệu hóa thạch toàn cầu)
Verb + fossil fuel energy
  • burn burn fossil fuel energy
    (đốt cháy năng lượng nhiên liệu hóa thạch)
  • consume consume fossil fuel energy
    (tiêu thụ năng lượng nhiên liệu hóa thạch)
  • produce produce fossil fuel energy
    (sản xuất năng lượng nhiên liệu hóa thạch)
  • rely on rely on fossil fuel energy
    (phụ thuộc vào năng lượng nhiên liệu hóa thạch)
  • reduce reduce fossil fuel energy use
    (giảm sử dụng năng lượng nhiên liệu hóa thạch)
  • phase out phase out fossil fuel energy
    (loại bỏ dần năng lượng nhiên liệu hóa thạch)
  • transition from transition from fossil fuel energy
    (chuyển đổi từ năng lượng nhiên liệu hóa thạch)
Noun + of fossil fuel energy
  • reliance reliance on fossil fuel energy
    (sự phụ thuộc vào năng lượng nhiên liệu hóa thạch)
  • consumption consumption of fossil fuel energy
    (sự tiêu thụ năng lượng nhiên liệu hóa thạch)
  • production production of fossil fuel energy
    (sự sản xuất năng lượng nhiên liệu hóa thạch)

Idioms

  • phase out fossil fuel energy

    loại bỏ dần năng lượng nhiên liệu hóa thạch

    "Many countries are committed to phasing out fossil fuel energy in favor of renewables."

    (Nhiều quốc gia cam kết loại bỏ dần năng lượng nhiên liệu hóa thạch để ủng hộ năng lượng tái tạo.)

  • transition away from fossil fuel energy

    chuyển đổi khỏi năng lượng nhiên liệu hóa thạch

    "The global effort is to transition away from fossil fuel energy to combat climate change."

    (Nỗ lực toàn cầu là chuyển đổi khỏi năng lượng nhiên liệu hóa thạch để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • the age of fossil fuel energy

    thời đại năng lượng nhiên liệu hóa thạch

    "Experts believe we are slowly moving beyond the age of fossil fuel energy."

    (Các chuyên gia tin rằng chúng ta đang dần vượt qua thời đại năng lượng nhiên liệu hóa thạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fossil fuel energy

noun phrase
Lật mặt

Năng lượng có được từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.

"The transition to renewable energy sources is crucial to reduce our reliance on fossil fuel energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must reduce our reliance on fossil fuel energy.
Chúng ta phải giảm sự phụ thuộc vào năng lượng nhiên liệu hóa thạch.
Phủ định
They should not continue to use fossil fuel energy so carelessly.
Họ không nên tiếp tục sử dụng năng lượng nhiên liệu hóa thạch một cách bất cẩn như vậy.
Nghi vấn
Could fossil fuel energy become obsolete with the rise of renewables?
Liệu năng lượng nhiên liệu hóa thạch có thể trở nên lỗi thời với sự trỗi dậy của năng lượng tái tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fossil fuel energy".

Biến đổi khí hậu và năng lượng tái tạo

Năng lượng nhiên liệu hóa thạch, mặc dù là xương sống của nền kinh tế toàn cầu trong hơn một thế kỷ, đang được xem là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu. Việc đốt than, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên thải ra một lượng lớn khí nhà kính, làm tăng nhiệt độ toàn cầu. Điều này đã thúc đẩy một phong trào toàn cầu mạnh mẽ nhằm chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió và thủy điện, được coi là giải pháp bền vững cho tương lai của Trái Đất.

Ảnh hưởng địa chính trị

Sự phân bố không đồng đều của các nguồn năng lượng nhiên liệu hóa thạch trên thế giới đã và đang là một yếu tố quan trọng trong chính trị quốc tế. Các quốc gia sở hữu trữ lượng lớn thường có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường năng lượng toàn cầu và các mối quan hệ địa chính trị. Sự phụ thuộc vào các nguồn này cũng dẫn đến những lo ngại về an ninh năng lượng và sự ổn định khu vực, thúc đẩy các quốc gia tìm kiếm sự đa dạng hóa nguồn cung và phát triển năng lượng nội địa.