(Top Banner Ad)
conventional energy
B2
Danh từ B2 Năng lượng

conventional energy

UK: /kənˈvɛnʃənəl ˈɛnədʒi/ • US: /kənˈvɛnʃənəl ˈɛnərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng truyền thống năng lượng hóa thạch nguồn năng lượng truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy generated from established and widely used sources, typically fossil fuels (coal, oil, natural gas) and nuclear power, which often have significant environmental impacts.

Vietnamese Meaning

Năng lượng được tạo ra từ các nguồn đã được thiết lập và sử dụng rộng rãi, thường là nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên) và năng lượng hạt nhân, những nguồn năng lượng này thường có tác động đáng kể đến môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country relies heavily on conventional energy sources such as coal and oil."

    "Đất nước này phụ thuộc rất nhiều vào các nguồn năng lượng truyền thống như than đá và dầu mỏ."

  • "Many countries are trying to reduce their dependence on conventional energy."

    "Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào năng lượng truyền thống."

  • "Conventional energy plants often contribute to air pollution."

    "Các nhà máy năng lượng truyền thống thường góp phần gây ô nhiễm không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hội nghị, tục lệ
Adverb conventionally một cách thông thường, theo quy ước
Adjective unconventional không theo quy ước, khác thường
Adjective energetic năng động, đầy năng lượng
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động
Adverb energetically một cách năng động, tràn đầy sinh lực

Synonyms

traditional energy (năng lượng truyền thống)

Antonyms

renewable energy (năng lượng tái tạo)alternative energy (năng lượng thay thế)

Related Words

Subject Area

Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia
Latin
energia
Old French
énergie
English
energy
Latin
convenire
Old French
convention
Late Latin
conventionalis
English
conventional

Nguồn gốc từ 'Quy Ước' và 'Hoạt Động'

Cụm từ 'conventional energy' (năng lượng truyền thống) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'convenire' (có nghĩa là 'hợp lại', 'đồng ý'), ám chỉ những gì đã trở thành tiêu chuẩn hoặc quy ước chung. Từ 'energy' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia' (có nghĩa là 'hoạt động', 'sức mạnh'), sau đó qua tiếng Latinh và Pháp để chỉ khái niệm năng lượng vật lý. Khi kết hợp, 'conventional energy' miêu tả những nguồn năng lượng đã được sử dụng rộng rãi và chấp nhận như một tiêu chuẩn trong một thời gian dài, thường là các loại nhiên liệu hóa thạch.

Usage Note

Thuật ngữ 'conventional energy' thường được sử dụng để phân biệt với năng lượng tái tạo (renewable energy). Nó nhấn mạnh các nguồn năng lượng truyền thống đã được sử dụng trong một thời gian dài và cơ sở hạ tầng cho việc khai thác và sử dụng chúng đã được phát triển rộng rãi. Tuy nhiên, conventional energy thường liên quan đến các vấn đề môi trường như phát thải khí nhà kính và ô nhiễm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional energy
  • traditional traditional conventional energy
    (năng lượng truyền thống cổ điển)
  • fossil-based fossil-based conventional energy
    (năng lượng truyền thống dựa trên nhiên liệu hóa thạch)
  • non-renewable non-renewable conventional energy
    (năng lượng truyền thống không tái tạo)
Verb + conventional energy
  • rely on rely on conventional energy
    (phụ thuộc vào năng lượng truyền thống)
  • consume consume conventional energy
    (tiêu thụ năng lượng truyền thống)
  • phase out phase out conventional energy
    (loại bỏ dần năng lượng truyền thống)
Noun + conventional energy
  • sources of sources of conventional energy
    (các nguồn năng lượng truyền thống)
  • reliance on reliance on conventional energy
    (sự phụ thuộc vào năng lượng truyền thống)
  • transition from transition from conventional energy
    (quá trình chuyển đổi từ năng lượng truyền thống)

Idioms

  • shift away from conventional energy

    chuyển dịch khỏi năng lượng truyền thống

    "Many countries are trying to shift away from conventional energy sources to renewables."

    (Nhiều quốc gia đang cố gắng chuyển dịch khỏi các nguồn năng lượng truyền thống sang năng lượng tái tạo.)

  • dependency on conventional energy

    sự phụ thuộc vào năng lượng truyền thống

    "Reducing dependency on conventional energy is a global goal."

    (Giảm sự phụ thuộc vào năng lượng truyền thống là một mục tiêu toàn cầu.)

  • the era of conventional energy

    kỷ nguyên của năng lượng truyền thống

    "Some scientists believe that the era of conventional energy is slowly coming to an end."

    (Một số nhà khoa học tin rằng kỷ nguyên của năng lượng truyền thống đang dần đi đến hồi kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional energy

Danh từ
Lật mặt

Năng lượng được tạo ra từ các nguồn đã được thiết lập và sử dụng rộng rãi, thường là nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên) và năng lượng hạt nhân, những nguồn năng lượng này thường có tác động đáng kể đến môi trường.

"The country relies heavily on conventional energy sources such as coal and oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because conventional energy sources are widely available, many countries rely on them heavily.
Bởi vì các nguồn năng lượng truyền thống có sẵn rộng rãi, nhiều quốc gia phụ thuộc vào chúng rất nhiều.
Phủ định
Although conventional energy is still dominant, the world will not solve climate change unless we reduce our dependence on it.
Mặc dù năng lượng truyền thống vẫn chiếm ưu thế, thế giới sẽ không giải quyết được biến đổi khí hậu trừ khi chúng ta giảm sự phụ thuộc vào nó.
Nghi vấn
Since conventional energy sources are finite, will future generations find alternative energy sources before they run out?
Vì các nguồn năng lượng truyền thống là hữu hạn, liệu các thế hệ tương lai có tìm ra các nguồn năng lượng thay thế trước khi chúng cạn kiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional energy".

Năng lượng và Cách mạng Công nghiệp

Năng lượng truyền thống, đặc biệt là than đá và sau này là dầu mỏ, đã đóng vai trò trung tâm trong Cách mạng Công nghiệp ở phương Tây, thúc đẩy sự phát triển của máy móc, nhà máy và hình thành các đô thị hiện đại. Sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng này đã định hình sâu sắc kinh tế, xã hội và lối sống toàn cầu trong nhiều thế kỷ.

Biến đổi Khí hậu và Chuyển dịch Năng lượng

Việc đốt cháy năng lượng truyền thống (nhiên liệu hóa thạch) là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu toàn cầu. Điều này đã tạo ra một cuộc tranh luận lớn và thúc đẩy phong trào toàn cầu nhằm chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo và sạch hơn, nhằm giảm lượng khí thải carbon và bảo vệ môi trường.