(Top Banner Ad)
foster resentment
C1
Động từ + Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

foster resentment

UK: /ˈfɒstə rɪˈzɛntmənt/ • US: /ˈfɔːstər rɪˈzɛntmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng sự oán giận thúc đẩy sự oán giận khơi dậy sự oán giận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage, nurture, or promote feelings of bitterness, anger, or ill-will towards someone or something.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích, nuôi dưỡng hoặc thúc đẩy cảm giác cay đắng, tức giận hoặc ác ý đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's unfair policies fostered resentment among the employees."

    "Các chính sách bất công của công ty đã nuôi dưỡng sự oán giận giữa các nhân viên."

  • "His constant criticism fostered resentment in his team."

    "Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã nuôi dưỡng sự oán giận trong nhóm của anh ấy."

  • "The government's actions fostered resentment among the minority groups."

    "Các hành động của chính phủ đã nuôi dưỡng sự oán giận giữa các nhóm thiểu số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foster nuôi dưỡng, thúc đẩy, khuyến khích
Adjective foster (cha mẹ/gia đình) nuôi dưỡng, nhận nuôi
Noun fostering sự nuôi dưỡng, sự khuyến khích
Noun fosterling người được nuôi dưỡng, con nuôi
Verb resent bực bội, phẫn nộ, oán giận
Adjective resentful bực bội, phẫn nộ, oán giận
Adverb resentfully một cách bực bội/oán giận
Noun resenter người ôm hận/oán giận

Synonyms

breed resentment (gây ra sự oán giận, nuôi dưỡng sự oán giận)nurture resentment (nuôi dưỡng sự oán giận)fuel resentment (thúc đẩy sự oán giận)

Antonyms

appease resentment (xoa dịu sự oán giận)quell resentment (dập tắt sự oán giận)alleviate resentment (giảm bớt sự oán giận)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂- (to protect, feed)
Proto-Germanic
*fōstrianą (to nourish)
Old English
fostrian (to nourish, bring up, encourage)
Latin
sentīre (to feel)
Old French
ressentir (to feel again, feel strongly)
Middle English
foster (to nurture, encourage)
Modern English
resentment (feeling of bitter indignation)

Từ Nuôi Dưỡng Đến Khuyến Khích

Từ 'foster' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fostrian', mang nghĩa 'nuôi nấng, nuôi dưỡng' (như nuôi con cái). Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra, không chỉ là chăm sóc thể chất mà còn là khuyến khích, thúc đẩy sự phát triển của một điều gì đó trừu tượng, như 'foster an idea' (nuôi dưỡng một ý tưởng) hay 'foster a relationship' (bồi đắp mối quan hệ). Trong cụm 'foster resentment', nó mang nghĩa là 'nuôi dưỡng, khơi dậy' cảm giác oán giận.

Cảm Giác Bùng Lên Lần Nữa

'Resentment' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ressentiment', là sự kết hợp của tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và động từ 'sentir' (cảm thấy). Gốc Latin của 'sentir' là 'sentīre' cũng có nghĩa là 'cảm thấy'. Vì vậy, 'resentment' ban đầu mang ý nghĩa 'cảm thấy một cách mãnh liệt' hoặc 'cảm thấy lại' một sự bất bình, tạo nên một cảm giác bực bội, phẫn nộ kéo dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống làm tăng cường hoặc duy trì sự oán giận đã tồn tại hoặc tạo ra sự oán giận mới. 'Foster' ở đây mang nghĩa là 'nuôi dưỡng', 'phát triển'. Nó khác với 'cause resentment' (gây ra sự oán giận) ở chỗ 'foster' ngụ ý một quá trình liên tục hoặc hành động có chủ ý.

Prepositions

between among towards

Ví dụ: 'foster resentment between groups' (nuôi dưỡng sự oán giận giữa các nhóm), 'foster resentment among employees' (nuôi dưỡng sự oán giận giữa các nhân viên), 'foster resentment towards the government' (nuôi dưỡng sự oán giận đối với chính phủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + foster resentment
  • actively actively foster resentment
    (tích cực nuôi dưỡng sự oán giận)
  • deliberately deliberately foster resentment
    (cố tình gây ra/thúc đẩy sự oán giận)
  • inadvertently inadvertently foster resentment
    (vô tình gây ra/thúc đẩy sự oán giận)
Noun (subject) + foster resentment
  • Policies Policies can foster resentment
    (Các chính sách có thể gây ra sự oán giận)
  • Unfair treatment Unfair treatment often fosters resentment
    (Sự đối xử bất công thường nuôi dưỡng sự oán giận)
Verb (before 'foster') + foster resentment
  • tend to tend to foster resentment
    (có xu hướng gây ra/nuôi dưỡng sự oán giận)
  • risk risk fostering resentment
    (có nguy cơ gây ra/nuôi dưỡng sự oán giận)
  • avoid avoid fostering resentment
    (tránh gây ra/nuôi dưỡng sự oán giận)

Idioms

  • foster a sense of resentment

    nuôi dưỡng một cảm giác oán giận/bất bình

    "The management's decision to cut bonuses fostered a strong sense of resentment among employees."

    (Quyết định cắt giảm tiền thưởng của ban quản lý đã nuôi dưỡng một cảm giác oán giận mạnh mẽ trong lòng nhân viên.)

  • foster deep resentment

    nuôi dưỡng sự oán giận sâu sắc/dai dẳng

    "Years of neglect can foster deep resentment towards the authorities."

    (Nhiều năm bị bỏ bê có thể nuôi dưỡng sự oán giận sâu sắc đối với chính quyền.)

  • foster widespread resentment

    nuôi dưỡng sự oán giận lan rộng/trên diện rộng

    "The new tax law could foster widespread resentment across the country."

    (Luật thuế mới có thể gây ra sự oán giận lan rộng khắp cả nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foster resentment

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Khuyến khích, nuôi dưỡng hoặc thúc đẩy cảm giác cay đắng, tức giận hoặc ác ý đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"The company's unfair policies fostered resentment among the employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resentment is often fostered by unfair treatment.
Sự oán giận thường được nuôi dưỡng bởi sự đối xử bất công.
Phủ định
Resentment will not be fostered if everyone is treated equally.
Sự oán giận sẽ không được nuôi dưỡng nếu mọi người được đối xử bình đẳng.
Nghi vấn
Is resentment being fostered by the new company policies?
Sự oán giận có đang được nuôi dưỡng bởi các chính sách mới của công ty không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant criticism fostered resentment among his colleagues.
Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã gây ra sự oán giận giữa các đồng nghiệp.
Phủ định
Didn't their unfair treatment foster resentment within the team?
Không phải sự đối xử bất công của họ đã gây ra sự oán giận trong nhóm sao?
Nghi vấn
Does neglecting employee feedback foster resentment in the workplace?
Việc bỏ qua phản hồi của nhân viên có gây ra sự oán giận tại nơi làm việc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, the constant delays will have fostered resentment among the team members.
Đến khi dự án hoàn thành, sự trì hoãn liên tục sẽ gây ra sự oán giận giữa các thành viên trong nhóm.
Phủ định
She won't have fostered resentment if she had been more transparent about her decisions.
Cô ấy sẽ không gây ra sự oán giận nếu cô ấy minh bạch hơn về các quyết định của mình.
Nghi vấn
Will the new policy have fostered resentment among the employees by the end of the year?
Liệu chính sách mới có gây ra sự oán giận trong số các nhân viên vào cuối năm nay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been fostering resentment towards her colleague for months before she finally confronted him.
Cô ấy đã nuôi dưỡng sự oán giận đối với đồng nghiệp của mình trong nhiều tháng trước khi cuối cùng cô ấy đối mặt với anh ta.
Phủ định
They hadn't been fostering resentment, but rather trying to understand the situation better.
Họ đã không nuôi dưỡng sự oán giận, mà thay vào đó cố gắng hiểu rõ hơn về tình hình.
Nghi vấn
Had he been fostering resentment towards his former boss before he decided to quit?
Liệu anh ấy đã nuôi dưỡng sự oán giận đối với sếp cũ của mình trước khi anh ấy quyết định từ bỏ công việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster resentment".

Chiến lược "Chia để trị"

Trong lịch sử và chính trị phương Tây, chiến lược "chia để trị" (divide and conquer) thường được sử dụng để kiểm soát các nhóm đối lập. Chiến lược này hoạt động bằng cách khuyến khích sự bất hòa và *nuôi dưỡng sự oán giận* giữa các nhóm nhỏ hơn, khiến họ không thể đoàn kết chống lại một quyền lực chung.

Tầm quan trọng của sự tha thứ và hòa giải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tha thứ và hòa giải được coi là những giá trị quan trọng để chống lại và hóa giải sự oán giận đã được nuôi dưỡng. Việc không giải quyết được sự oán giận có thể dẫn đến xung đột cá nhân và xã hội kéo dài, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và mối quan hệ.