foster resentment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To encourage, nurture, or promote feelings of bitterness, anger, or ill-will towards someone or something.
Vietnamese Meaning
Khuyến khích, nuôi dưỡng hoặc thúc đẩy cảm giác cay đắng, tức giận hoặc ác ý đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's unfair policies fostered resentment among the employees."
"Các chính sách bất công của công ty đã nuôi dưỡng sự oán giận giữa các nhân viên."
-
"His constant criticism fostered resentment in his team."
"Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã nuôi dưỡng sự oán giận trong nhóm của anh ấy."
-
"The government's actions fostered resentment among the minority groups."
"Các hành động của chính phủ đã nuôi dưỡng sự oán giận giữa các nhóm thiểu số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foster | nuôi dưỡng, thúc đẩy, khuyến khích |
| Adjective | foster | (cha mẹ/gia đình) nuôi dưỡng, nhận nuôi |
| Noun | fostering | sự nuôi dưỡng, sự khuyến khích |
| Noun | fosterling | người được nuôi dưỡng, con nuôi |
| Verb | resent | bực bội, phẫn nộ, oán giận |
| Adjective | resentful | bực bội, phẫn nộ, oán giận |
| Adverb | resentfully | một cách bực bội/oán giận |
| Noun | resenter | người ôm hận/oán giận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống làm tăng cường hoặc duy trì sự oán giận đã tồn tại hoặc tạo ra sự oán giận mới. 'Foster' ở đây mang nghĩa là 'nuôi dưỡng', 'phát triển'. Nó khác với 'cause resentment' (gây ra sự oán giận) ở chỗ 'foster' ngụ ý một quá trình liên tục hoặc hành động có chủ ý.
Prepositions
Ví dụ: 'foster resentment between groups' (nuôi dưỡng sự oán giận giữa các nhóm), 'foster resentment among employees' (nuôi dưỡng sự oán giận giữa các nhân viên), 'foster resentment towards the government' (nuôi dưỡng sự oán giận đối với chính phủ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively foster resentment (tích cực nuôi dưỡng sự oán giận)
-
deliberately deliberately foster resentment (cố tình gây ra/thúc đẩy sự oán giận)
-
inadvertently inadvertently foster resentment (vô tình gây ra/thúc đẩy sự oán giận)
-
Policies Policies can foster resentment (Các chính sách có thể gây ra sự oán giận)
-
Unfair treatment Unfair treatment often fosters resentment (Sự đối xử bất công thường nuôi dưỡng sự oán giận)
-
tend to tend to foster resentment (có xu hướng gây ra/nuôi dưỡng sự oán giận)
-
risk risk fostering resentment (có nguy cơ gây ra/nuôi dưỡng sự oán giận)
-
avoid avoid fostering resentment (tránh gây ra/nuôi dưỡng sự oán giận)
Idioms
-
foster a sense of resentment
nuôi dưỡng một cảm giác oán giận/bất bình
"The management's decision to cut bonuses fostered a strong sense of resentment among employees."
(Quyết định cắt giảm tiền thưởng của ban quản lý đã nuôi dưỡng một cảm giác oán giận mạnh mẽ trong lòng nhân viên.)
-
foster deep resentment
nuôi dưỡng sự oán giận sâu sắc/dai dẳng
"Years of neglect can foster deep resentment towards the authorities."
(Nhiều năm bị bỏ bê có thể nuôi dưỡng sự oán giận sâu sắc đối với chính quyền.)
-
foster widespread resentment
nuôi dưỡng sự oán giận lan rộng/trên diện rộng
"The new tax law could foster widespread resentment across the country."
(Luật thuế mới có thể gây ra sự oán giận lan rộng khắp cả nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foster resentment
Động từ + Danh từKhuyến khích, nuôi dưỡng hoặc thúc đẩy cảm giác cay đắng, tức giận hoặc ác ý đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"The company's unfair policies fostered resentment among the employees."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Resentment is often fostered by unfair treatment. |
Sự oán giận thường được nuôi dưỡng bởi sự đối xử bất công. |
| Phủ định | Resentment will not be fostered if everyone is treated equally. |
Sự oán giận sẽ không được nuôi dưỡng nếu mọi người được đối xử bình đẳng. |
| Nghi vấn | Is resentment being fostered by the new company policies? |
Sự oán giận có đang được nuôi dưỡng bởi các chính sách mới của công ty không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His constant criticism fostered resentment among his colleagues. |
Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã gây ra sự oán giận giữa các đồng nghiệp. |
| Phủ định | Didn't their unfair treatment foster resentment within the team? |
Không phải sự đối xử bất công của họ đã gây ra sự oán giận trong nhóm sao? |
| Nghi vấn | Does neglecting employee feedback foster resentment in the workplace? |
Việc bỏ qua phản hồi của nhân viên có gây ra sự oán giận tại nơi làm việc không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, the constant delays will have fostered resentment among the team members. |
Đến khi dự án hoàn thành, sự trì hoãn liên tục sẽ gây ra sự oán giận giữa các thành viên trong nhóm. |
| Phủ định | She won't have fostered resentment if she had been more transparent about her decisions. |
Cô ấy sẽ không gây ra sự oán giận nếu cô ấy minh bạch hơn về các quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Will the new policy have fostered resentment among the employees by the end of the year? |
Liệu chính sách mới có gây ra sự oán giận trong số các nhân viên vào cuối năm nay không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been fostering resentment towards her colleague for months before she finally confronted him. |
Cô ấy đã nuôi dưỡng sự oán giận đối với đồng nghiệp của mình trong nhiều tháng trước khi cuối cùng cô ấy đối mặt với anh ta. |
| Phủ định | They hadn't been fostering resentment, but rather trying to understand the situation better. |
Họ đã không nuôi dưỡng sự oán giận, mà thay vào đó cố gắng hiểu rõ hơn về tình hình. |
| Nghi vấn | Had he been fostering resentment towards his former boss before he decided to quit? |
Liệu anh ấy đã nuôi dưỡng sự oán giận đối với sếp cũ của mình trước khi anh ấy quyết định từ bỏ công việc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster resentment".
