(Top Banner Ad)
ecosystem engineer
C1
Danh từ C1 Sinh thái học

ecosystem engineer

UK: /ˈiːkəʊˌsɪstəm ɛndʒɪˈnɪə/ • US: /ˈikoʊˌsɪstəm ɛndʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc sư hệ sinh thái loài kiến tạo hệ sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that significantly modifies, creates, or maintains habitats. These organisms can have a disproportionately large effect on the structure and function of an ecosystem.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật có ảnh hưởng đáng kể đến việc biến đổi, tạo ra hoặc duy trì môi trường sống. Những sinh vật này có thể có tác động lớn một cách không cân xứng đến cấu trúc và chức năng của một hệ sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beavers are classic examples of ecosystem engineers, creating wetlands that support a diverse range of species."

    "Hải ly là một ví dụ điển hình của các loài kiến trúc sư hệ sinh thái, chúng tạo ra các vùng đất ngập nước hỗ trợ một loạt các loài đa dạng."

  • "Earthworms are ecosystem engineers that improve soil aeration and nutrient cycling."

    "Giun đất là những kiến trúc sư hệ sinh thái giúp cải thiện độ thoáng khí và chu trình dinh dưỡng của đất."

  • "Mangrove trees are important ecosystem engineers in coastal areas, providing habitat and protection from erosion."

    "Cây ngập mặn là những kiến trúc sư hệ sinh thái quan trọng ở các khu vực ven biển, cung cấp môi trường sống và bảo vệ khỏi xói mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecosystem hệ sinh thái
Noun ecology sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Noun ecologist nhà sinh thái học
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, xây dựng
Noun engineering kỹ thuật, ngành kỹ sư

Synonyms

foundation species (loài nền tảng)habitat modifier (loài biến đổi môi trường sống)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikos (nhà)
Ancient Greek
sustema (hệ thống)
Latin
ingenium (tài năng, sáng chế)
Old French
engigneor (người xây dựng)
English (1935)
ecosystem (hệ sinh thái)
English
engineer (kỹ sư)
English (1994)
ecosystem engineer (kỹ sư hệ sinh thái)

Nguồn gốc của 'Kỹ sư hệ sinh thái'

“Kỹ sư hệ sinh thái” là một thuật ngữ hiện đại trong sinh thái học, dùng để chỉ những sinh vật có khả năng thay đổi đáng kể môi trường sống của chúng, từ đó ảnh hưởng đến các loài khác. Từ “ecosystem” (hệ sinh thái) được nhà thực vật học Arthur Tansley đặt ra vào năm 1935, ghép từ “eco-” (từ tiếng Hy Lạp “oikos” nghĩa là “ngôi nhà”) và “system” (hệ thống). Còn “engineer” (kỹ sư) có nguồn gốc từ tiếng Latin “ingenium” (tài năng, sự khéo léo) qua tiếng Pháp cổ, chỉ người thiết kế và xây dựng. Kết hợp lại, “ecosystem engineer” được các nhà khoa học Jones, Lawton và Shachak phổ biến vào năm 1994, hình dung những sinh vật này như những “kỹ sư” kiến tạo nên môi trường sống.

Usage Note

Thuật ngữ 'ecosystem engineer' nhấn mạnh vai trò chủ động của sinh vật trong việc định hình môi trường xung quanh, khác với những loài chỉ đơn thuần thích nghi với môi trường. Chúng có thể tạo ra các nguồn tài nguyên mới, thay đổi dòng chảy năng lượng hoặc vật chất, hoặc cung cấp nơi trú ẩn cho các loài khác. Cần phân biệt với các loài 'keystone species' (loài chủ chốt) có tác động lớn đến hệ sinh thái thông qua tương tác sinh học (ví dụ, săn mồi, cạnh tranh) hơn là thay đổi vật lý môi trường.

Prepositions

as in

"as": Được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của sinh vật đó (e.g., 'Beavers are ecosystem engineers as they build dams').
"in": Được dùng để chỉ khu vực hoặc môi trường mà sinh vật đó có tác động (e.g., 'Ecosystem engineers in coral reefs are crucial for biodiversity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecosystem engineer
  • key key ecosystem engineer
    (kỹ sư hệ sinh thái chủ chốt)
  • major major ecosystem engineer
    (kỹ sư hệ sinh thái chính)
  • important important ecosystem engineer
    (kỹ sư hệ sinh thái quan trọng)
Verb + ecosystem engineer
  • identify identify an ecosystem engineer
    (xác định một kỹ sư hệ sinh thái)
  • study study ecosystem engineers
    (nghiên cứu các kỹ sư hệ sinh thái)
  • recognize recognize an ecosystem engineer
    (công nhận một kỹ sư hệ sinh thái)
Noun + of/by ecosystem engineer
  • role the role of an ecosystem engineer
    (vai trò của một kỹ sư hệ sinh thái)
  • impact the impact of ecosystem engineers
    (tác động của các kỹ sư hệ sinh thái)
  • activity activity by ecosystem engineers
    (hoạt động của các kỹ sư hệ sinh thái)

Idioms

  • function as an ecosystem engineer

    hoạt động như một kỹ sư hệ sinh thái

    "Beavers function as ecosystem engineers by building dams."

    (Hải ly hoạt động như những kỹ sư hệ sinh thái bằng cách xây đập.)

  • play a crucial role as an ecosystem engineer

    đóng vai trò thiết yếu như một kỹ sư hệ sinh thái

    "Corals play a crucial role as ecosystem engineers in marine environments."

    (San hô đóng vai trò thiết yếu như những kỹ sư hệ sinh thái trong môi trường biển.)

  • be considered an ecosystem engineer

    được xem là một kỹ sư hệ sinh thái

    "Elephants are considered ecosystem engineers due to their impact on landscapes."

    (Voi được xem là những kỹ sư hệ sinh thái do tác động của chúng lên cảnh quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecosystem engineer

Danh từ
Lật mặt

Một sinh vật có ảnh hưởng đáng kể đến việc biến đổi, tạo ra hoặc duy trì môi trường sống. Những sinh vật này có thể có tác động lớn một cách không cân xứng đến cấu trúc và chức năng của một hệ sinh thái.

"Beavers are classic examples of ecosystem engineers, creating wetlands that support a diverse range of species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecosystem engineer".

Tầm quan trọng trong Khoa học Môi trường

Khái niệm "kỹ sư hệ sinh thái" là một trụ cột trong sinh thái học hiện đại, giúp chúng ta hiểu rằng không chỉ con người mà cả các loài động vật và thực vật khác cũng có khả năng định hình môi trường sống. Nó nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa các loài và môi trường, đồng thời cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi hệ sinh thái.

Ví dụ điển hình từ Tự nhiên

Trong tự nhiên, có nhiều ví dụ nổi bật về kỹ sư hệ sinh thái. Hải ly nổi tiếng với việc xây đập, làm thay đổi dòng chảy sông suối và tạo ra các vùng đất ngập nước mới, ảnh hưởng đến vô số loài. San hô xây dựng các rạn san hô khổng lồ, tạo ra môi trường sống cho hàng ngàn loài sinh vật biển. Ngay cả những loài nhỏ bé như giun đất cũng là kỹ sư hệ sinh thái khi chúng thay đổi cấu trúc đất, cải thiện độ phì nhiêu.