(Top Banner Ad)
founded on
B2
Verb phrase B2 General

founded on

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên xây dựng trên căn cứ vào nền tảng là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on; having (something) as its foundation or origin.

Vietnamese Meaning

Dựa trên; có (cái gì đó) làm nền tảng hoặc nguồn gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success was founded on hard work and dedication."

    "Sự thành công của công ty được xây dựng dựa trên sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "The argument is founded on a false premise."

    "Lập luận này dựa trên một tiền đề sai."

  • "Our business is founded on principles of honesty and integrity."

    "Công việc kinh doanh của chúng tôi được xây dựng dựa trên các nguyên tắc trung thực và chính trực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb found thành lập, xây dựng
Noun foundation nền móng, sự thành lập, quỹ
Noun (person) founder người sáng lập
Adjective foundational thuộc về nền tảng, cơ bản

Synonyms

based on (dựa trên)grounded on (dựa trên, có căn cứ từ)predicated on (dựa trên tiền đề)

Antonyms

Related Words

established (được thành lập)built upon (được xây dựng trên)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰudʰ-
Latin
fundus
Latin
fundare
Old French
fonder
Middle English
founden
Modern English
found
Old English
on

Nền tảng vững chắc

Từ 'found' (thành lập) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundare', nghĩa là 'đặt nền móng'. Nó liên quan đến từ 'fundus' tức là 'đáy, nền'. Vì vậy, khi nói 'founded on', chúng ta đang nói về việc một điều gì đó được xây dựng, thiết lập dựa trên một nền tảng, nguyên tắc hay sự thật nào đó, giống như việc xây nhà cần có một nền móng vững chắc vậy.

Usage Note

Cụm từ 'founded on' thường được dùng để chỉ một ý tưởng, lý thuyết, hệ thống hoặc tổ chức nào đó được xây dựng hoặc phát triển dựa trên một nguyên tắc, niềm tin hoặc sự kiện cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất nền tảng, căn bản của yếu tố đó đối với sự tồn tại hoặc hoạt động của đối tượng được mô tả. So sánh với 'based on': 'founded on' thường mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn về sự vững chắc của nền tảng.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây chỉ rõ yếu tố được dùng làm nền tảng, căn cứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns/Concepts + founded on
  • principles a philosophy founded on principles
    (một triết lý được xây dựng dựa trên các nguyên tắc)
  • beliefs a system founded on beliefs
    (một hệ thống dựa trên niềm tin)
  • truth an argument founded on truth
    (một lập luận dựa trên sự thật)
  • trust a relationship founded on trust
    (một mối quan hệ dựa trên sự tin cậy)
  • evidence a claim founded on evidence
    (một tuyên bố dựa trên bằng chứng)
Adverb + founded on
  • firmly firmly founded on facts
    (được xây dựng vững chắc trên các sự thật)
  • strongly strongly founded on shared values
    (được xây dựng mạnh mẽ trên các giá trị chung)
Verb (to be) + founded on
  • is The company is founded on innovation.
    (Công ty được thành lập dựa trên sự đổi mới.)
  • was His theory was founded on years of research.
    (Lý thuyết của ông được xây dựng dựa trên nhiều năm nghiên cứu.)

Idioms

  • founded on a rock

    được xây dựng trên nền tảng vững chắc, kiên cố

    "Their marriage is founded on a rock of mutual respect and love."

    (Hôn nhân của họ được xây dựng trên nền tảng vững chắc của sự tôn trọng và tình yêu thương lẫn nhau.)

  • founded on sand

    được xây dựng trên nền tảng yếu kém, không bền vững

    "Any policy founded on sand will eventually collapse."

    (Bất kỳ chính sách nào được xây dựng trên nền tảng yếu kém rồi cũng sẽ sụp đổ.)

  • a principle founded on justice

    một nguyên tắc được xây dựng dựa trên công lý

    "The legal system should be founded on principles of justice and fairness."

    (Hệ thống pháp luật nên được xây dựng trên các nguyên tắc công lý và sự công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

founded on

Verb phrase
Lật mặt

Dựa trên; có (cái gì đó) làm nền tảng hoặc nguồn gốc.

"The company's success was founded on hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "founded on".

Người sáng lập và Nguyên tắc nền tảng

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, cụm từ 'Founding Fathers' (Các nhà lập quốc) và 'founding principles' (các nguyên tắc nền tảng) rất quan trọng. Nó đề cập đến những người đã thành lập đất nước và những giá trị cốt lõi mà quốc gia đó được xây dựng dựa trên, định hình nên bản sắc và hướng đi của cả một dân tộc.

Xây dựng mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, 'founded on' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của các giá trị cốt lõi trong việc xây dựng các mối quan hệ (gia đình, bạn bè, đối tác) hoặc tổ chức. Một mối quan hệ 'founded on trust' (dựa trên sự tin tưởng) được coi là bền vững và đáng giá.