founded on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on; having (something) as its foundation or origin.
Vietnamese Meaning
Dựa trên; có (cái gì đó) làm nền tảng hoặc nguồn gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's success was founded on hard work and dedication."
"Sự thành công của công ty được xây dựng dựa trên sự chăm chỉ và cống hiến."
-
"The argument is founded on a false premise."
"Lập luận này dựa trên một tiền đề sai."
-
"Our business is founded on principles of honesty and integrity."
"Công việc kinh doanh của chúng tôi được xây dựng dựa trên các nguyên tắc trung thực và chính trực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | found | thành lập, xây dựng |
| Noun | foundation | nền móng, sự thành lập, quỹ |
| Noun (person) | founder | người sáng lập |
| Adjective | foundational | thuộc về nền tảng, cơ bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'founded on' thường được dùng để chỉ một ý tưởng, lý thuyết, hệ thống hoặc tổ chức nào đó được xây dựng hoặc phát triển dựa trên một nguyên tắc, niềm tin hoặc sự kiện cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất nền tảng, căn bản của yếu tố đó đối với sự tồn tại hoặc hoạt động của đối tượng được mô tả. So sánh với 'based on': 'founded on' thường mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn về sự vững chắc của nền tảng.
Prepositions
Giới từ 'on' ở đây chỉ rõ yếu tố được dùng làm nền tảng, căn cứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
principles a philosophy founded on principles (một triết lý được xây dựng dựa trên các nguyên tắc)
-
beliefs a system founded on beliefs (một hệ thống dựa trên niềm tin)
-
truth an argument founded on truth (một lập luận dựa trên sự thật)
-
trust a relationship founded on trust (một mối quan hệ dựa trên sự tin cậy)
-
evidence a claim founded on evidence (một tuyên bố dựa trên bằng chứng)
-
firmly firmly founded on facts (được xây dựng vững chắc trên các sự thật)
-
strongly strongly founded on shared values (được xây dựng mạnh mẽ trên các giá trị chung)
-
is The company is founded on innovation. (Công ty được thành lập dựa trên sự đổi mới.)
-
was His theory was founded on years of research. (Lý thuyết của ông được xây dựng dựa trên nhiều năm nghiên cứu.)
Idioms
-
founded on a rock
được xây dựng trên nền tảng vững chắc, kiên cố
"Their marriage is founded on a rock of mutual respect and love."
(Hôn nhân của họ được xây dựng trên nền tảng vững chắc của sự tôn trọng và tình yêu thương lẫn nhau.)
-
founded on sand
được xây dựng trên nền tảng yếu kém, không bền vững
"Any policy founded on sand will eventually collapse."
(Bất kỳ chính sách nào được xây dựng trên nền tảng yếu kém rồi cũng sẽ sụp đổ.)
-
a principle founded on justice
một nguyên tắc được xây dựng dựa trên công lý
"The legal system should be founded on principles of justice and fairness."
(Hệ thống pháp luật nên được xây dựng trên các nguyên tắc công lý và sự công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
founded on
Verb phraseDựa trên; có (cái gì đó) làm nền tảng hoặc nguồn gốc.
"The company's success was founded on hard work and dedication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "founded on".
