(Top Banner Ad)
separate from
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

separate from

UK: /ˈsepərət frɒm/ • US: /ˈsepəreɪt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tách rời khỏi chia cắt khỏi ly khai khỏi phân ly khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep apart; to stop being joined or connected.

Vietnamese Meaning

Tách rời, chia cắt; ngừng việc kết nối hoặc liên kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to separate myself from all the negativity."

    "Tôi cần phải tách mình ra khỏi tất cả những điều tiêu cực."

  • "The art and music departments are separate from the rest of the school."

    "Các khoa nghệ thuật và âm nhạc tách biệt với phần còn lại của trường."

  • "You should separate your personal life from your professional life."

    "Bạn nên tách biệt cuộc sống cá nhân khỏi cuộc sống công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun separation sự chia cắt, sự phân ly, sự tách rời
Verb separate tách ra, phân chia, chia lìa
Adjective separate riêng biệt, tách rời, độc lập
Adverb separately một cách riêng biệt, độc lập
Noun separator máy tách, thiết bị phân ly
Adjective separable có thể tách rời, có thể phân ly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
separer
English
separate

Nguồn gốc La-tinh của từ 'tách biệt'

Từ 'separate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separare', được tạo thành từ 'se-' (nghĩa là 'tách ra, riêng biệt') và 'parare' (nghĩa là 'chuẩn bị, làm sẵn'). Như vậy, 'separare' ban đầu mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó tách rời ra', phản ánh chính xác ý nghĩa của 'separate' ngày nay.

Usage Note

Cụm động từ 'separate from' thường được sử dụng để diễn tả hành động tách biệt một người, vật, hoặc ý tưởng khỏi một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự chia cắt và độc lập.

Prepositions

from

'From' chỉ ra đối tượng hoặc người mà đối tượng ban đầu bị tách ra. Nó biểu thị nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của sự tách biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + separate from
  • keep keep separate from
    (giữ tách biệt khỏi)
  • remain remain separate from
    (duy trì sự tách biệt khỏi)
  • stand stand separate from
    (đứng tách biệt khỏi)
Adverb + separate from
  • completely completely separate from
    (hoàn toàn tách biệt khỏi)
  • physically physically separate from
    (tách biệt về mặt vật lý khỏi)
  • legally legally separate from
    (tách biệt về mặt pháp lý khỏi)
Adjective + separate from
  • distinct distinct and separate from
    (rõ ràng và tách biệt khỏi)

Idioms

  • separate the wheat from the chaff

    Phân loại cái tốt khỏi cái xấu, cái quan trọng khỏi cái không quan trọng

    "In job applications, you need to separate the wheat from the chaff to find the best candidates."

    (Trong các hồ sơ xin việc, bạn cần phải tách lọc những ứng viên tốt nhất.)

  • separate church and state

    Phân lập giáo hội và nhà nước (nguyên tắc chính trị)

    "The principle of separating church and state is fundamental to many democratic nations."

    (Nguyên tắc phân lập giáo hội và nhà nước là nền tảng của nhiều quốc gia dân chủ.)

  • separate fact from fiction

    Phân biệt sự thật với hư cấu/bịa đặt

    "It can be difficult to separate fact from fiction when reading news online."

    (Có thể khó phân biệt sự thật với hư cấu khi đọc tin tức trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separate from

Cụm động từ
Lật mặt

Tách rời, chia cắt; ngừng việc kết nối hoặc liên kết.

"I need to separate myself from all the negativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separate from".

Nguyên tắc 'Phân quyền' trong chính phủ

Tại nhiều quốc gia dân chủ phương Tây, khái niệm 'separation of powers' (phân quyền) rất quan trọng. Nó có nghĩa là quyền lực của chính phủ được chia thành các nhánh riêng biệt (lập pháp, hành pháp, tư pháp) để đảm bảo không có nhánh nào có quá nhiều quyền lực, tương tự như việc 'tách biệt' các bộ phận để duy trì sự cân bằng.

Tôn trọng không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì 'personal space' (không gian cá nhân) là rất quan trọng. Điều này liên quan đến việc giữ một khoảng cách nhất định với người khác, một hình thức 'tách biệt' nhỏ để tôn trọng sự riêng tư và thoải mái cá nhân.