separate from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tách rời, chia cắt; ngừng việc kết nối hoặc liên kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to separate myself from all the negativity."
"Tôi cần phải tách mình ra khỏi tất cả những điều tiêu cực."
-
"The art and music departments are separate from the rest of the school."
"Các khoa nghệ thuật và âm nhạc tách biệt với phần còn lại của trường."
-
"You should separate your personal life from your professional life."
"Bạn nên tách biệt cuộc sống cá nhân khỏi cuộc sống công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | separation | sự chia cắt, sự phân ly, sự tách rời |
| Verb | separate | tách ra, phân chia, chia lìa |
| Adjective | separate | riêng biệt, tách rời, độc lập |
| Adverb | separately | một cách riêng biệt, độc lập |
| Noun | separator | máy tách, thiết bị phân ly |
| Adjective | separable | có thể tách rời, có thể phân ly |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'separate from' thường được sử dụng để diễn tả hành động tách biệt một người, vật, hoặc ý tưởng khỏi một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự chia cắt và độc lập.
Prepositions
'From' chỉ ra đối tượng hoặc người mà đối tượng ban đầu bị tách ra. Nó biểu thị nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của sự tách biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep separate from (giữ tách biệt khỏi)
-
remain remain separate from (duy trì sự tách biệt khỏi)
-
stand stand separate from (đứng tách biệt khỏi)
-
completely completely separate from (hoàn toàn tách biệt khỏi)
-
physically physically separate from (tách biệt về mặt vật lý khỏi)
-
legally legally separate from (tách biệt về mặt pháp lý khỏi)
-
distinct distinct and separate from (rõ ràng và tách biệt khỏi)
Idioms
-
separate the wheat from the chaff
Phân loại cái tốt khỏi cái xấu, cái quan trọng khỏi cái không quan trọng
"In job applications, you need to separate the wheat from the chaff to find the best candidates."
(Trong các hồ sơ xin việc, bạn cần phải tách lọc những ứng viên tốt nhất.)
-
separate church and state
Phân lập giáo hội và nhà nước (nguyên tắc chính trị)
"The principle of separating church and state is fundamental to many democratic nations."
(Nguyên tắc phân lập giáo hội và nhà nước là nền tảng của nhiều quốc gia dân chủ.)
-
separate fact from fiction
Phân biệt sự thật với hư cấu/bịa đặt
"It can be difficult to separate fact from fiction when reading news online."
(Có thể khó phân biệt sự thật với hư cấu khi đọc tin tức trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separate from
Cụm động từTách rời, chia cắt; ngừng việc kết nối hoặc liên kết.
"I need to separate myself from all the negativity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separate from".
