fragile relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily broken or damaged; delicate.
Vietnamese Meaning
Dễ vỡ hoặc dễ bị tổn thương; mỏng manh, yếu ớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their fragile relationship couldn't withstand the pressure of long distance."
"Mối quan hệ mong manh của họ không thể chịu được áp lực của khoảng cách xa."
-
"After the argument, their relationship felt fragile."
"Sau cuộc tranh cãi, mối quan hệ của họ trở nên mong manh."
-
"The fragile relationship between the two countries is now at risk."
"Mối quan hệ mong manh giữa hai quốc gia hiện đang gặp nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fragility | sự mong manh, tính dễ vỡ |
| Adverb | fragilely | một cách mong manh, dễ vỡ |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan; kể lại |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan; người thân |
| Adjective | relational | thuộc về mối quan hệ |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan; họ hàng |
| Adverb | relatively | một cách tương đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'fragile relationship', 'fragile' nhấn mạnh sự không ổn định, dễ đổ vỡ hoặc tan vỡ của mối quan hệ. Nó khác với 'weak relationship' ở chỗ 'fragile' chú trọng vào khả năng bị tổn thương do tác động bên ngoài hoặc bên trong, trong khi 'weak' nhấn mạnh sự thiếu sức mạnh, sự kết nối lỏng lẻo vốn có.
Trong cụm từ này, 'relationship' đề cập đến sự kết nối tình cảm, xã hội, hoặc công việc giữa hai hoặc nhiều người. Nó có thể là mối quan hệ lãng mạn, bạn bè, gia đình, hoặc đồng nghiệp.
Prepositions
'Fragile to...' có thể được dùng để chỉ ra những yếu tố cụ thể mà mối quan hệ dễ bị tổn thương trước chúng. Ví dụ: 'The relationship is fragile to outside influences.' (Mối quan hệ dễ bị tổn thương trước những ảnh hưởng từ bên ngoài.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate a delicate fragile relationship (một mối quan hệ mong manh tinh tế)
-
strained a strained fragile relationship (một mối quan hệ mong manh căng thẳng)
-
vulnerable a vulnerable fragile relationship (một mối quan hệ mong manh dễ bị tổn thương)
-
precarious a precarious fragile relationship (một mối quan hệ mong manh bấp bênh)
-
damage damage a fragile relationship (làm tổn hại một mối quan hệ mong manh)
-
mend mend a fragile relationship (hàn gắn một mối quan hệ mong manh)
-
break break a fragile relationship (làm tan vỡ một mối quan hệ mong manh)
-
maintain maintain a fragile relationship (duy trì một mối quan hệ mong manh)
-
handle handle a fragile relationship (xử lý một mối quan hệ mong manh)
Idioms
-
on thin ice
trong tình thế nguy hiểm, dễ gặp rắc rối (thường về một mối quan hệ hoặc tình huống)
"Their fragile relationship is on thin ice after that argument."
(Mối quan hệ mong manh của họ đang trong tình thế nguy hiểm sau cuộc cãi vã đó.)
-
hanging by a thread
treo chuông chỉ mành, trong tình trạng cực kỳ bấp bênh, có thể chấm dứt bất cứ lúc nào
"The fragile relationship between the two countries is hanging by a thread."
(Mối quan hệ mong manh giữa hai quốc gia đang như chỉ mành treo chuông.)
-
walking on eggshells
hành động rất cẩn thận để không làm ai đó khó chịu hoặc gây ra vấn đề, đặc biệt trong một mối quan hệ nhạy cảm
"Everyone is walking on eggshells around him because of their fragile relationship."
(Mọi người đều phải rất cẩn trọng khi ở cạnh anh ấy vì mối quan hệ mong manh của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fragile relationship
Tính từ (fragile)Dễ vỡ hoặc dễ bị tổn thương; mỏng manh, yếu ớt.
"Their fragile relationship couldn't withstand the pressure of long distance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile relationship".
