(Top Banner Ad)
fragile relationship
B2
Tính từ (fragile) B2 Tâm lý học, Xã hội học

fragile relationship

UK: /ˈfrædʒaɪl rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈfrædʒəl rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ mong manh quan hệ dễ vỡ quan hệ không bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily broken or damaged; delicate.

Vietnamese Meaning

Dễ vỡ hoặc dễ bị tổn thương; mỏng manh, yếu ớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their fragile relationship couldn't withstand the pressure of long distance."

    "Mối quan hệ mong manh của họ không thể chịu được áp lực của khoảng cách xa."

  • "After the argument, their relationship felt fragile."

    "Sau cuộc tranh cãi, mối quan hệ của họ trở nên mong manh."

  • "The fragile relationship between the two countries is now at risk."

    "Mối quan hệ mong manh giữa hai quốc gia hiện đang gặp nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragility sự mong manh, tính dễ vỡ
Adverb fragilely một cách mong manh, dễ vỡ
Verb relate liên hệ, liên quan; kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan; người thân
Adjective relational thuộc về mối quan hệ
Adjective relative tương đối, có liên quan; họ hàng
Adverb relatively một cách tương đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fragilis
Old French
fragile
English
fragile
Latin
relatio
Old French
relacion
English
relation + -ship

Nguồn gốc 'Fragile'

Từ 'fragile' (mong manh, dễ vỡ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fragilis', mang ý nghĩa 'dễ bị bẻ gãy' hoặc 'dễ vỡ'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự yếu ớt và cần được đối xử cẩn thận.

Nguồn gốc 'Relationship'

Từ 'relationship' (mối quan hệ) được tạo thành từ 'relation' và hậu tố '-ship'. 'Relation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'sự đưa trở lại, sự báo cáo, sự liên kết'. Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh thường chỉ trạng thái, điều kiện hoặc mối liên hệ, như trong 'friendship' (tình bạn). Khi kết hợp lại, 'relationship' diễn tả trạng thái có sự liên kết hoặc tương tác giữa hai hay nhiều người/vật. 'Fragile relationship' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'fragile relationship', 'fragile' nhấn mạnh sự không ổn định, dễ đổ vỡ hoặc tan vỡ của mối quan hệ. Nó khác với 'weak relationship' ở chỗ 'fragile' chú trọng vào khả năng bị tổn thương do tác động bên ngoài hoặc bên trong, trong khi 'weak' nhấn mạnh sự thiếu sức mạnh, sự kết nối lỏng lẻo vốn có.
Trong cụm từ này, 'relationship' đề cập đến sự kết nối tình cảm, xã hội, hoặc công việc giữa hai hoặc nhiều người. Nó có thể là mối quan hệ lãng mạn, bạn bè, gia đình, hoặc đồng nghiệp.

Prepositions

to

'Fragile to...' có thể được dùng để chỉ ra những yếu tố cụ thể mà mối quan hệ dễ bị tổn thương trước chúng. Ví dụ: 'The relationship is fragile to outside influences.' (Mối quan hệ dễ bị tổn thương trước những ảnh hưởng từ bên ngoài.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fragile relationship
  • delicate a delicate fragile relationship
    (một mối quan hệ mong manh tinh tế)
  • strained a strained fragile relationship
    (một mối quan hệ mong manh căng thẳng)
  • vulnerable a vulnerable fragile relationship
    (một mối quan hệ mong manh dễ bị tổn thương)
  • precarious a precarious fragile relationship
    (một mối quan hệ mong manh bấp bênh)
Verb + fragile relationship
  • damage damage a fragile relationship
    (làm tổn hại một mối quan hệ mong manh)
  • mend mend a fragile relationship
    (hàn gắn một mối quan hệ mong manh)
  • break break a fragile relationship
    (làm tan vỡ một mối quan hệ mong manh)
  • maintain maintain a fragile relationship
    (duy trì một mối quan hệ mong manh)
  • handle handle a fragile relationship
    (xử lý một mối quan hệ mong manh)

Idioms

  • on thin ice

    trong tình thế nguy hiểm, dễ gặp rắc rối (thường về một mối quan hệ hoặc tình huống)

    "Their fragile relationship is on thin ice after that argument."

    (Mối quan hệ mong manh của họ đang trong tình thế nguy hiểm sau cuộc cãi vã đó.)

  • hanging by a thread

    treo chuông chỉ mành, trong tình trạng cực kỳ bấp bênh, có thể chấm dứt bất cứ lúc nào

    "The fragile relationship between the two countries is hanging by a thread."

    (Mối quan hệ mong manh giữa hai quốc gia đang như chỉ mành treo chuông.)

  • walking on eggshells

    hành động rất cẩn thận để không làm ai đó khó chịu hoặc gây ra vấn đề, đặc biệt trong một mối quan hệ nhạy cảm

    "Everyone is walking on eggshells around him because of their fragile relationship."

    (Mọi người đều phải rất cẩn trọng khi ở cạnh anh ấy vì mối quan hệ mong manh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragile relationship

Tính từ (fragile)
Lật mặt

Dễ vỡ hoặc dễ bị tổn thương; mỏng manh, yếu ớt.

"Their fragile relationship couldn't withstand the pressure of long distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile relationship".

Niềm tin và sự mong manh

Trong văn hóa phương Tây, niềm tin (trust) thường được ví như một mối quan hệ mong manh. Nó dễ dàng bị tổn thương hoặc phá vỡ bởi lời nói dối, sự phản bội, hoặc thiếu minh bạch. Khi niềm tin bị phá vỡ, việc hàn gắn lại mối quan hệ thường rất khó khăn, đòi hỏi nhiều thời gian và sự nỗ lực chân thành từ cả hai phía, giống như việc sửa chữa một món đồ sứ đã vỡ.

Ẩn dụ 'Ngôi nhà bằng kính'

Mối quan hệ mong manh đôi khi được liên tưởng đến 'ngôi nhà bằng kính' (a glass house) hoặc 'lâu đài cát' (a house of cards). Điều này ngụ ý rằng bất kỳ hành động nhỏ hay lời nói thiếu suy nghĩ nào cũng có thể khiến cấu trúc toàn bộ sụp đổ. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải cẩn trọng và tế nhị trong giao tiếp để bảo vệ mối quan hệ, đặc biệt là khi nó đang ở giai đoạn yếu ớt.