(Top Banner Ad)
unstable relationship
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

unstable relationship

UK: /ˌʌnˈsteɪbl rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ˌʌnˈsteɪbl rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ không ổn định quan hệ bất ổn mối quan hệ lung lay mối quan hệ bấp bênh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection or bond between two or more people that is not secure, steady, or reliable and is likely to change or fail.

Vietnamese Meaning

Một mối liên hệ hoặc ràng buộc giữa hai hoặc nhiều người không an toàn, vững chắc hoặc đáng tin cậy và có khả năng thay đổi hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were in an unstable relationship for years before finally breaking up."

    "Họ đã ở trong một mối quan hệ không ổn định trong nhiều năm trước khi cuối cùng chia tay."

  • "His unstable relationship with his father affected him deeply."

    "Mối quan hệ không ổn định của anh ấy với cha đã ảnh hưởng sâu sắc đến anh ấy."

  • "The couple's constant arguments were a sign of their unstable relationship."

    "Những cuộc tranh cãi liên tục của cặp đôi là một dấu hiệu cho thấy mối quan hệ không ổn định của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable ổn định
Noun stability sự ổn định
Verb stabilize làm cho ổn định
Noun relation mối quan hệ
Adjective relational thuộc về quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instabilis
English
unstable
English
relationship

Nguồn gốc của 'unstable'

Từ 'unstable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instabilis', có nghĩa là 'không ổn định'. Tiền tố 'un-' được thêm vào để đảo ngược ý nghĩa của 'stable' (ổn định). Ý tưởng về sự không ổn định đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại!

Nguồn gốc của 'relationship'

Từ 'relationship' bắt nguồn từ 'relation', có nghĩa là sự liên hệ hoặc kết nối. Nó thể hiện một mối quan hệ tương tác giữa hai hoặc nhiều người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm, gia đình, hoặc công việc gặp nhiều khó khăn, biến động, hoặc không có nền tảng vững chắc. Khác với 'healthy relationship' (mối quan hệ lành mạnh) hoặc 'stable relationship' (mối quan hệ ổn định), 'unstable relationship' mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu ổn định và bền vững.

Prepositions

in of

Khi nói về việc 'ở trong' một mối quan hệ không ổn định, ta dùng 'in an unstable relationship'. Khi nói về 'dấu hiệu của' một mối quan hệ không ổn định, ta dùng 'signs of an unstable relationship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstable relationship
  • fragile unstable relationship
    (mối quan hệ mong manh, không ổn định)
  • volatile unstable relationship
    (mối quan hệ dễ biến động, không ổn định)
  • rocky unstable relationship
    (mối quan hệ gập ghềnh, không ổn định)
Verb + unstable relationship
  • end an unstable relationship
    (kết thúc một mối quan hệ không ổn định)
  • navigate an unstable relationship
    (điều hướng một mối quan hệ không ổn định)
  • repair an unstable relationship
    (cố gắng hàn gắn một mối quan hệ không ổn định)

Idioms

  • on the rocks

    gặp trục trặc, có nguy cơ đổ vỡ (thường dùng cho mối quan hệ)

    "Their marriage is on the rocks."

    (Cuộc hôn nhân của họ đang gặp trục trặc.)

  • walking on eggshells

    cẩn trọng trong lời nói và hành động để tránh làm ai đó tức giận hoặc gây ra vấn đề (trong mối quan hệ)

    "I feel like I'm always walking on eggshells around him."

    (Tôi cảm thấy như lúc nào cũng phải cẩn trọng khi ở gần anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable relationship

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mối liên hệ hoặc ràng buộc giữa hai hoặc nhiều người không an toàn, vững chắc hoặc đáng tin cậy và có khả năng thay đổi hoặc thất bại.

"They were in an unstable relationship for years before finally breaking up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That their relationship is unstable is obvious to everyone.
Việc mối quan hệ của họ không ổn định là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether they have an unstable relationship is not something I want to discuss.
Việc liệu họ có một mối quan hệ không ổn định không phải là điều tôi muốn thảo luận.
Nghi vấn
Why their relationship became so unstably balanced is a mystery to me.
Tại sao mối quan hệ của họ trở nên mất cân bằng một cách không ổn định như vậy là một bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable relationship".

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội có thể góp phần vào sự 'unstable relationship' bằng cách tạo ra sự ghen tuông, so sánh và thiếu giao tiếp trực tiếp. Việc tiếp xúc liên tục với cuộc sống 'hoàn hảo' của người khác có thể gây áp lực lên mối quan hệ.

Tầm quan trọng của giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực được coi là nền tảng của một mối quan hệ lành mạnh. Thiếu giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm và 'unstable relationship'.