(Top Banner Ad)
stable relationship
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

stable relationship

UK: /ˈsteɪbəl rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ˈsteɪbəl rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ ổn định quan hệ ổn định tình cảm ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection between two or more people or groups that is consistent, dependable, and unlikely to change suddenly.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm mà ổn định, đáng tin cậy và ít có khả năng thay đổi đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have been in a stable relationship for five years."

    "Họ đã có một mối quan hệ ổn định trong năm năm."

  • "A stable relationship is built on mutual respect and understanding."

    "Một mối quan hệ ổn định được xây dựng trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau."

  • "She is looking for a stable relationship, not just a fling."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một mối quan hệ ổn định, không chỉ là một cuộc tình thoáng qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability Sự ổn định, sự vững chắc
Verb stabilize Ổn định, làm cho vững chắc
Adverb stably Một cách ổn định, vững vàng
Verb relate Liên hệ, kể lại
Noun relation Mối quan hệ, sự liên quan
Adjective relational (Thuộc) quan hệ, tương quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
estable
English
stable
Latin
relatus
English
relationship
English
stable relationship

Sự vững chãi của 'Stable'

Từ 'stable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*steh₂-), mang ý nghĩa 'đứng vững', 'cố định'. Qua tiếng Latin (stabilis: vững chắc, kiên cố) và tiếng Pháp cổ (estable: ổn định, bền vững), 'stable' trong tiếng Anh đã kế thừa và phát triển ý nghĩa về sự kiên cố, bền vững và không thay đổi, giống như một nền tảng vững chắc không thể lung lay.

Sợi dây liên kết 'Relationship'

Từ 'relationship' được hình thành từ động từ 'relate' trong tiếng Anh. Gốc rễ của 'relate' là 'relatus' trong tiếng Latin – quá khứ phân từ của 'referre', có nghĩa là 'mang lại, liên kết, kết nối'. Nó mô tả sự tương quan, sự ràng buộc hoặc kết nối giữa hai hay nhiều đối tượng, con người. Khi kết hợp, 'stable relationship' diễn tả một mối liên kết bền chặt, vững vàng và đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm, hôn nhân, hoặc các mối quan hệ xã hội khác. 'Stable' nhấn mạnh tính bền vững, an toàn và ít biến động. So với 'healthy relationship' (mối quan hệ lành mạnh), 'stable relationship' tập trung vào sự ổn định, trong khi 'healthy relationship' chú trọng đến sự cân bằng và hỗ trợ lẫn nhau về mặt tinh thần và cảm xúc.

Prepositions

in within

'In a stable relationship' thường được dùng để chỉ trạng thái hiện tại của một người đang trong mối quan hệ ổn định. 'Within a stable relationship' nhấn mạnh các yếu tố hoặc hành động diễn ra bên trong mối quan hệ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable relationship
  • strong a strong stable relationship
    (một mối quan hệ ổn định bền chặt)
  • healthy a healthy stable relationship
    (một mối quan hệ ổn định lành mạnh)
  • long-term a long-term stable relationship
    (một mối quan hệ ổn định lâu dài)
  • committed a committed stable relationship
    (một mối quan hệ ổn định gắn bó)
Verb + stable relationship
  • maintain maintain a stable relationship
    (duy trì một mối quan hệ ổn định)
  • build build a stable relationship
    (xây dựng một mối quan hệ ổn định)
  • seek seek a stable relationship
    (tìm kiếm một mối quan hệ ổn định)
  • foster foster a stable relationship
    (nuôi dưỡng một mối quan hệ ổn định)
Stable relationship + Verb
  • requires A stable relationship requires trust and communication.
    (Một mối quan hệ ổn định đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp.)
  • needs A stable relationship needs effort from both sides.
    (Một mối quan hệ ổn định cần sự nỗ lực từ cả hai phía.)

Idioms

  • lay the groundwork for a stable relationship

    Đặt nền móng vững chắc cho một mối quan hệ ổn định

    "They spent years laying the groundwork for a stable relationship built on mutual respect."

    (Họ đã dành nhiều năm để đặt nền móng vững chắc cho một mối quan hệ ổn định được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau.)

  • work towards a stable relationship

    Nỗ lực hướng tới/xây dựng một mối quan hệ ổn định

    "Both partners need to work towards a stable relationship by communicating openly."

    (Cả hai đối tác cần nỗ lực hướng tới một mối quan hệ ổn định bằng cách giao tiếp cởi mở.)

  • on the path to a stable relationship

    Trên con đường xây dựng một mối quan hệ ổn định

    "After overcoming many challenges, they feel they are finally on the path to a stable relationship."

    (Sau khi vượt qua nhiều thử thách, họ cảm thấy cuối cùng mình đang trên con đường xây dựng một mối quan hệ ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable relationship

Danh từ
Lật mặt

Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm mà ổn định, đáng tin cậy và ít có khả năng thay đổi đột ngột.

"They have been in a stable relationship for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable relationship".

Hôn nhân và sự ổn định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hôn nhân thường được xem là hình thức cao nhất và được mong muốn nhất của một 'stable relationship'. Nó tượng trưng cho cam kết lâu dài, sự gắn bó bền vững và là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng gia đình và cuộc sống chung.

Quan niệm 'Settle Down'

Cụm từ 'to settle down' (ổn định cuộc sống) thường gắn liền với việc tìm kiếm và thiết lập một 'stable relationship', đặc biệt là sau tuổi thanh niên. Điều này bao gồm việc có một công việc ổn định, một mái nhà và một mối quan hệ bền vững, đánh dấu sự trưởng thành và trách nhiệm xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây.