(Top Banner Ad)
strong relationship
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh, Các mối quan hệ cá nhân

strong relationship

UK: /strɒŋ rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /strɔŋ rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ bền chặt mối quan hệ vững chắc mối quan hệ khăng khít mối quan hệ mạnh mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection or association between people or things that is powerful, resilient, and characterized by mutual trust, support, and understanding.

Vietnamese Meaning

Một mối liên kết hoặc sự kết nối giữa người hoặc vật mạnh mẽ, kiên cường và được đặc trưng bởi sự tin tưởng, hỗ trợ và thấu hiểu lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a strong relationship based on mutual respect."

    "Họ có một mối quan hệ bền chặt dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau."

  • "The company has built a strong relationship with its suppliers."

    "Công ty đã xây dựng một mối quan hệ vững chắc với các nhà cung cấp của mình."

  • "A strong relationship between parents and children is essential for a child's development."

    "Một mối quan hệ bền chặt giữa cha mẹ và con cái là điều cần thiết cho sự phát triển của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, sức bền
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh hơn
Verb relate liên hệ, kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Adjective relative tương đối, có liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh, Các mối quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strang
Proto-Germanic
*strangaz
Proto-Indo-European
*strenk-

Nguồn gốc 'Strong'

Từ 'strong' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strang' hoặc 'strong', mang ý nghĩa về sức mạnh thể chất, sự kiên cố và khả năng chống chịu. Nó liên quan đến các từ trong tiếng Đức cổ và tiếng Bắc Âu cổ, đều chỉ sự rắn chắc, bền bỉ.

Nguồn gốc 'Relationship'

Từ 'relationship' được ghép từ 'relate' và hậu tố '-ship'. 'Relate' đến từ tiếng Latin 'relatus' (nghĩa là 'được mang về, được báo cáo'), và 're-' (trở lại) + 'latus' (được mang). Hậu tố '-ship' có từ tiếng Anh cổ '-scipe', chỉ trạng thái, điều kiện hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'relationship' có nghĩa là trạng thái có mối liên hệ, gắn bó giữa hai hay nhiều người/vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ bền vững và có ý nghĩa, nơi các bên liên quan có mức độ gắn kết cao. 'Strong' ở đây nhấn mạnh tính chất vững chắc, ổn định, có khả năng vượt qua khó khăn của mối quan hệ. Cần phân biệt với 'good relationship' (mối quan hệ tốt), 'close relationship' (mối quan hệ thân thiết). 'Strong relationship' thường ngụ ý mức độ cam kết và ảnh hưởng lẫn nhau cao hơn.

Prepositions

with between

'with' được sử dụng để chỉ mối quan hệ mạnh mẽ giữa một người hoặc vật với một người hoặc vật khác (ví dụ: 'a strong relationship with his family'). 'between' được sử dụng để chỉ mối quan hệ mạnh mẽ giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật (ví dụ: 'a strong relationship between the two companies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strong relationship
  • close a close strong relationship
    (một mối quan hệ mạnh mẽ thân thiết)
  • enduring an enduring strong relationship
    (một mối quan hệ mạnh mẽ bền vững)
  • healthy a healthy strong relationship
    (một mối quan hệ mạnh mẽ lành mạnh)
  • mutual a mutual strong relationship
    (một mối quan hệ mạnh mẽ song phương/có đi có lại)
Verb + strong relationship
  • build build a strong relationship
    (xây dựng một mối quan hệ mạnh mẽ)
  • form form a strong relationship
    (thiết lập một mối quan hệ mạnh mẽ)
  • have have a strong relationship
    (có một mối quan hệ mạnh mẽ)
  • maintain maintain a strong relationship
    (duy trì một mối quan hệ mạnh mẽ)
  • cultivate cultivate a strong relationship
    (trau dồi/phát triển một mối quan hệ mạnh mẽ)
Prepositional Phrase + strong relationship
  • with a strong relationship with someone
    (một mối quan hệ mạnh mẽ với ai đó)
  • between a strong relationship between two parties
    (một mối quan hệ mạnh mẽ giữa hai bên)

Idioms

  • A strong relationship is built on trust and communication.

    Một mối quan hệ bền vững được xây dựng trên sự tin tưởng và giao tiếp.

    "Their marriage is a testament to the fact that a strong relationship is built on trust and communication."

    (Hôn nhân của họ là minh chứng cho việc một mối quan hệ bền vững được xây dựng trên sự tin tưởng và giao tiếp.)

  • To forge a strong relationship

    Tạo dựng/khẳng định một mối quan hệ bền chặt.

    "The two companies worked together for years to forge a strong relationship."

    (Hai công ty đã hợp tác nhiều năm để tạo dựng một mối quan hệ bền chặt.)

  • A strong relationship stands the test of time.

    Một mối quan hệ bền vững sẽ trường tồn theo thời gian.

    "True friendships show that a strong relationship stands the test of time."

    (Tình bạn đích thực cho thấy một mối quan hệ bền vững sẽ trường tồn theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong relationship

Cụm danh từ
Lật mặt

Một mối liên kết hoặc sự kết nối giữa người hoặc vật mạnh mẽ, kiên cường và được đặc trưng bởi sự tin tưởng, hỗ trợ và thấu hiểu lẫn nhau.

"They have a strong relationship based on mutual respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they celebrate their 10th anniversary, they will have been building a strong relationship for a decade.
Vào thời điểm họ kỷ niệm 10 năm ngày cưới, họ sẽ đã xây dựng một mối quan hệ bền chặt trong một thập kỷ.
Phủ định
By next year, they won't have been maintaining a strong relationship if they continue arguing like this.
Đến năm sau, họ sẽ không duy trì được một mối quan hệ bền chặt nếu họ tiếp tục tranh cãi như thế này.
Nghi vấn
Will they have been fostering a strong relationship by the time their child is born?
Liệu họ có đang vun đắp một mối quan hệ bền chặt vào thời điểm con của họ chào đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong relationship".

Tầm quan trọng của sự tin tưởng và giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, các mối quan hệ (gia đình, bạn bè, đối tác kinh doanh) thường được coi là 'strong' (bền vững, tốt đẹp) khi chúng dựa trên nền tảng của sự tin tưởng lẫn nhau, giao tiếp cởi mở và tôn trọng cá nhân. Thiếu một trong những yếu tố này có thể làm suy yếu mối quan hệ.

Mạng lưới quan hệ (Networking)

Việc xây dựng 'strong relationships' (mối quan hệ vững chắc) trong môi trường chuyên nghiệp, hay còn gọi là networking, là một yếu tố văn hóa quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó được xem là chìa khóa cho sự phát triển nghề nghiệp, cơ hội kinh doanh và sự hỗ trợ trong cộng đồng. Việc duy trì các mối quan hệ này đòi hỏi sự chủ động và đầu tư thời gian.