(Top Banner Ad)
dermatologist-tested
B2
Tính từ B2 Da liễu, Marketing

dermatologist-tested

UK: dɜːˈmætɒlədʒɪst ˌtɛstɪd • US: dərˈmætɑlədʒɪst ˌtɛstɪd

Nghĩa tiếng Việt

đã được kiểm nghiệm da liễu đã được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been tested by dermatologists to ensure that it is safe and suitable for use on the skin.

Vietnamese Meaning

Đã được kiểm nghiệm bởi các bác sĩ da liễu để đảm bảo an toàn và phù hợp cho việc sử dụng trên da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cream is dermatologist-tested and hypoallergenic."

    "Loại kem này đã được kiểm nghiệm da liễu và không gây dị ứng."

  • "Look for products that are dermatologist-tested to minimize the risk of skin irritation."

    "Hãy tìm kiếm các sản phẩm đã được kiểm nghiệm da liễu để giảm thiểu nguy cơ kích ứng da."

  • "The label clearly states that the product is dermatologist-tested."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng sản phẩm đã được kiểm nghiệm da liễu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dermatologist bác sĩ da liễu
Noun dermatology da liễu học
Adjective dermatological thuộc về da liễu
Verb test kiểm tra, thử nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Da liễu, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
derma ('skin') + logos ('study')
French
dermatologie
English
dermatologist
English
dermatologist-tested

Nguồn gốc của 'dermatologist'

Từ 'dermatologist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'derma' (da) và 'logos' (nghiên cứu). Các bác sĩ da liễu thời xưa đã nghiên cứu về da và các bệnh liên quan đến da từ rất lâu trước khi có các phương pháp kiểm nghiệm hiện đại như ngày nay. Việc thêm hậu tố '-tested' vào 'dermatologist' thể hiện sự đảm bảo rằng sản phẩm đã được kiểm nghiệm bởi các chuyên gia về da.

Usage Note

Thường được sử dụng trong quảng cáo và mô tả sản phẩm chăm sóc da. Cụm từ này nhấn mạnh rằng sản phẩm đã trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt bởi các chuyên gia da liễu, nhằm trấn an người tiêu dùng về tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Khác với 'clinically tested' (đã được kiểm nghiệm lâm sàng), 'dermatologist-tested' đặc biệt nhấn mạnh sự tham gia của bác sĩ da liễu trong quá trình kiểm nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dermatologist-tested
  • Clinically Clinically dermatologist-tested
    (Đã được kiểm nghiệm da liễu lâm sàng)
  • Thoroughly Thoroughly dermatologist-tested
    (Đã được kiểm nghiệm da liễu kỹ lưỡng)
Noun + dermatologist-tested
  • Product Product is dermatologist-tested
    (Sản phẩm đã được kiểm nghiệm da liễu)
  • Formula Formula is dermatologist-tested
    (Công thức đã được kiểm nghiệm da liễu)

Idioms

  • Trust the science (behind dermatologist-tested products)

    Tin vào khoa học (đằng sau các sản phẩm đã được kiểm nghiệm da liễu)

    "Consumers often trust the science behind dermatologist-tested products, believing they are safer for their skin."

    (Người tiêu dùng thường tin vào khoa học đằng sau các sản phẩm đã được kiểm nghiệm da liễu, tin rằng chúng an toàn hơn cho làn da của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dermatologist-tested

Tính từ
Lật mặt

Đã được kiểm nghiệm bởi các bác sĩ da liễu để đảm bảo an toàn và phù hợp cho việc sử dụng trên da.

"This cream is dermatologist-tested and hypoallergenic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dermatologist-tested".

Giá trị của 'dermatologist-tested'

Ở nhiều nước phương Tây, các sản phẩm 'dermatologist-tested' được xem là đáng tin cậy hơn vì chúng đã trải qua quy trình kiểm nghiệm bởi các chuyên gia. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc kiểm nghiệm này không đảm bảo sản phẩm phù hợp với mọi loại da, và mỗi người có thể có phản ứng khác nhau.