(Top Banner Ad)
fraidy-cat
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học

fraidy-cat

UK: /ˈfreɪdiˌkæt/ • US: /ˈfreɪdiˌkæt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ nhát gan kẻ hèn nhát thằng hèn con nhát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is excessively afraid of things; a coward.

Vietnamese Meaning

Một người quá sợ hãi mọi thứ; một kẻ hèn nhát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a fraidy-cat; it's just a spider!"

    "Đừng có nhát gan thế; nó chỉ là một con nhện thôi mà!"

  • "He called me a fraidy-cat because I didn't want to go on the roller coaster."

    "Anh ta gọi tôi là đồ nhát gan vì tôi không muốn đi tàu lượn siêu tốc."

  • "Stop being such a fraidy-cat and try something new!"

    "Đừng có nhát gan như vậy và thử điều gì đó mới đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective afraid sợ hãi, e ngại
Noun fear nỗi sợ hãi, sự sợ hãi
Verb fear sợ, lo sợ
Noun coward kẻ hèn nhát
Adjective cowardly hèn nhát, nhút nhát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
afraid
English
fraidy
English
cat
English
fraidy-cat

Sự kết hợp ngộ nghĩnh

Từ 'fraidy-cat' là sự kết hợp của từ 'fraidy' (một cách nói thông tục, trẻ con của 'afraid' - sợ hãi) và 'cat' (mèo). Mèo đôi khi được xem là loài vật nhút nhát, dễ sợ hãi, đặc biệt trong các câu chuyện thiếu nhi. Vì vậy, 'fraidy-cat' dùng để chỉ một người quá nhút nhát hoặc dễ sợ hãi.

Usage Note

Từ 'fraidy-cat' mang tính chất thân mật, thường được sử dụng để trêu chọc hoặc chế nhạo ai đó vì sự nhút nhát của họ. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp không trang trọng giữa bạn bè hoặc trẻ em. Nó mạnh hơn một chút so với từ 'scaredy-cat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fraidy-cat
  • be be a fraidy-cat
    (là một người nhát gan/hèn nhát)
  • call call someone a fraidy-cat
    (gọi ai đó là đồ nhát gan)
  • act like act like a fraidy-cat
    (hành động như một kẻ nhát gan)
Adjective + fraidy-cat
  • big a big fraidy-cat
    (một người cực kỳ nhát gan)
  • total a total fraidy-cat
    (một kẻ hoàn toàn nhát gan)
  • little a little fraidy-cat
    (một đứa trẻ/người hơi nhát gan (thường dùng để trêu chọc))

Idioms

  • Don't be a fraidy-cat.

    Đừng có nhát gan/sợ sệt như vậy.

    "Come on, the water's not that cold! Don't be a fraidy-cat!"

    (Cố lên nào, nước không lạnh đến thế đâu! Đừng có nhát gan vậy chứ!)

  • He's such a fraidy-cat.

    Anh ta đúng là đồ nhát gan/sợ sệt.

    "He wouldn't go on the roller coaster. He's such a fraidy-cat."

    (Anh ấy không dám chơi tàu lượn siêu tốc. Anh ấy đúng là đồ nhát gan.)

  • You're a fraidy-cat, aren't you?

    Mày/Bạn nhát gan lắm đúng không? (Thường dùng để trêu chọc)

    "You don't want to try the haunted house? You're a fraidy-cat, aren't you?"

    (Cậu không muốn vào ngôi nhà ma à? Cậu nhát gan lắm đúng không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fraidy-cat

danh từ
Lật mặt

Một người quá sợ hãi mọi thứ; một kẻ hèn nhát.

"Don't be such a fraidy-cat; it's just a spider!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fraidy-cat".

Sử dụng trong thời thơ ấu

Từ 'fraidy-cat' thường được trẻ em sử dụng trong các trò chơi hoặc ở trường học để trêu chọc những bạn bè nhút nhát. Nó có thể được xem là một từ ngữ bông đùa, không quá nghiêm trọng, nhưng cũng có thể khiến người nghe cảm thấy bị tổn thương nếu nhạy cảm.

Ý nghĩa trêu chọc

Trong văn hóa phương Tây, việc gọi ai đó là 'fraidy-cat' thường mang ý nghĩa trêu chọc nhẹ nhàng hoặc chỉ trích sự thiếu dũng cảm trong một tình huống cụ thể, chứ ít khi được dùng để buộc tội nghiêm trọng. Nó ngụ ý rằng người đó đang cư xử như một đứa trẻ nhút nhát.