scaredy-cat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is easily frightened; a coward.
Vietnamese Meaning
Một người dễ bị sợ hãi; một kẻ nhát gan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't be such a scaredy-cat; it's just a spider!"
"Đừng có nhát gan thế; chỉ là một con nhện thôi mà!"
-
"He called me a scaredy-cat because I didn't want to go on the roller coaster."
"Anh ta gọi tôi là kẻ nhát gan vì tôi không muốn đi tàu lượn siêu tốc."
-
"Stop being a scaredy-cat and just try it!"
"Đừng nhát gan nữa và cứ thử đi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scaredy-cat' mang tính chất thân mật, thường được sử dụng để trêu chọc hoặc chỉ trích ai đó một cách nhẹ nhàng vì sự nhút nhát của họ. Nó không trang trọng và hiếm khi được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp. So với 'coward', 'scaredy-cat' nhẹ nhàng và ít nghiêm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big scaredy-cat (một người rất nhút nhát)
-
real a real scaredy-cat (một kẻ cực kỳ nhút nhát)
-
total a total scaredy-cat (một người hoàn toàn nhút nhát)
-
be be a scaredy-cat (là một người nhút nhát)
-
call call someone a scaredy-cat (gọi ai đó là kẻ nhút nhát)
-
stop being stop being a scaredy-cat (đừng nhút nhát nữa)
Idioms
-
Don't be such a scaredy-cat!
Đừng có nhát gan/nhút nhát như vậy chứ!
"Come on, jump in! Don't be such a scaredy-cat!"
(Thôi nào, nhảy xuống đi! Đừng có nhát gan như vậy chứ!)
-
You're just a big scaredy-cat.
Bạn đúng là một người cực kỳ nhút nhát.
"He wouldn't go on the roller coaster. He's just a big scaredy-cat."
(Anh ấy không chịu đi tàu lượn siêu tốc. Anh ấy đúng là một người cực kỳ nhút nhát.)
-
Acting like a scaredy-cat
Hành động như một người nhút nhát/yếu bóng vía
"Stop acting like a scaredy-cat and face your fears!"
(Đừng có hành động yếu bóng vía nữa và hãy đối mặt với nỗi sợ của mình đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scaredy-cat
Danh từMột người dễ bị sợ hãi; một kẻ nhát gan.
"Don't be such a scaredy-cat; it's just a spider!"
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is such a scaredy-cat: he refuses to ride roller coasters. |
Anh ta đúng là đồ nhát gan: anh ta không dám chơi tàu lượn siêu tốc. |
| Phủ định | She is not a scaredy-cat: she enjoys watching horror movies. |
Cô ấy không phải là đồ nhát gan: cô ấy thích xem phim kinh dị. |
| Nghi vấn | Are you being a scaredy-cat: is that why you won't come into the haunted house? |
Bạn đang nhát gan đấy à: có phải đó là lý do bạn không vào nhà ma? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scaredy-cat".
