(Top Banner Ad)
scaredy-cat
B1
Danh từ B1 Giao tiếp hàng ngày, Tính cách

scaredy-cat

UK: /ˈskeədiˌkat/ • US: /ˈskerdēˌkat/

Nghĩa tiếng Việt

đồ nhát gan kẻ nhát cáy thằng hèn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is easily frightened; a coward.

Vietnamese Meaning

Một người dễ bị sợ hãi; một kẻ nhát gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a scaredy-cat; it's just a spider!"

    "Đừng có nhát gan thế; chỉ là một con nhện thôi mà!"

  • "He called me a scaredy-cat because I didn't want to go on the roller coaster."

    "Anh ta gọi tôi là kẻ nhát gan vì tôi không muốn đi tàu lượn siêu tốc."

  • "Stop being a scaredy-cat and just try it!"

    "Đừng nhát gan nữa và cứ thử đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scare làm sợ hãi, dọa nạt
Adjective scared sợ hãi, hoảng sợ
Adjective scary đáng sợ, ghê rợn
Noun scare cơn sợ hãi, sự hoảng loạn
Noun scariness sự đáng sợ
Adjective scaredy (không chính thức) sợ sệt, nhút nhát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
scare
English
scared
English
scaredy
English
cat
English
scaredy-cat

Nguồn gốc của 'scaredy-cat'

Từ 'scaredy-cat' là một từ ghép tiếng Anh mang tính khẩu ngữ, thường dùng để chỉ người nhút nhát hoặc dễ sợ hãi. Phần 'scaredy' bắt nguồn từ tính từ 'scared' (sợ hãi), được thêm hậu tố '-y' để tạo thành một tính từ mang tính thân mật, đôi khi có ý trêu chọc. Phần 'cat' (mèo) được thêm vào vì mèo thường được biết đến là loài vật dễ giật mình, rụt rè hoặc bỏ chạy khi đối mặt với nguy hiểm hoặc tiếng ồn lớn. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người yếu bóng vía, hành động như một chú mèo sợ sệt.

Usage Note

Từ 'scaredy-cat' mang tính chất thân mật, thường được sử dụng để trêu chọc hoặc chỉ trích ai đó một cách nhẹ nhàng vì sự nhút nhát của họ. Nó không trang trọng và hiếm khi được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp. So với 'coward', 'scaredy-cat' nhẹ nhàng và ít nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scaredy-cat
  • big a big scaredy-cat
    (một người rất nhút nhát)
  • real a real scaredy-cat
    (một kẻ cực kỳ nhút nhát)
  • total a total scaredy-cat
    (một người hoàn toàn nhút nhát)
Verb + scaredy-cat
  • be be a scaredy-cat
    (là một người nhút nhát)
  • call call someone a scaredy-cat
    (gọi ai đó là kẻ nhút nhát)
  • stop being stop being a scaredy-cat
    (đừng nhút nhát nữa)

Idioms

  • Don't be such a scaredy-cat!

    Đừng có nhát gan/nhút nhát như vậy chứ!

    "Come on, jump in! Don't be such a scaredy-cat!"

    (Thôi nào, nhảy xuống đi! Đừng có nhát gan như vậy chứ!)

  • You're just a big scaredy-cat.

    Bạn đúng là một người cực kỳ nhút nhát.

    "He wouldn't go on the roller coaster. He's just a big scaredy-cat."

    (Anh ấy không chịu đi tàu lượn siêu tốc. Anh ấy đúng là một người cực kỳ nhút nhát.)

  • Acting like a scaredy-cat

    Hành động như một người nhút nhát/yếu bóng vía

    "Stop acting like a scaredy-cat and face your fears!"

    (Đừng có hành động yếu bóng vía nữa và hãy đối mặt với nỗi sợ của mình đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scaredy-cat

Danh từ
Lật mặt

Một người dễ bị sợ hãi; một kẻ nhát gan.

"Don't be such a scaredy-cat; it's just a spider!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is such a scaredy-cat: he refuses to ride roller coasters.
Anh ta đúng là đồ nhát gan: anh ta không dám chơi tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
She is not a scaredy-cat: she enjoys watching horror movies.
Cô ấy không phải là đồ nhát gan: cô ấy thích xem phim kinh dị.
Nghi vấn
Are you being a scaredy-cat: is that why you won't come into the haunted house?
Bạn đang nhát gan đấy à: có phải đó là lý do bạn không vào nhà ma?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scaredy-cat".

Sự liên tưởng đến loài mèo

Trong văn hóa phương Tây, mèo đôi khi được xem là loài vật tinh ranh và độc lập, nhưng cũng rất dễ giật mình, rụt rè trước những điều bất ngờ hoặc lạ lẫm. Đặc điểm này đã góp phần tạo nên hình ảnh 'scaredy-cat' để miêu tả một người nhút nhát, hay sợ sệt.

Cách dùng trong giao tiếp

'Scaredy-cat' thường được dùng một cách không chính thức, đôi khi mang tính trêu chọc hoặc hơi tiêu cực, đặc biệt là khi nói với trẻ em hoặc giữa bạn bè. Nó ám chỉ việc ai đó đang hành động quá thận trọng hoặc tránh né một cách hèn nhát một tình huống.