(Top Banner Ad)
frailer
B2
adjective B2 Tổng quát

frailer

Nghĩa tiếng Việt

yếu hơn mỏng manh hơn dễ vỡ hơn ốm yếu hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More frail; weaker or more delicate.

Vietnamese Meaning

Yếu đuối hơn; mỏng manh hoặc dễ vỡ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As he grew older, he became frailer and needed more assistance."

    "Khi ông ấy già đi, ông ấy trở nên yếu đuối hơn và cần nhiều sự giúp đỡ hơn."

  • "The old house looked even frailer after the storm."

    "Ngôi nhà cũ trông thậm chí còn yếu ớt hơn sau cơn bão."

  • "She appeared frailer than I remembered, but her spirit was still strong."

    "Cô ấy trông yếu ớt hơn tôi nhớ, nhưng tinh thần của cô ấy vẫn mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frail Yếu ớt, mỏng manh, dễ vỡ
Noun frailty Sự yếu ớt, sự mỏng manh; điểm yếu, khuyết điểm
Noun frailness Sự yếu ớt, sự mỏng manh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreHg-
Latin
fragilis
Old French
fraile/frele
Middle English
frele/frayle
English
frail
English
frailer

Gốc rễ từ sự 'dễ vỡ'

Từ 'frail' (và do đó là 'frailer') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fragilis', mang nghĩa 'dễ vỡ' hoặc 'dễ gãy'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của từ đã luôn gắn liền với sự yếu ớt, mong manh và khả năng bị hư hại dễ dàng. Khi một người hay vật trở nên 'frailer', có nghĩa là họ yếu ớt và dễ tổn thương hơn trước.

Usage Note

“Frailer” là dạng so sánh hơn của tính từ “frail”. Nó diễn tả mức độ yếu đuối, mỏng manh hoặc dễ vỡ cao hơn so với một đối tượng khác hoặc trạng thái trước đó. Thường được sử dụng để so sánh sức khỏe, thể chất, hoặc độ bền của vật liệu. Khác với 'weaker' có thể ám chỉ sức mạnh tinh thần, 'frailer' thường chỉ sự yếu đuối về thể chất hoặc cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + frailer
  • become become frailer
    (trở nên yếu ớt hơn)
  • grow grow frailer
    (ngày càng yếu ớt hơn)
  • seem seem frailer
    (có vẻ yếu ớt hơn)
  • look look frailer
    (trông yếu ớt hơn)
  • make make someone frailer
    (làm ai đó yếu ớt hơn)
Adverb + frailer
  • much much frailer
    (yếu ớt hơn nhiều)
  • even even frailer
    (thậm chí còn yếu ớt hơn)
  • slightly slightly frailer
    (hơi yếu ớt hơn một chút)
  • visibly visibly frailer
    (yếu ớt hơn rõ rệt)

Idioms

  • frailer than ever

    yếu ớt hơn bao giờ hết

    "After the long illness, she looked frailer than ever."

    (Sau trận ốm dài, bà ấy trông yếu ớt hơn bao giờ hết.)

  • grow frailer with age

    ngày càng yếu ớt hơn theo tuổi tác

    "It's natural to grow frailer with age."

    (Việc trở nên yếu ớt hơn theo tuổi tác là điều tự nhiên.)

  • make someone frailer

    làm cho ai đó yếu ớt hơn

    "Lack of proper nutrition will make you frailer."

    (Thiếu dinh dưỡng hợp lý sẽ khiến bạn yếu ớt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frailer

adjective
Lật mặt

Yếu đuối hơn; mỏng manh hoặc dễ vỡ hơn.

"As he grew older, he became frailer and needed more assistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had exercised more, she would have been frailer.
Nếu cô ấy tập thể dục nhiều hơn, cô ấy đã trở nên mảnh mai hơn.
Phủ định
If he hadn't eaten so much, he might not have become frailer.
Nếu anh ấy không ăn quá nhiều, có lẽ anh ấy đã không trở nên yếu hơn.
Nghi vấn
Would she have felt frailer if she had not taken the medication?
Cô ấy có cảm thấy yếu hơn nếu cô ấy không uống thuốc không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the surgery, he will be frailer than before.
Sau cuộc phẫu thuật, anh ấy sẽ yếu hơn trước.
Phủ định
She isn't going to be frailer after her treatment; she'll be stronger.
Cô ấy sẽ không yếu hơn sau khi điều trị đâu; cô ấy sẽ khỏe hơn.
Nghi vấn
Will the old house be frailer after the storm?
Ngôi nhà cũ có yếu hơn sau cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frailer".

Sự Mong Manh Của Đời Người

Trong văn hóa phương Tây, 'frailty' (và 'frailer') thường được dùng để nói về sự mong manh, dễ vỡ của cuộc sống con người, đặc biệt khi đối mặt với bệnh tật, tuổi già hoặc những thách thức lớn. Nó nhắc nhở chúng ta về giới hạn thể chất và tinh thần của bản thân, đồng thời nhấn mạnh giá trị của sự quan tâm, bảo vệ những gì yếu ớt.

Vẻ Đẹp Mong Manh

Mặc dù 'frailer' thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi sự 'mong manh' (frailty) lại được liên kết với một vẻ đẹp tinh tế, thanh thoát. Ví dụ, một cành hoa mỏng manh hay một vật thể nghệ thuật chạm khắc tinh xảo có thể được miêu tả là 'frail' để nhấn mạnh sự duyên dáng và cần được nâng niu. Khi một thứ gì đó 'frailer', nó có thể gợi lên cảm giác cần được che chở.