more delicate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More finely sensitive and susceptible to damage or injury.
Vietnamese Meaning
Nhạy cảm hơn và dễ bị tổn thương hoặc hư hại hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique vase is even more delicate than it looks, so handle it with extreme care."
"Chiếc bình cổ này thậm chí còn dễ vỡ hơn vẻ ngoài của nó, vì vậy hãy xử lý nó hết sức cẩn thận."
-
"The flower's petals are more delicate than a butterfly's wings."
"Cánh hoa mỏng manh hơn cả cánh bướm."
-
"Negotiations between the two countries are at a more delicate stage."
"Các cuộc đàm phán giữa hai nước đang ở giai đoạn nhạy cảm hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | delicate | tinh tế, mong manh, dễ vỡ |
| Adverb | delicately | một cách tinh tế, nhẹ nhàng |
| Noun | delicacy | sự tinh tế, món ngon |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'more delicate' thể hiện mức độ nhạy cảm, tinh tế hoặc dễ vỡ cao hơn so với 'delicate' thông thường. Nó thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, tình huống, hoặc hành động để nhấn mạnh sự khác biệt về độ mong manh, cần sự cẩn trọng hơn. So với 'fragile' (dễ vỡ), 'delicate' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự tinh tế và nhạy cảm về cảm xúc hoặc giác quan.
Prepositions
*in*: Thường dùng để chỉ sự tinh tế, khéo léo trong một hành động hoặc kỹ năng. Ví dụ: 'The negotiation required more delicate handling in dealing with the opposing party'. *to*: Thường dùng để chỉ sự nhạy cảm đối với một tác nhân hoặc yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The patient's condition is more delicate to changes in temperature'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
far far more delicate (tinh tế hơn rất nhiều)
-
even even more delicate (thậm chí còn tinh tế hơn)
-
handle handle more delicate (xử lý một cách tinh tế hơn)
-
become become more delicate (trở nên tinh tế hơn)
Idioms
-
A more delicate matter
Một vấn đề tế nhị hơn
"This is a more delicate matter than you think."
(Đây là một vấn đề tế nhị hơn bạn nghĩ.)
-
To tread more delicately
Bước đi cẩn trọng/tinh tế hơn
"You need to tread more delicately when discussing this topic with him."
(Bạn cần bước đi cẩn trọng hơn khi thảo luận chủ đề này với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more delicate
Tính từNhạy cảm hơn và dễ bị tổn thương hoặc hư hại hơn.
"The antique vase is even more delicate than it looks, so handle it with extreme care."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These more delicate flowers require special care. |
Những bông hoa mỏng manh hơn này đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt. |
| Phủ định | He doesn't have more delicate instruments to perform the surgery. |
Anh ấy không có những dụng cụ tinh vi hơn để thực hiện ca phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Are more delicate fabrics used in this dress? |
Có phải loại vải mỏng manh hơn được sử dụng trong chiếc váy này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more delicate".
