(Top Banner Ad)
more delicate
B1
Tính từ B1 Tổng quát

more delicate

UK: /ˈdelɪkət/ • US: /ˈdelɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

tinh tế hơn nhạy cảm hơn dễ vỡ hơn mong manh hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More finely sensitive and susceptible to damage or injury.

Vietnamese Meaning

Nhạy cảm hơn và dễ bị tổn thương hoặc hư hại hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique vase is even more delicate than it looks, so handle it with extreme care."

    "Chiếc bình cổ này thậm chí còn dễ vỡ hơn vẻ ngoài của nó, vì vậy hãy xử lý nó hết sức cẩn thận."

  • "The flower's petals are more delicate than a butterfly's wings."

    "Cánh hoa mỏng manh hơn cả cánh bướm."

  • "Negotiations between the two countries are at a more delicate stage."

    "Các cuộc đàm phán giữa hai nước đang ở giai đoạn nhạy cảm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective delicate tinh tế, mong manh, dễ vỡ
Adverb delicately một cách tinh tế, nhẹ nhàng
Noun delicacy sự tinh tế, món ngon

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delicatus
Old French
delicat
English
delicate
English
more delicate

Nguồn gốc của 'Delicate'

Từ 'delicate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'delicatus', có nghĩa là 'dễ chịu, duyên dáng, mềm mại'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự tinh tế và nhạy cảm, sau đó dần mở rộng sang các nghĩa khác như mong manh và dễ vỡ. Khi thêm 'more', ta nhấn mạnh mức độ tinh tế, mong manh đó.

Usage Note

Cụm từ 'more delicate' thể hiện mức độ nhạy cảm, tinh tế hoặc dễ vỡ cao hơn so với 'delicate' thông thường. Nó thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, tình huống, hoặc hành động để nhấn mạnh sự khác biệt về độ mong manh, cần sự cẩn trọng hơn. So với 'fragile' (dễ vỡ), 'delicate' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự tinh tế và nhạy cảm về cảm xúc hoặc giác quan.

Prepositions

in to

*in*: Thường dùng để chỉ sự tinh tế, khéo léo trong một hành động hoặc kỹ năng. Ví dụ: 'The negotiation required more delicate handling in dealing with the opposing party'. *to*: Thường dùng để chỉ sự nhạy cảm đối với một tác nhân hoặc yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The patient's condition is more delicate to changes in temperature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more delicate
  • far far more delicate
    (tinh tế hơn rất nhiều)
  • even even more delicate
    (thậm chí còn tinh tế hơn)
Verb + more delicate
  • handle handle more delicate
    (xử lý một cách tinh tế hơn)
  • become become more delicate
    (trở nên tinh tế hơn)

Idioms

  • A more delicate matter

    Một vấn đề tế nhị hơn

    "This is a more delicate matter than you think."

    (Đây là một vấn đề tế nhị hơn bạn nghĩ.)

  • To tread more delicately

    Bước đi cẩn trọng/tinh tế hơn

    "You need to tread more delicately when discussing this topic with him."

    (Bạn cần bước đi cẩn trọng hơn khi thảo luận chủ đề này với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more delicate

Tính từ
Lật mặt

Nhạy cảm hơn và dễ bị tổn thương hoặc hư hại hơn.

"The antique vase is even more delicate than it looks, so handle it with extreme care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These more delicate flowers require special care.
Những bông hoa mỏng manh hơn này đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.
Phủ định
He doesn't have more delicate instruments to perform the surgery.
Anh ấy không có những dụng cụ tinh vi hơn để thực hiện ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Are more delicate fabrics used in this dress?
Có phải loại vải mỏng manh hơn được sử dụng trong chiếc váy này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more delicate".

Sự Tinh Tế trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tinh tế thường được đánh giá cao trong giao tiếp và nghệ thuật. Ví dụ, một món quà 'delicate' có thể thể hiện sự quan tâm và chu đáo. Trong tranh, một nét vẽ 'more delicate' có thể tạo ra một cảm giác nhẹ nhàng và thanh thoát hơn.