more fragile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easier to break or damage; more delicate or vulnerable.
Vietnamese Meaning
Dễ vỡ hoặc hư hỏng hơn; mỏng manh hoặc dễ bị tổn thương hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This glass is more fragile than the plastic one."
"Chiếc cốc thủy tinh này dễ vỡ hơn chiếc cốc nhựa kia."
-
"The political situation is becoming more fragile."
"Tình hình chính trị đang trở nên mong manh hơn."
-
"His health is more fragile since the operation."
"Sức khỏe của anh ấy yếu hơn kể từ sau ca phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fragility | Tính dễ vỡ, sự mong manh |
| Noun | fragment | Mảnh vỡ, mảnh vụn |
| Adjective | fragmentary | Rời rạc, chắp vá (từ những mảnh vỡ) |
| Verb | fragment | Làm vỡ ra từng mảnh; chia nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'more fragile' được sử dụng để so sánh mức độ dễ vỡ, mỏng manh của một vật hoặc một tình huống so với một vật hoặc tình huống khác. Nó nhấn mạnh sự nhạy cảm và khả năng chịu đựng kém. Khác với 'weak', 'fragile' tập trung vào khả năng bị phá vỡ vật lý hoặc tinh thần dễ dàng hơn là thiếu sức mạnh nội tại.
Prepositions
'Fragile to': Dễ bị ảnh hưởng hoặc tổn thương bởi cái gì đó. 'Fragile than': Dùng để so sánh mức độ mỏng manh giữa hai đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even more fragile (thậm chí còn dễ vỡ hơn)
-
much much more fragile (dễ vỡ hơn nhiều)
-
increasingly increasingly more fragile (ngày càng dễ vỡ hơn)
-
make make something more fragile (làm cho cái gì đó dễ vỡ hơn)
-
become become more fragile (trở nên dễ vỡ hơn)
-
seem seem more fragile (dường như dễ vỡ hơn)
Idioms
-
more fragile than glass
Dễ vỡ hơn cả thủy tinh (ý nói cực kỳ mong manh, yếu ớt)
"Her confidence was more fragile than glass after the criticism."
(Sự tự tin của cô ấy mong manh hơn cả thủy tinh sau những lời chỉ trích.)
-
treading on more fragile ground
Tiến vào một tình thế bấp bênh, mạo hiểm hơn (nghĩa bóng)
"Politically, the government is treading on more fragile ground with these new policies."
(Về mặt chính trị, chính phủ đang dấn vào một tình thế bấp bênh hơn với những chính sách mới này.)
-
a more fragile peace
Một nền hòa bình mong manh hơn, dễ bị phá vỡ hơn
"The ceasefire led to a more fragile peace, easily disrupted by small conflicts."
(Lệnh ngừng bắn đã dẫn đến một nền hòa bình mong manh hơn, dễ bị phá vỡ bởi những xung đột nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more fragile
Tính từ (so sánh hơn)Dễ vỡ hoặc hư hỏng hơn; mỏng manh hoặc dễ bị tổn thương hơn.
"This glass is more fragile than the plastic one."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more fragile".
