(Top Banner Ad)
more robust
B2
Tính từ B2 Tổng quát, thường dùng trong Kỹ thuật, Công nghệ, Kinh doanh

more robust

UK: /rəʊˈbʌst/ • US: /roʊˈbʌst/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ hơn bền bỉ hơn vững chắc hơn chắc chắn hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong and healthy; vigorous.

Vietnamese Meaning

Mạnh mẽ, khỏe mạnh; cường tráng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is more robust and less prone to errors."

    "Phần mềm mới mạnh mẽ hơn và ít bị lỗi hơn."

  • "The company needs a more robust marketing strategy to compete effectively."

    "Công ty cần một chiến lược tiếp thị mạnh mẽ hơn để cạnh tranh hiệu quả."

  • "The new engine design is more robust and fuel-efficient."

    "Thiết kế động cơ mới mạnh mẽ hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective robust mạnh mẽ, bền bỉ, kiên cường, vững vàng
Adverb robustly một cách mạnh mẽ, bền vững, kiên cố
Noun robustness sự mạnh mẽ, tính bền bỉ, sự kiên cường, sự vững vàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong Kỹ thuật, Công nghệ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
robur
Latin
robustus
Old French
robuste
English
robust

Nguồn gốc của 'Robust'

Từ 'robust' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'robustus', có nghĩa là mạnh mẽ, vững chắc, kiên cố. 'Robustus' lại được hình thành từ 'robur', tên gọi cây sồi trong tiếng Latin, đồng thời cũng mang nghĩa là sức mạnh, gỗ cứng. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa cây sồi – loài cây nổi tiếng về sự vững chãi và bền bỉ – với ý nghĩa của từ 'robust' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Khi nói về người, 'robust' mang ý nghĩa khỏe mạnh, cường tráng về thể chất. Khi nói về vật hoặc hệ thống, 'robust' mang ý nghĩa bền bỉ, khó hỏng, chịu được áp lực và điều kiện khắc nghiệt. 'More robust' nghĩa là 'mạnh mẽ hơn', 'bền bỉ hơn', thể hiện sự so sánh về độ mạnh mẽ hoặc độ bền bỉ.

Prepositions

to against

'Robust to' thường được sử dụng để chỉ khả năng chịu đựng hoặc chống lại một tác động hoặc yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'robust to changes in temperature' (chịu được sự thay đổi nhiệt độ). 'Robust against' mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào khả năng phòng vệ hoặc chống lại. Ví dụ: 'robust against cyber attacks' (mạnh mẽ chống lại các cuộc tấn công mạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more robust
  • system a more robust system
    (một hệ thống vững chắc/mạnh mẽ hơn)
  • economy a more robust economy
    (một nền kinh tế vững mạnh/kiên cường hơn)
  • growth more robust growth
    (sự tăng trưởng mạnh mẽ/bền vững hơn)
  • design a more robust design
    (một thiết kế chắc chắn/bền bỉ hơn)
  • framework a more robust framework
    (một khuôn khổ vững chắc/hiệu quả hơn)
  • infrastructure a more robust infrastructure
    (một cơ sở hạ tầng bền vững/kiên cố hơn)
Verb + more robust
  • become to become more robust
    (trở nên mạnh mẽ/bền bỉ/kiên cường hơn)
  • make to make something more robust
    (làm cho cái gì đó mạnh mẽ/bền bỉ hơn)
  • build to build a more robust system
    (xây dựng một hệ thống vững chắc hơn)
  • develop to develop a more robust solution
    (phát triển một giải pháp vững chắc/hiệu quả hơn)

Idioms

  • a more robust solution/approach

    một giải pháp/cách tiếp cận vững chắc, hiệu quả và bền vững hơn

    "We need to develop a more robust solution to this ongoing problem."

    (Chúng ta cần phát triển một giải pháp vững chắc hơn cho vấn đề đang diễn ra này.)

  • to build a more robust system/infrastructure

    xây dựng một hệ thống/cơ sở hạ tầng bền vững, kiên cố và có khả năng chống chịu tốt hơn

    "The government aims to build a more robust infrastructure to withstand natural disasters."

    (Chính phủ đặt mục tiêu xây dựng một cơ sở hạ tầng bền vững hơn để chống chịu thiên tai.)

  • to make something more robust

    làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ, kiên cố hoặc bền bỉ hơn

    "Regular exercise can help make your immune system more robust."

    (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp hệ miễn dịch của bạn mạnh mẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more robust

Tính từ
Lật mặt

Mạnh mẽ, khỏe mạnh; cường tráng.

"The new software is more robust and less prone to errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's more robust financial strategy led to significant growth.
Chiến lược tài chính mạnh mẽ hơn của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể.
Phủ định
The system's more robust design didn't prevent the security breach.
Thiết kế mạnh mẽ hơn của hệ thống đã không ngăn chặn được sự xâm phạm an ninh.
Nghi vấn
Is John's more robust approach the reason for his project's success?
Phải chăng cách tiếp cận mạnh mẽ hơn của John là lý do cho sự thành công của dự án của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more robust".

Giá trị của sự kiên cường và cải thiện không ngừng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, công nghệ và phát triển cá nhân, sự kiên cường (resilience) và khả năng thích ứng được đánh giá rất cao. Cụm từ 'more robust' phản ánh mong muốn liên tục cải thiện bản thân, các hệ thống, hoặc cấu trúc để chúng có thể chịu đựng tốt hơn các thách thức, khó khăn, và trở nên bền vững hơn theo thời gian. Nó thể hiện một tư duy hướng tới sự ổn định, an toàn và khả năng phục hồi.

Triết lý thiết kế và kỹ thuật hiện đại

Trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và thiết kế sản phẩm, mục tiêu cốt lõi thường là tạo ra các giải pháp và sản phẩm 'more robust' – tức là bền bỉ hơn, đáng tin cậy hơn, ít bị hỏng hóc hơn và có khả năng hoạt động tốt trong nhiều điều kiện khác nhau. Điều này không chỉ thể hiện một giá trị thực dụng về chất lượng sản phẩm mà còn phản ánh sự cam kết đối với sự an toàn, hiệu quả và sự hài lòng của người dùng trong văn hóa phương Tây.