more robust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strong and healthy; vigorous.
Vietnamese Meaning
Mạnh mẽ, khỏe mạnh; cường tráng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is more robust and less prone to errors."
"Phần mềm mới mạnh mẽ hơn và ít bị lỗi hơn."
-
"The company needs a more robust marketing strategy to compete effectively."
"Công ty cần một chiến lược tiếp thị mạnh mẽ hơn để cạnh tranh hiệu quả."
-
"The new engine design is more robust and fuel-efficient."
"Thiết kế động cơ mới mạnh mẽ hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | robust | mạnh mẽ, bền bỉ, kiên cường, vững vàng |
| Adverb | robustly | một cách mạnh mẽ, bền vững, kiên cố |
| Noun | robustness | sự mạnh mẽ, tính bền bỉ, sự kiên cường, sự vững vàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về người, 'robust' mang ý nghĩa khỏe mạnh, cường tráng về thể chất. Khi nói về vật hoặc hệ thống, 'robust' mang ý nghĩa bền bỉ, khó hỏng, chịu được áp lực và điều kiện khắc nghiệt. 'More robust' nghĩa là 'mạnh mẽ hơn', 'bền bỉ hơn', thể hiện sự so sánh về độ mạnh mẽ hoặc độ bền bỉ.
Prepositions
'Robust to' thường được sử dụng để chỉ khả năng chịu đựng hoặc chống lại một tác động hoặc yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'robust to changes in temperature' (chịu được sự thay đổi nhiệt độ). 'Robust against' mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào khả năng phòng vệ hoặc chống lại. Ví dụ: 'robust against cyber attacks' (mạnh mẽ chống lại các cuộc tấn công mạng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
system a more robust system (một hệ thống vững chắc/mạnh mẽ hơn)
-
economy a more robust economy (một nền kinh tế vững mạnh/kiên cường hơn)
-
growth more robust growth (sự tăng trưởng mạnh mẽ/bền vững hơn)
-
design a more robust design (một thiết kế chắc chắn/bền bỉ hơn)
-
framework a more robust framework (một khuôn khổ vững chắc/hiệu quả hơn)
-
infrastructure a more robust infrastructure (một cơ sở hạ tầng bền vững/kiên cố hơn)
-
become to become more robust (trở nên mạnh mẽ/bền bỉ/kiên cường hơn)
-
make to make something more robust (làm cho cái gì đó mạnh mẽ/bền bỉ hơn)
-
build to build a more robust system (xây dựng một hệ thống vững chắc hơn)
-
develop to develop a more robust solution (phát triển một giải pháp vững chắc/hiệu quả hơn)
Idioms
-
a more robust solution/approach
một giải pháp/cách tiếp cận vững chắc, hiệu quả và bền vững hơn
"We need to develop a more robust solution to this ongoing problem."
(Chúng ta cần phát triển một giải pháp vững chắc hơn cho vấn đề đang diễn ra này.)
-
to build a more robust system/infrastructure
xây dựng một hệ thống/cơ sở hạ tầng bền vững, kiên cố và có khả năng chống chịu tốt hơn
"The government aims to build a more robust infrastructure to withstand natural disasters."
(Chính phủ đặt mục tiêu xây dựng một cơ sở hạ tầng bền vững hơn để chống chịu thiên tai.)
-
to make something more robust
làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ, kiên cố hoặc bền bỉ hơn
"Regular exercise can help make your immune system more robust."
(Tập thể dục thường xuyên có thể giúp hệ miễn dịch của bạn mạnh mẽ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more robust
Tính từMạnh mẽ, khỏe mạnh; cường tráng.
"The new software is more robust and less prone to errors."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's more robust financial strategy led to significant growth. |
Chiến lược tài chính mạnh mẽ hơn của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể. |
| Phủ định | The system's more robust design didn't prevent the security breach. |
Thiết kế mạnh mẽ hơn của hệ thống đã không ngăn chặn được sự xâm phạm an ninh. |
| Nghi vấn | Is John's more robust approach the reason for his project's success? |
Phải chăng cách tiếp cận mạnh mẽ hơn của John là lý do cho sự thành công của dự án của anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more robust".
