fraudulent claim
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fraudulent claim'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tuyên bố hoặc trình bày sai sự thật được cố ý đưa ra để lừa dối hoặc gây hiểu lầm cho ai đó, dẫn đến lợi ích tài chính hoặc lợi ích khác.
Definition (English Meaning)
A false statement or representation knowingly made to deceive or mislead someone, resulting in financial or other gain.
Ví dụ Thực tế với 'Fraudulent claim'
-
"The insurance company rejected his fraudulent claim."
"Công ty bảo hiểm đã từ chối yêu cầu bồi thường gian lận của anh ta."
-
"He was arrested for making a fraudulent claim to the social security administration."
"Anh ta bị bắt vì đưa ra một yêu cầu gian lận với cơ quan an sinh xã hội."
-
"The investigation revealed that she had filed a fraudulent claim for damages."
"Cuộc điều tra tiết lộ rằng cô ấy đã nộp một yêu cầu bồi thường thiệt hại gian lận."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fraudulent claim'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: fraudulent
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fraudulent claim'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Fraudulent claim" thường được sử dụng trong bối cảnh bảo hiểm, pháp luật và tài chính. Nó ám chỉ một yêu cầu bồi thường, hoàn trả hoặc một yêu cầu tài chính khác được thực hiện dựa trên thông tin sai lệch hoặc lừa đảo. Sự khác biệt chính với một 'claim' thông thường là yếu tố cố ý lừa dối. Nó nặng hơn nhiều so với 'inaccurate claim' (yêu cầu không chính xác) vì có ý đồ xấu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Fraudulent claim for [something]" (yêu cầu bồi thường gian lận cho [cái gì đó]) – chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích của yêu cầu gian lận. Ví dụ: 'He filed a fraudulent claim for unemployment benefits.' (Anh ta nộp đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp gian lận). "Fraudulent claim against [someone/company]" (yêu cầu bồi thường gian lận chống lại [ai đó/công ty]) – chỉ rõ đối tượng bị yêu cầu gian lận nhắm đến. Ví dụ: 'The company faced numerous fraudulent claims against its insurance policy.' (Công ty phải đối mặt với nhiều yêu cầu bồi thường gian lận chống lại chính sách bảo hiểm của mình.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fraudulent claim'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the insurance company uncovered a fraudulent claim!
|
Ồ, công ty bảo hiểm đã phát hiện ra một yêu cầu bồi thường gian lận! |
| Phủ định |
Gosh, the investigator couldn't believe it wasn't a fraudulent claim after all.
|
Trời ơi, nhà điều tra không thể tin được rằng đó không phải là một yêu cầu bồi thường gian lận. |
| Nghi vấn |
Oh my, is that a fraudulent claim?
|
Ôi trời ơi, đó có phải là một yêu cầu bồi thường gian lận không? |