(Top Banner Ad)
genuine claim
C1
Adjective C1 Pháp luật, Kinh doanh, Báo chí

genuine claim

UK: /ˈdʒenjuɪn kleɪm/ • US: /ˈdʒɛnjuɪn kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu chính đáng tuyên bố xác thực khiếu nại có cơ sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truly what something is said to be; authentic.

Vietnamese Meaning

Thực sự là những gì được nói đến; xác thực, thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a genuine antique."

    "Đây là một món đồ cổ thật."

  • "The lawyer presented a genuine claim to the court."

    "Luật sư đã trình bày một yêu cầu xác thực trước tòa."

  • "The product's effectiveness is backed by genuine claims from satisfied customers."

    "Hiệu quả của sản phẩm được hỗ trợ bởi những tuyên bố xác thực từ những khách hàng hài lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb genuinely một cách chân thật, thực sự
Noun genuineness sự chân thật, tính xác thực
Noun claimant người yêu cầu, người đòi quyền lợi
Verb reclaim đòi lại, phục hồi
Noun counterclaim yêu sách/đòi hỏi phản tố
Adjective claimed đã được tuyên bố/đòi hỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gignere
Latin
clamare
Latin
genuinus
Old French
clamer
French
genuin
English
genuine
English
claim
English
genuine claim

Nguồn gốc của sự thật và quyền lợi

Từ 'genuine' (chân thật) có gốc từ tiếng Latin 'genuinus', nghĩa là 'bẩm sinh, tự nhiên', nhấn mạnh sự nguyên bản và không giả tạo. Còn từ 'claim' (yêu sách, tuyên bố) lại xuất phát từ tiếng Latin 'clamare', có nghĩa là 'la hét, kêu gọi', qua tiếng Pháp cổ 'clamer'. Khi kết hợp thành 'genuine claim', cụm từ này gợi lên ý tưởng về việc công bố một cách chân thật, đáng tin cậy về một quyền lợi, sự thật hay yêu cầu nào đó, như một lời kêu gọi đòi hỏi sự công nhận dựa trên nền tảng vững chắc và xác thực.

Usage Note

Từ 'genuine' nhấn mạnh tính xác thực và không giả tạo của một vật, người, hoặc ý tưởng. Nó thường được dùng để phân biệt với những thứ giả mạo hoặc không đáng tin cậy. So sánh với 'authentic' (chính thống), 'real' (thật), 'true' (đúng). 'Genuine' thường mang ý nghĩa về nguồn gốc và tính cách thật thà, không gian dối.
Từ 'claim' có thể đề cập đến một tuyên bố, yêu cầu, hoặc đòi hỏi. Khi đi kèm với 'genuine', nó nhấn mạnh rằng tuyên bố đó là có cơ sở và đáng tin cậy. Phân biệt với 'allegation' (cáo buộc), 'assertion' (khẳng định), 'statement' (tuyên bố). 'Claim' thường mang tính pháp lý hoặc có liên quan đến quyền lợi.
Khi kết hợp 'genuine' và 'claim', cụm từ 'genuine claim' tạo thành một ý nghĩa mạnh mẽ hơn, ám chỉ một tuyên bố có căn cứ, đáng tin cậy và có khả năng được chứng minh là đúng. Ngược lại với một 'false claim' (tuyên bố sai sự thật) hoặc 'unsubstantiated claim' (tuyên bố không có căn cứ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genuine claim
  • strong a strong genuine claim
    (một yêu sách chính đáng mạnh mẽ)
  • valid a valid genuine claim
    (một yêu sách chính đáng hợp lệ)
  • legitimate a legitimate genuine claim
    (một yêu sách chính đáng hợp pháp)
  • dubious a dubious genuine claim
    (một yêu sách chính đáng đáng ngờ)
Verb + genuine claim
  • make make a genuine claim
    (đưa ra một yêu sách chính đáng)
  • assert assert a genuine claim
    (khẳng định một yêu sách chính đáng)
  • prove prove a genuine claim
    (chứng minh một yêu sách chính đáng)
  • dismiss dismiss a genuine claim
    (bác bỏ một yêu sách chính đáng)
  • have have a genuine claim
    (có một yêu sách chính đáng)

Idioms

  • to make a genuine claim to something

    đưa ra một yêu sách thực sự/chính đáng đối với điều gì đó

    "She made a genuine claim to the inheritance as the rightful heir."

    (Cô ấy đã đưa ra một yêu sách chính đáng đối với quyền thừa kế với tư cách là người thừa kế hợp pháp.)

  • to have a genuine claim on someone/something

    có quyền đòi hỏi/yêu cầu chính đáng đối với ai đó/điều gì đó

    "The charity has a genuine claim on public sympathy due to its effective work."

    (Tổ chức từ thiện có một yêu sách chính đáng đối với sự đồng cảm của công chúng nhờ vào công việc hiệu quả của nó.)

  • to establish a genuine claim

    thiết lập/chứng minh một yêu sách chính đáng

    "The scientist worked for years to establish a genuine claim for his discovery."

    (Nhà khoa học đã làm việc trong nhiều năm để thiết lập một yêu sách chính đáng cho khám phá của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine claim

Adjective
Lật mặt

Thực sự là những gì được nói đến; xác thực, thật.

"This is a genuine antique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine claim".

Sự coi trọng bằng chứng và tính xác thực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và khoa học, việc đưa ra một 'genuine claim' (yêu sách chính đáng) đòi hỏi phải có bằng chứng rõ ràng và logic thuyết phục. Giá trị của sự thật và tính xác thực (genuineness) được đề cao, và bất kỳ yêu sách nào không có căn cứ hoặc bị nghi ngờ về tính chân thật đều dễ dàng bị bác bỏ. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự thật cần được chứng minh và mọi quyền lợi đều phải dựa trên nền tảng vững chắc.

Quyền sở hữu trí tuệ và sự bảo vệ

Khái niệm 'genuine claim' cũng liên quan mật thiết đến quyền sở hữu trí tuệ (Intellectual Property). Một nhà phát minh, tác giả hoặc nghệ sĩ phải chứng minh 'genuine claim' của mình đối với một tác phẩm, phát minh hoặc ý tưởng để được bảo vệ bản quyền, bằng sáng chế hoặc nhãn hiệu. Điều này đảm bảo rằng công sức sáng tạo của cá nhân được công nhận và không bị sao chép hoặc sử dụng trái phép, thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo.