(Top Banner Ad)
insurance fraud
C1
danh từ C1 Pháp luật, Tài chính, Bảo hiểm

insurance fraud

UK: /ɪnˈʃɔːrəns frɔːd/ • US: /ɪnˈʃʊrəns frɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

gian lận bảo hiểm tội phạm bảo hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any act committed with the intent to fraudulently obtain payments from an insurance company.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hành vi nào được thực hiện với ý định gian lận để nhận thanh toán từ một công ty bảo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investigating several cases of insurance fraud."

    "Công ty đang điều tra một vài trường hợp gian lận bảo hiểm."

  • "He was arrested for insurance fraud after staging a car accident."

    "Anh ta đã bị bắt vì tội gian lận bảo hiểm sau khi dàn dựng một vụ tai nạn xe hơi."

  • "Insurance fraud costs the industry billions of dollars each year."

    "Gian lận bảo hiểm gây thiệt hại hàng tỷ đô la cho ngành công nghiệp mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insurance sự bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm
Verb insure mua bảo hiểm cho, đảm bảo
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Noun insured người được bảo hiểm
Adjective insurable có thể bảo hiểm được
Noun fraud sự gian lận, hành vi lừa đảo
Adjective fraudulent gian lận, lừa đảo
Adverb fraudulently một cách gian lận
Noun fraudster kẻ lừa đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Origin of 'insurance'
Latin
securus
Old French
asseurance
Middle English
ensuraunce
English
insurance
Origin of 'fraud'
Latin
fraus
Old French
fraude
Middle English
fraude
English
fraud
Compound word (Modern English)
insurance fraud

Nguồn gốc của 'insurance'

Từ 'insurance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus' (nghĩa là 'an toàn', 'đảm bảo'). Qua tiếng Pháp cổ 'asseurance' (sự đảm bảo) và tiếng Anh trung đại 'ensuraunce', nó phát triển thành 'insurance' ngày nay, mang ý nghĩa về sự bảo vệ tài chính trước rủi ro.

Nguồn gốc của 'fraud'

Từ 'fraud' xuất phát từ tiếng Latin 'fraus' (nghĩa là 'lừa dối', 'thiệt hại'). Qua tiếng Pháp cổ 'fraude' và tiếng Anh trung đại 'fraude', nó giữ nguyên ý nghĩa về hành vi gian lận, lừa đảo để đạt được lợi ích bất chính.

Sự kết hợp 'insurance fraud'

Cụm từ 'insurance fraud' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một hành vi lừa đảo cụ thể liên quan đến các hợp đồng bảo hiểm. Cụm từ này trở nên phổ biến khi ngành bảo hiểm phát triển và các hành vi trục lợi trái phép trở nên phức tạp hơn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một phạm trù rộng các hành vi lừa đảo liên quan đến bảo hiểm, từ việc khai báo sai sự thật để nhận bồi thường đến việc dàn dựng tai nạn. Nó thường được coi là một tội phạm nghiêm trọng, có thể dẫn đến các hình phạt nặng như phạt tiền hoặc bỏ tù. Phân biệt với các lỗi vô ý trong quá trình làm thủ tục bảo hiểm.

Prepositions

of against

Sử dụng 'of' để chỉ loại gian lận: 'cases of insurance fraud'. Sử dụng 'against' để chỉ hành động chống lại công ty bảo hiểm: 'campaigns against insurance fraud'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insurance fraud
  • commit commit insurance fraud
    (thực hiện hành vi gian lận bảo hiểm)
  • perpetrate perpetrate insurance fraud
    (phạm tội gian lận bảo hiểm)
  • investigate investigate insurance fraud
    (điều tra gian lận bảo hiểm)
  • uncover uncover insurance fraud
    (phát hiện gian lận bảo hiểm)
  • prosecute prosecute insurance fraud
    (truy tố gian lận bảo hiểm)
Adjective + insurance fraud
  • massive massive insurance fraud
    (gian lận bảo hiểm quy mô lớn)
  • widespread widespread insurance fraud
    (gian lận bảo hiểm lan rộng)
  • blatant blatant insurance fraud
    (gian lận bảo hiểm trắng trợn)
  • sophisticated sophisticated insurance fraud
    (gian lận bảo hiểm tinh vi)
Noun + insurance fraud (compounds/related concepts)
  • insurance fraud insurance fraud scheme
    (âm mưu/kế hoạch gian lận bảo hiểm)
  • insurance fraud insurance fraud investigation
    (cuộc điều tra gian lận bảo hiểm)
  • insurance fraud insurance fraud case
    (vụ án gian lận bảo hiểm)

Idioms

  • commit insurance fraud

    thực hiện hành vi gian lận bảo hiểm

    "The man was arrested for attempting to commit insurance fraud by faking an injury."

    (Người đàn ông bị bắt vì cố gắng thực hiện hành vi gian lận bảo hiểm bằng cách giả vờ bị thương.)

  • be charged with insurance fraud

    bị buộc tội gian lận bảo hiểm

    "She was charged with insurance fraud after exaggerating her damages claim."

    (Cô ấy bị buộc tội gian lận bảo hiểm sau khi phóng đại yêu cầu bồi thường thiệt hại của mình.)

  • be convicted of insurance fraud

    bị kết tội gian lận bảo hiểm

    "After a long trial, he was finally convicted of insurance fraud and sentenced to prison."

    (Sau một phiên tòa dài, cuối cùng anh ta đã bị kết tội gian lận bảo hiểm và bị kết án tù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insurance fraud

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ hành vi nào được thực hiện với ý định gian lận để nhận thanh toán từ một công ty bảo hiểm.

"The company is investigating several cases of insurance fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company was involved in insurance fraud was later confirmed by the authorities.
Việc công ty có liên quan đến gian lận bảo hiểm sau đó đã được chính quyền xác nhận.
Phủ định
Whether he committed insurance fraud has not been proven yet in court.
Việc anh ta có phạm tội gian lận bảo hiểm hay không vẫn chưa được chứng minh tại tòa.
Nghi vấn
Whether she knew about the insurance fraud is the key question in this case.
Việc cô ấy có biết về gian lận bảo hiểm hay không là câu hỏi then chốt trong vụ án này.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, insurance fraud is a serious crime that can lead to severe penalties!
Chà, gian lận bảo hiểm là một tội nghiêm trọng có thể dẫn đến những hình phạt nặng nề!
Phủ định
Oops, there isn't any insurance fraud in this company, as they have strict compliance policies.
Ối, không có bất kỳ gian lận bảo hiểm nào trong công ty này, vì họ có các chính sách tuân thủ nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Hey, is that person involved in insurance fraud?
Này, người đó có liên quan đến gian lận bảo hiểm không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the insurance company determined the claim was, in fact, insurance fraud.
Sau khi xem xét cẩn thận, công ty bảo hiểm xác định rằng yêu cầu bồi thường thực tế là gian lận bảo hiểm.
Phủ định
The investigator, knowing the signs, did not believe it was insurance fraud; however, he continued his investigation.
Nhà điều tra, người biết các dấu hiệu, không tin rằng đó là gian lận bảo hiểm; tuy nhiên, anh ta vẫn tiếp tục cuộc điều tra.
Nghi vấn
Officer, is this, in your expert opinion, insurance fraud?
Thưa sĩ quan, theo ý kiến chuyên môn của ông, đây có phải là gian lận bảo hiểm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed insurance fraud, didn't he?
Anh ta đã phạm tội gian lận bảo hiểm, phải không?
Phủ định
They haven't reported insurance fraud, have they?
Họ đã không báo cáo gian lận bảo hiểm, phải không?
Nghi vấn
Insurance fraud is a serious crime, isn't it?
Gian lận bảo hiểm là một tội nghiêm trọng, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had discovered several instances of insurance fraud before the audit began.
Công ty đã phát hiện ra một vài trường hợp gian lận bảo hiểm trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu.
Phủ định
He had not realized the extent of the insurance fraud until the police investigation.
Anh ấy đã không nhận ra mức độ của gian lận bảo hiểm cho đến khi cuộc điều tra của cảnh sát diễn ra.
Nghi vấn
Had she suspected insurance fraud before she reported it to the authorities?
Cô ấy đã nghi ngờ gian lận bảo hiểm trước khi báo cáo cho chính quyền chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insurance fraud".

Tác động lên phí bảo hiểm

Gian lận bảo hiểm là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu. Khi những kẻ gian lận trục lợi từ các công ty bảo hiểm, các công ty này phải bù đắp khoản lỗ bằng cách tăng phí bảo hiểm cho tất cả khách hàng. Điều này có nghĩa là mỗi người mua bảo hiểm hợp pháp đều phải gánh chịu chi phí cao hơn do hành vi gian lận của người khác.

Hậu quả pháp lý nghiêm trọng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, gian lận bảo hiểm không chỉ bị coi là hành vi sai trái về mặt đạo đức mà còn là một tội hình sự nghiêm trọng. Những người bị phát hiện phạm tội gian lận bảo hiểm có thể phải đối mặt với án tù, phạt tiền nặng, và hồ sơ hình sự, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống và danh tiếng của họ trong tương lai.