(Top Banner Ad)
free transaction
B1
Tính từ B1 Kinh tế

free transaction

UK: /ˈfriː trænˈzækʃən/ • US: /ˈfriː trænˈzækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch miễn phí giao dịch không mất phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Costing nothing; without charge.

Vietnamese Meaning

Không tốn tiền; miễn phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank offers free transactions for students."

    "Ngân hàng cung cấp các giao dịch miễn phí cho sinh viên."

  • "Many credit cards offer free transactions at ATMs."

    "Nhiều thẻ tín dụng cung cấp các giao dịch miễn phí tại các máy ATM."

  • "The app allows free transactions between users."

    "Ứng dụng cho phép các giao dịch miễn phí giữa những người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective free Miễn phí, không bị ràng buộc
Verb free Giải phóng, làm cho tự do
Noun freedom Sự tự do
Adverb freely Một cách tự do, thoải mái
Noun transaction Giao dịch
Verb transact Thực hiện giao dịch
Adjective transactional Thuộc về giao dịch
Noun transactor Người/bên thực hiện giao dịch

Synonyms

no-fee transaction (giao dịch không phí)zero-cost transaction (giao dịch không tốn phí)

Antonyms

paid transaction (giao dịch trả phí)fee-based transaction (giao dịch dựa trên phí)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prey- (to love, to like)
Proto-Germanic
*frijaz (free, beloved)
Old English
frēo (free, not in bondage)
Latin
transactio (an agreement, carrying through)
Late 15th Century English
transaction
Modern English
free transaction (compound)

Nguồn gốc 'Free': Từ tình yêu đến tự do

Từ 'free' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *prey- có nghĩa là 'yêu thích' hoặc 'quý mến'. Điều này phát triển thành Proto-Germanic *frijaz, nghĩa là 'tự do' hoặc 'được yêu quý', ngụ ý rằng người được yêu quý không bị ràng buộc hay làm nô lệ. Đến Old English, nó trở thành frēo, giữ ý nghĩa 'tự do, không bị giam cầm'. Vì vậy, 'free' không chỉ là 'miễn phí' mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự giải phóng và không ràng buộc.

Hành trình của 'Transaction': Hoàn thành công việc

Từ 'transaction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transactio', một danh từ hành động của động từ 'transigere', có nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành, hoặc giải quyết'. 'Transigere' được tạo thành từ 'trans-' (xuyên qua, vượt qua) và 'agere' (lái, làm, hành động). Ban đầu, 'transaction' được dùng để chỉ việc hoàn thành một công việc kinh doanh hoặc một thỏa thuận. Khi kết hợp với 'free', nó ám chỉ một hoạt động kinh doanh hoặc giao dịch được thực hiện mà không phải trả bất kỳ chi phí trực tiếp nào.

Usage Note

Ở đây, 'free' bổ nghĩa cho 'transaction', chỉ giao dịch không mất phí. Cần phân biệt với 'complimentary' (thường dùng khi một dịch vụ được cung cấp miễn phí như một phần của chương trình khuyến mãi) và 'gratis' (thường dùng trong văn phong trang trọng).
'Transaction' ám chỉ một quá trình trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền tệ. Nó có thể là mua bán, chuyển khoản, thanh toán,... Trong ngữ cảnh 'free transaction', nó đề cập đến một giao dịch mà không phải trả bất kỳ khoản phí nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free transaction
  • seamless seamless free transaction
    (giao dịch miễn phí liền mạch)
  • secure secure free transaction
    (giao dịch miễn phí an toàn)
  • unlimited unlimited free transactions
    (các giao dịch miễn phí không giới hạn)
  • eligible eligible free transactions
    (các giao dịch miễn phí đủ điều kiện)
Verb + free transaction
  • offer offer free transactions
    (cung cấp các giao dịch miễn phí)
  • provide provide free transactions
    (cung cấp các giao dịch miễn phí)
  • enjoy enjoy free transactions
    (tận hưởng các giao dịch miễn phí)
  • make make free transactions
    (thực hiện các giao dịch miễn phí)
Noun + free transaction
  • number of number of free transactions
    (số lượng giao dịch miễn phí)
  • limit on limit on free transactions
    (giới hạn về giao dịch miễn phí)
  • benefit of benefit of free transactions
    (lợi ích của giao dịch miễn phí)

Idioms

  • unlimited free transactions

    Các giao dịch miễn phí không giới hạn (một cụm danh từ thường gặp trong dịch vụ ngân hàng, tài chính)

    "Our new premium account offers unlimited free transactions every month."

    (Tài khoản cao cấp mới của chúng tôi cung cấp các giao dịch miễn phí không giới hạn mỗi tháng.)

  • enjoy free transactions

    Tận hưởng/được hưởng các giao dịch miễn phí (một cụm động từ thường dùng trong quảng cáo, mô tả lợi ích)

    "Customers can enjoy free transactions when using our mobile app for payments."

    (Khách hàng có thể tận hưởng các giao dịch miễn phí khi sử dụng ứng dụng di động của chúng tôi để thanh toán.)

  • make free transactions

    Thực hiện/tiến hành các giao dịch miễn phí (một cụm động từ phổ biến)

    "You can make free transactions to any bank account within the country."

    (Bạn có thể thực hiện các giao dịch miễn phí đến bất kỳ tài khoản ngân hàng nào trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free transaction

Tính từ
Lật mặt

Không tốn tiền; miễn phí.

"The bank offers free transactions for students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a free transaction every day, I would save a lot of money.
Nếu tôi có một giao dịch miễn phí mỗi ngày, tôi sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền.
Phủ định
If the bank didn't offer free transactions, I wouldn't bank with them.
Nếu ngân hàng không cung cấp các giao dịch miễn phí, tôi sẽ không giao dịch với họ.
Nghi vấn
Would you use this service if it offered free transactions?
Bạn có sử dụng dịch vụ này nếu nó cung cấp các giao dịch miễn phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free transaction".

Chiến lược Marketing và Lòng trung thành khách hàng

Việc cung cấp 'giao dịch miễn phí' là một chiến lược marketing phổ biến của các ngân hàng, ứng dụng tài chính và nền tảng thương mại điện tử. Mục tiêu là thu hút người dùng mới, khuyến khích họ sử dụng dịch vụ thường xuyên hơn và xây dựng lòng trung thành. Mặc dù giao dịch không tính phí trực tiếp, nhà cung cấp thường bù đắp chi phí thông qua các dịch vụ cao cấp khác, phí quảng cáo hoặc dữ liệu người dùng.

Triết lý 'Không có bữa trưa miễn phí' (No Free Lunch)

Trong văn hóa phương Tây, có một thành ngữ phổ biến là 'There's no such thing as a free lunch' (Không có bữa trưa nào miễn phí). Thành ngữ này ám chỉ rằng mọi thứ đều có chi phí, dù không phải lúc nào cũng rõ ràng. Đối với 'free transaction', dù bạn không trả phí trực tiếp, nhà cung cấp có thể đang kiếm lời từ dữ liệu của bạn, quảng cáo, hoặc từ các dịch vụ khác mà bạn phải trả phí. Điều này nhắc nhở rằng người tiêu dùng nên luôn cảnh giác và hiểu rõ các điều khoản ẩn.