free transaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Costing nothing; without charge.
Vietnamese Meaning
Không tốn tiền; miễn phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank offers free transactions for students."
"Ngân hàng cung cấp các giao dịch miễn phí cho sinh viên."
-
"Many credit cards offer free transactions at ATMs."
"Nhiều thẻ tín dụng cung cấp các giao dịch miễn phí tại các máy ATM."
-
"The app allows free transactions between users."
"Ứng dụng cho phép các giao dịch miễn phí giữa những người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | free | Miễn phí, không bị ràng buộc |
| Verb | free | Giải phóng, làm cho tự do |
| Noun | freedom | Sự tự do |
| Adverb | freely | Một cách tự do, thoải mái |
| Noun | transaction | Giao dịch |
| Verb | transact | Thực hiện giao dịch |
| Adjective | transactional | Thuộc về giao dịch |
| Noun | transactor | Người/bên thực hiện giao dịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'free' bổ nghĩa cho 'transaction', chỉ giao dịch không mất phí. Cần phân biệt với 'complimentary' (thường dùng khi một dịch vụ được cung cấp miễn phí như một phần của chương trình khuyến mãi) và 'gratis' (thường dùng trong văn phong trang trọng).
'Transaction' ám chỉ một quá trình trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền tệ. Nó có thể là mua bán, chuyển khoản, thanh toán,... Trong ngữ cảnh 'free transaction', nó đề cập đến một giao dịch mà không phải trả bất kỳ khoản phí nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seamless seamless free transaction (giao dịch miễn phí liền mạch)
-
secure secure free transaction (giao dịch miễn phí an toàn)
-
unlimited unlimited free transactions (các giao dịch miễn phí không giới hạn)
-
eligible eligible free transactions (các giao dịch miễn phí đủ điều kiện)
-
offer offer free transactions (cung cấp các giao dịch miễn phí)
-
provide provide free transactions (cung cấp các giao dịch miễn phí)
-
enjoy enjoy free transactions (tận hưởng các giao dịch miễn phí)
-
make make free transactions (thực hiện các giao dịch miễn phí)
-
number of number of free transactions (số lượng giao dịch miễn phí)
-
limit on limit on free transactions (giới hạn về giao dịch miễn phí)
-
benefit of benefit of free transactions (lợi ích của giao dịch miễn phí)
Idioms
-
unlimited free transactions
Các giao dịch miễn phí không giới hạn (một cụm danh từ thường gặp trong dịch vụ ngân hàng, tài chính)
"Our new premium account offers unlimited free transactions every month."
(Tài khoản cao cấp mới của chúng tôi cung cấp các giao dịch miễn phí không giới hạn mỗi tháng.)
-
enjoy free transactions
Tận hưởng/được hưởng các giao dịch miễn phí (một cụm động từ thường dùng trong quảng cáo, mô tả lợi ích)
"Customers can enjoy free transactions when using our mobile app for payments."
(Khách hàng có thể tận hưởng các giao dịch miễn phí khi sử dụng ứng dụng di động của chúng tôi để thanh toán.)
-
make free transactions
Thực hiện/tiến hành các giao dịch miễn phí (một cụm động từ phổ biến)
"You can make free transactions to any bank account within the country."
(Bạn có thể thực hiện các giao dịch miễn phí đến bất kỳ tài khoản ngân hàng nào trong nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free transaction
Tính từKhông tốn tiền; miễn phí.
"The bank offers free transactions for students."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a free transaction every day, I would save a lot of money. |
Nếu tôi có một giao dịch miễn phí mỗi ngày, tôi sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền. |
| Phủ định | If the bank didn't offer free transactions, I wouldn't bank with them. |
Nếu ngân hàng không cung cấp các giao dịch miễn phí, tôi sẽ không giao dịch với họ. |
| Nghi vấn | Would you use this service if it offered free transactions? |
Bạn có sử dụng dịch vụ này nếu nó cung cấp các giao dịch miễn phí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free transaction".
