(Top Banner Ad)
online payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Công nghệ thông tin

online payment

UK: /ˌɒnˈlaɪn ˈpeɪmənt/ • US: /ˌɑːnˈlaɪn ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán trực tuyến thanh toán online
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made over the internet.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được thực hiện qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made an online payment for my new laptop."

    "Tôi đã thanh toán trực tuyến cho chiếc máy tính xách tay mới của mình."

  • "Many businesses now accept online payments."

    "Nhiều doanh nghiệp hiện nay chấp nhận thanh toán trực tuyến."

  • "Online payments are usually processed immediately."

    "Thanh toán trực tuyến thường được xử lý ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun payment sự thanh toán, khoản thanh toán
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payer người trả tiền, bên thanh toán
Adjective payable phải trả, có thể thanh toán
Adjective online trực tuyến, trên mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

en
on
la
linea
en
online
fr
paiement
en
payment
en
online payment

Sự ra đời của 'online'

Thuật ngữ 'online' xuất hiện vào những năm 1970, ban đầu dùng để chỉ trạng thái một thiết bị máy tính đang kết nối và hoạt động. Nó ghép từ 'on' (trên, đang hoạt động) và 'line' (đường dây kết nối). Khi internet phát triển, 'online' trở thành từ phổ biến mô tả mọi hoạt động diễn ra trên mạng.

Từ 'thanh toán' truyền thống đến 'thanh toán trực tuyến'

Từ 'payment' (thanh toán) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'paiement'. Khi internet trở nên phổ biến vào những năm 1990, nhu cầu giao dịch tiền bạc qua mạng tăng vọt. Sự kết hợp giữa 'online' và 'payment' đã tạo ra 'online payment', mô tả hình thức thanh toán không dùng tiền mặt mà thực hiện qua các nền tảng kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ 'online payment' chỉ hình thức thanh toán sử dụng internet, khác với thanh toán trực tiếp (face-to-face) hoặc thanh toán bằng các hình thức truyền thống khác như séc.

Prepositions

for through

'for' thường dùng để chỉ mục đích thanh toán (ví dụ: online payment for goods). 'through' thường dùng để chỉ phương tiện thanh toán (ví dụ: online payment through PayPal).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online payment
  • make make an online payment
    (thực hiện một khoản thanh toán trực tuyến)
  • process process an online payment
    (xử lý một khoản thanh toán trực tuyến)
  • complete complete an online payment
    (hoàn tất một khoản thanh toán trực tuyến)
  • receive receive an online payment
    (nhận một khoản thanh toán trực tuyến)
  • accept accept online payments
    (chấp nhận thanh toán trực tuyến)
Adjective + online payment
  • secure secure online payment
    (thanh toán trực tuyến an toàn)
  • fast fast online payment
    (thanh toán trực tuyến nhanh chóng)
  • convenient convenient online payment
    (thanh toán trực tuyến tiện lợi)
  • instant instant online payment
    (thanh toán trực tuyến tức thì)
  • recurring recurring online payment
    (thanh toán trực tuyến định kỳ)
online payment + Noun
  • system online payment system
    (hệ thống thanh toán trực tuyến)
  • method online payment method
    (phương thức thanh toán trực tuyến)
  • gateway online payment gateway
    (cổng thanh toán trực tuyến)
  • platform online payment platform
    (nền tảng thanh toán trực tuyến)

Idioms

  • make an online payment

    thực hiện một khoản thanh toán trực tuyến (hành động của người mua/trả tiền)

    "You can make an online payment for your order using a credit card."

    (Bạn có thể thực hiện thanh toán trực tuyến cho đơn hàng của mình bằng thẻ tín dụng.)

  • process an online payment

    xử lý một khoản thanh toán trực tuyến (hành động của hệ thống/người bán)

    "The system will process your online payment within minutes."

    (Hệ thống sẽ xử lý khoản thanh toán trực tuyến của bạn trong vài phút.)

  • set up online payments

    thiết lập hệ thống/cơ chế thanh toán trực tuyến

    "Many businesses now set up online payments to serve customers better."

    (Nhiều doanh nghiệp hiện nay thiết lập các kênh thanh toán trực tuyến để phục vụ khách hàng tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online payment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán được thực hiện qua internet.

"I made an online payment for my new laptop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The online payment was processed immediately.
Thanh toán trực tuyến đã được xử lý ngay lập tức.
Phủ định
The online payment was not authorized by the bank.
Thanh toán trực tuyến không được ngân hàng chấp thuận.
Nghi vấn
Will the online payment be refunded if the product is returned?
Liệu thanh toán trực tuyến có được hoàn lại nếu sản phẩm bị trả lại không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already made an online payment before she realized she had used the wrong account.
Cô ấy đã thực hiện thanh toán trực tuyến trước khi nhận ra mình đã sử dụng sai tài khoản.
Phủ định
They hadn't processed the online payment yet when I contacted customer service.
Họ vẫn chưa xử lý thanh toán trực tuyến khi tôi liên hệ với dịch vụ khách hàng.
Nghi vấn
Had he ever used online payment before he tried to pay that large sum?
Trước khi cố gắng thanh toán số tiền lớn đó, anh ấy đã từng sử dụng thanh toán trực tuyến chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I made an online payment for my new shoes last week.
Tôi đã thanh toán trực tuyến cho đôi giày mới của tôi vào tuần trước.
Phủ định
She didn't use online payment because she was worried about security.
Cô ấy đã không sử dụng thanh toán trực tuyến vì cô ấy lo lắng về vấn đề bảo mật.
Nghi vấn
Did you complete the online payment successfully?
Bạn đã hoàn thành thanh toán trực tuyến thành công chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am making an online payment for my groceries.
Tôi đang thực hiện thanh toán trực tuyến cho hàng tạp hóa của tôi.
Phủ định
She is not using online payment; she's paying with cash.
Cô ấy không sử dụng thanh toán trực tuyến; cô ấy đang trả bằng tiền mặt.
Nghi vấn
Are they processing the online payment right now?
Họ có đang xử lý thanh toán trực tuyến ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online payment".

Xã hội không tiền mặt và sự tiện lợi

Thanh toán trực tuyến đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng 'xã hội không tiền mặt' trên toàn cầu. Ở nhiều nước phương Tây và châu Á, việc sử dụng tiền mặt đang giảm dần, thay vào đó là thanh toán qua thẻ, ứng dụng di động hoặc chuyển khoản trực tuyến. Điều này mang lại sự tiện lợi đáng kể, giúp người tiêu dùng giao dịch mọi lúc, mọi nơi mà không cần mang theo ví tiền.

An ninh và quyền riêng tư dữ liệu

Trong bối cảnh thanh toán trực tuyến ngày càng phổ biến, các vấn đề về an ninh mạng và quyền riêng tư dữ liệu trở nên cực kỳ quan trọng. Các công ty và chính phủ đầu tư lớn vào công nghệ mã hóa, bảo mật để bảo vệ thông tin cá nhân và tài chính của người dùng khỏi các mối đe dọa như lừa đảo hay đánh cắp dữ liệu. Người dùng cũng cần nâng cao ý thức bảo mật khi thực hiện giao dịch.