online payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoản thanh toán được thực hiện qua internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I made an online payment for my new laptop."
"Tôi đã thanh toán trực tuyến cho chiếc máy tính xách tay mới của mình."
-
"Many businesses now accept online payments."
"Nhiều doanh nghiệp hiện nay chấp nhận thanh toán trực tuyến."
-
"Online payments are usually processed immediately."
"Thanh toán trực tuyến thường được xử lý ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'online payment' chỉ hình thức thanh toán sử dụng internet, khác với thanh toán trực tiếp (face-to-face) hoặc thanh toán bằng các hình thức truyền thống khác như séc.
Prepositions
'for' thường dùng để chỉ mục đích thanh toán (ví dụ: online payment for goods). 'through' thường dùng để chỉ phương tiện thanh toán (ví dụ: online payment through PayPal).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an online payment (thực hiện một khoản thanh toán trực tuyến)
-
process process an online payment (xử lý một khoản thanh toán trực tuyến)
-
complete complete an online payment (hoàn tất một khoản thanh toán trực tuyến)
-
receive receive an online payment (nhận một khoản thanh toán trực tuyến)
-
accept accept online payments (chấp nhận thanh toán trực tuyến)
-
secure secure online payment (thanh toán trực tuyến an toàn)
-
fast fast online payment (thanh toán trực tuyến nhanh chóng)
-
convenient convenient online payment (thanh toán trực tuyến tiện lợi)
-
instant instant online payment (thanh toán trực tuyến tức thì)
-
recurring recurring online payment (thanh toán trực tuyến định kỳ)
-
system online payment system (hệ thống thanh toán trực tuyến)
-
method online payment method (phương thức thanh toán trực tuyến)
-
gateway online payment gateway (cổng thanh toán trực tuyến)
-
platform online payment platform (nền tảng thanh toán trực tuyến)
Idioms
-
make an online payment
thực hiện một khoản thanh toán trực tuyến (hành động của người mua/trả tiền)
"You can make an online payment for your order using a credit card."
(Bạn có thể thực hiện thanh toán trực tuyến cho đơn hàng của mình bằng thẻ tín dụng.)
-
process an online payment
xử lý một khoản thanh toán trực tuyến (hành động của hệ thống/người bán)
"The system will process your online payment within minutes."
(Hệ thống sẽ xử lý khoản thanh toán trực tuyến của bạn trong vài phút.)
-
set up online payments
thiết lập hệ thống/cơ chế thanh toán trực tuyến
"Many businesses now set up online payments to serve customers better."
(Nhiều doanh nghiệp hiện nay thiết lập các kênh thanh toán trực tuyến để phục vụ khách hàng tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online payment
Danh từMột khoản thanh toán được thực hiện qua internet.
"I made an online payment for my new laptop."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The online payment was processed immediately. |
Thanh toán trực tuyến đã được xử lý ngay lập tức. |
| Phủ định | The online payment was not authorized by the bank. |
Thanh toán trực tuyến không được ngân hàng chấp thuận. |
| Nghi vấn | Will the online payment be refunded if the product is returned? |
Liệu thanh toán trực tuyến có được hoàn lại nếu sản phẩm bị trả lại không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already made an online payment before she realized she had used the wrong account. |
Cô ấy đã thực hiện thanh toán trực tuyến trước khi nhận ra mình đã sử dụng sai tài khoản. |
| Phủ định | They hadn't processed the online payment yet when I contacted customer service. |
Họ vẫn chưa xử lý thanh toán trực tuyến khi tôi liên hệ với dịch vụ khách hàng. |
| Nghi vấn | Had he ever used online payment before he tried to pay that large sum? |
Trước khi cố gắng thanh toán số tiền lớn đó, anh ấy đã từng sử dụng thanh toán trực tuyến chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I made an online payment for my new shoes last week. |
Tôi đã thanh toán trực tuyến cho đôi giày mới của tôi vào tuần trước. |
| Phủ định | She didn't use online payment because she was worried about security. |
Cô ấy đã không sử dụng thanh toán trực tuyến vì cô ấy lo lắng về vấn đề bảo mật. |
| Nghi vấn | Did you complete the online payment successfully? |
Bạn đã hoàn thành thanh toán trực tuyến thành công chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am making an online payment for my groceries. |
Tôi đang thực hiện thanh toán trực tuyến cho hàng tạp hóa của tôi. |
| Phủ định | She is not using online payment; she's paying with cash. |
Cô ấy không sử dụng thanh toán trực tuyến; cô ấy đang trả bằng tiền mặt. |
| Nghi vấn | Are they processing the online payment right now? |
Họ có đang xử lý thanh toán trực tuyến ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online payment".
