(Top Banner Ad)
front crawl
B1
Noun B1 Thể thao, Bơi lội

front crawl

UK: /frʌnt krɔːl/ • US: /frʌnt krɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

bơi trườn sấp bơi sải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A swimming stroke in which the swimmer lies face down and alternates arm strokes, while kicking the legs up and down.

Vietnamese Meaning

Một kiểu bơi trong đó người bơi nằm sấp và luân phiên quạt tay, đồng thời đạp chân lên xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the race using the front crawl."

    "Cô ấy đã thắng cuộc đua bằng kiểu bơi trườn sấp."

  • "He's practicing the front crawl for the upcoming competition."

    "Anh ấy đang luyện tập kiểu bơi trườn sấp cho cuộc thi sắp tới."

  • "The front crawl is known for its speed and efficiency."

    "Kiểu bơi trườn sấp được biết đến với tốc độ và hiệu quả của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front crawl kiểu bơi sải
Verb (to) front crawl bơi sải
Adjective/Noun (gerund) front-crawling việc bơi sải / thuộc về bơi sải

Synonyms

freestyle crawl (bơi tự do kiểu trườn sấp)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Bơi lội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons
Old French
front
Old Norse
krafla
English
front crawl

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'front crawl' mô tả chính xác chuyển động của kiểu bơi này. 'Front' (phía trước) ám chỉ hành động vươn cánh tay về phía trước, trong khi 'crawl' (bò, trườn) mô tả chuyển động liên tục, lướt qua nước. Kiểu bơi này đã được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như 'Australian crawl' hay 'American crawl' trước khi tên 'front crawl' được chấp nhận rộng rãi, phản ánh kỹ thuật bơi tiến bộ và mạnh mẽ.

Usage Note

Front crawl, còn được gọi là freestyle crawl (bơi tự do kiểu trườn sấp), là một trong những kiểu bơi nhanh nhất. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thi bơi lội. Điểm đặc trưng là động tác tay luân phiên và đạp chân so le, kết hợp với việc thở bằng cách xoay đầu sang một bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + front crawl
  • swim swim the front crawl
    (bơi kiểu sải)
  • do do the front crawl
    (thực hiện kiểu bơi sải)
  • master master the front crawl
    (thành thạo kiểu bơi sải)
  • practice practice the front crawl
    (tập bơi sải)
Adjective + front crawl
  • fast a fast front crawl
    (kiểu bơi sải nhanh)
  • efficient an efficient front crawl
    (kiểu bơi sải hiệu quả)
  • powerful a powerful front crawl
    (kiểu bơi sải mạnh mẽ)
Noun + front crawl (as a modifier)
  • front crawl front crawl stroke
    (kiểu bơi sải)
  • front crawl front crawl technique
    (kỹ thuật bơi sải)

Idioms

  • learn the front crawl

    học bơi sải

    "I'm trying to learn the front crawl, but it's harder than it looks."

    (Tôi đang cố gắng học bơi sải, nhưng nó khó hơn tôi nghĩ.)

  • perfect one's front crawl

    hoàn thiện kỹ thuật bơi sải của ai đó

    "She spent hours in the pool every day to perfect her front crawl."

    (Cô ấy dành hàng giờ trong bể bơi mỗi ngày để hoàn thiện kỹ thuật bơi sải của mình.)

  • swim front crawl (in a race)

    bơi sải (trong cuộc đua)

    "Most freestyle swimmers choose to swim front crawl because it's the fastest stroke."

    (Hầu hết các vận động viên bơi tự do chọn bơi sải vì đây là kiểu bơi nhanh nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front crawl

Noun
Lật mặt

Một kiểu bơi trong đó người bơi nằm sấp và luân phiên quạt tay, đồng thời đạp chân lên xuống.

"She won the race using the front crawl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front crawl".

Vua của các kiểu bơi

Kiểu bơi sải thường được coi là kiểu bơi nhanh nhất và hiệu quả nhất trong bơi lội hiện đại. Đây là lựa chọn mặc định cho các sự kiện bơi tự do trong các cuộc thi, từ cấp độ nghiệp dư đến Thế vận hội. Nắm vững kỹ thuật bơi sải là mục tiêu hàng đầu của hầu hết những người học bơi.

Lịch sử và Thể thao Olympic

Mặc dù các hình thức bơi sải đã tồn tại hàng ngàn năm, kiểu bơi sải hiện đại được phát triển và phổ biến rộng rãi vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Các vận động viên từ Anh, Mỹ và đặc biệt là Úc đã đóng góp lớn vào việc hoàn thiện kỹ thuật này, biến nó thành kiểu bơi tiêu chuẩn trong các giải đấu quốc tế và Thế vận hội, nơi nó thống trị các nội dung bơi tự do.