french philosophy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The philosophical traditions and ideas originating from France or developed by French philosophers.
Vietnamese Meaning
Các truyền thống triết học và ý tưởng bắt nguồn từ Pháp hoặc được phát triển bởi các nhà triết học Pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"French philosophy has significantly influenced existentialism and postmodernism."
"Triết học Pháp đã ảnh hưởng đáng kể đến chủ nghĩa hiện sinh và chủ nghĩa hậu hiện đại."
-
"The course explores key figures in French philosophy from Descartes to Foucault."
"Khóa học khám phá các nhân vật chủ chốt trong triết học Pháp từ Descartes đến Foucault."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | France | Nước Pháp |
| Noun | Frenchman | Người đàn ông Pháp |
| Noun | Frenchwoman | Người phụ nữ Pháp |
| Noun | philosopher | Nhà triết học, triết gia |
| Adjective | philosophical | Thuộc về triết học, có tính triết lý |
| Verb | philosophize | Triết lý hóa, suy tư theo kiểu triết học |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tập hợp các tư tưởng, trào lưu và trường phái triết học đặc trưng của Pháp, có ảnh hưởng lớn đến triết học phương Tây nói chung. Nó bao gồm các tác phẩm và tư tưởng của các nhà triết học nổi tiếng người Pháp qua các thời kỳ lịch sử, từ thời kỳ Khai sáng đến triết học hiện đại và hậu hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contemporary contemporary French philosophy (triết học Pháp đương đại)
-
classical classical French philosophy (triết học Pháp cổ điển)
-
modern modern French philosophy (triết học Pháp hiện đại)
-
study study French philosophy (nghiên cứu triết học Pháp)
-
explore explore French philosophy (khám phá triết học Pháp)
-
influence influence French philosophy (ảnh hưởng đến triết học Pháp)
-
history of the history of French philosophy (lịch sử triết học Pháp)
-
ideas in ideas in French philosophy (các ý tưởng trong triết học Pháp)
-
tradition of the tradition of French philosophy (truyền thống triết học Pháp)
Idioms
-
key figures in French philosophy
những nhân vật chủ chốt trong triết học Pháp
"Sartre and Foucault are considered key figures in French philosophy."
(Sartre và Foucault được coi là những nhân vật chủ chốt trong triết học Pháp.)
-
major movements in French philosophy
các trào lưu chính trong triết học Pháp
"Existentialism was one of the major movements in French philosophy."
(Chủ nghĩa hiện sinh là một trong những trào lưu chính trong triết học Pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
french philosophy
Danh từCác truyền thống triết học và ý tưởng bắt nguồn từ Pháp hoặc được phát triển bởi các nhà triết học Pháp.
"French philosophy has significantly influenced existentialism and postmodernism."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is fascinated by French philosophy. |
Cô ấy bị cuốn hút bởi triết học Pháp. |
| Phủ định | He is not an expert in French philosophy. |
Anh ấy không phải là một chuyên gia về triết học Pháp. |
| Nghi vấn | Are you studying French philosophy this semester? |
Bạn có đang học triết học Pháp học kỳ này không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been fascinated by French philosophy. |
Cô ấy luôn bị cuốn hút bởi triết học Pháp. |
| Phủ định | They have not explored French philosophy in their academic research. |
Họ đã không khám phá triết học Pháp trong nghiên cứu học thuật của họ. |
| Nghi vấn | Has he ever delved into French philosophy? |
Anh ấy đã bao giờ đi sâu vào triết học Pháp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "french philosophy".
