(Top Banner Ad)
frequency (in physics context)
B2
Danh từ B2 Vật lý

frequency (in physics context)

UK: /ˈfriːkwənsi/ • US: /ˈfriːkwənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tần số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which something occurs or is repeated over a particular period of time or in a given sample.

Vietnamese Meaning

Tốc độ mà một cái gì đó xảy ra hoặc được lặp lại trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc trong một mẫu nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frequency of the sound wave determines the pitch we hear."

    "Tần số của sóng âm thanh quyết định âm vực mà chúng ta nghe được."

  • "The higher the frequency, the shorter the wavelength."

    "Tần số càng cao thì bước sóng càng ngắn."

  • "Light of a particular frequency corresponds to a specific color."

    "Ánh sáng có một tần số cụ thể tương ứng với một màu sắc nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frequent thường xuyên, hay xảy ra
Verb frequent thường lui tới, thường xuyên ghé thăm
Adverb frequently một cách thường xuyên
Adjective infrequent không thường xuyên, hiếm khi
Adverb infrequently một cách không thường xuyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frequentia
Old French
frequence
English
frequency

Nguồn gốc của từ "frequency"

Từ 'frequency' xuất phát từ tiếng Latin 'frequentia', ban đầu có nghĩa là 'sự đông đúc, sự tụ tập' hoặc 'sự xuất hiện thường xuyên'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó giữ nghĩa 'mức độ thường xuyên mà một sự việc xảy ra'. Về sau, trong lĩnh vực vật lý, 'frequency' được dùng với ý nghĩa chuyên biệt hơn để chỉ số chu kỳ dao động hoặc lặp lại của một hiện tượng (như sóng) trong một đơn vị thời gian, ví dụ như Hertz (Hz).

Usage Note

Trong vật lý, 'frequency' thường đề cập đến số chu kỳ của một sóng (ví dụ: sóng điện từ, sóng âm thanh) xảy ra trong một đơn vị thời gian, thường là một giây. Nó được đo bằng Hertz (Hz). 'Frequency' khác với 'rate' ở chỗ nó thường liên quan đến các hiện tượng tuần hoàn hoặc dao động.

Prepositions

at of

* **at a frequency of:** Chỉ tần số cụ thể. Ví dụ: The signal was transmitted at a frequency of 2.4 GHz.
* **frequency of:** Chỉ ra tần số của một hiện tượng. Ví dụ: The frequency of the wave is proportional to its energy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frequency
  • high high frequency
    (tần số cao (ví dụ: sóng cao tần))
  • low low frequency
    (tần số thấp (ví dụ: sóng hạ tần))
  • resonant resonant frequency
    (tần số cộng hưởng)
  • audio audio frequency
    (tần số âm thanh)
  • radio radio frequency (RF)
    (tần số vô tuyến (RF))
  • angular angular frequency
    (tần số góc)
Verb + frequency
  • measure measure the frequency
    (đo tần số)
  • determine determine the frequency
    (xác định tần số)
  • adjust adjust the frequency
    (điều chỉnh tần số)
  • change change the frequency
    (thay đổi tần số)
  • transmit at a transmit at a certain frequency
    (truyền ở một tần số nhất định)
Noun + frequency (compound terms)
  • frequency frequency band
    (dải tần số)
  • frequency frequency range
    (phạm vi tần số)

Idioms

  • at a specific frequency

    ở một tần số cụ thể

    "The radio transmitter operates at a specific frequency to avoid interference."

    (Bộ phát vô tuyến hoạt động ở một tần số cụ thể để tránh nhiễu.)

  • frequency spectrum

    phổ tần số

    "The analysis showed a wide frequency spectrum, indicating complex wave patterns."

    (Phân tích cho thấy phổ tần số rộng, biểu thị các dạng sóng phức tạp.)

  • shift the frequency

    thay đổi/dịch chuyển tần số

    "Engineers decided to shift the frequency to improve signal clarity."

    (Các kỹ sư đã quyết định dịch chuyển tần số để cải thiện độ rõ tín hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frequency (in physics context)

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ mà một cái gì đó xảy ra hoặc được lặp lại trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc trong một mẫu nhất định.

"The frequency of the sound wave determines the pitch we hear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the signal had been stronger, the frequency would be more accurately measured now.
Nếu tín hiệu mạnh hơn, tần số sẽ được đo chính xác hơn bây giờ.
Phủ định
If the circuit hadn't been so frequently overloaded, the frequency output wouldn't be fluctuating so much.
Nếu mạch không bị quá tải thường xuyên như vậy, tần số đầu ra sẽ không dao động nhiều như vậy.
Nghi vấn
If we had used a different sensor, would the frequency analysis be more reliable today?
Nếu chúng ta đã sử dụng một cảm biến khác, liệu việc phân tích tần số có đáng tin cậy hơn hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequency (in physics context)".

Tần số trong Truyền thông Vô tuyến

Tần số là nền tảng của hầu hết các công nghệ truyền thông không dây hiện đại. Mỗi kênh radio, truyền hình, mạng Wi-Fi và điện thoại di động đều hoạt động trên các dải tần số cụ thể. Việc điều chỉnh thiết bị của bạn đến đúng tần số cho phép bạn nhận tín hiệu và truy cập nội dung mong muốn. Các cơ quan quốc tế và quốc gia quản lý việc phân bổ tần số để tránh nhiễu và đảm bảo truyền thông hiệu quả.

Tần số và Âm nhạc

Trong âm nhạc, tần số trực tiếp liên quan đến độ cao của âm thanh (pitch). Tần số càng cao, âm thanh càng bổng; tần số càng thấp, âm thanh càng trầm. Ví dụ, nốt A (La) trên đàn piano thường được chuẩn hóa là 440 Hz. Sự hiểu biết về tần số là cực kỳ quan trọng đối với nhạc sĩ, nhà sản xuất âm nhạc và kỹ sư âm thanh để tạo ra những bản nhạc hài hòa và cân bằng.