frequency table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A table that shows the total for each category or group of data.
Vietnamese Meaning
Một bảng thống kê cho thấy tổng số lượng của mỗi hạng mục hoặc nhóm dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We created a frequency table to analyze the distribution of exam scores."
"Chúng tôi đã tạo một bảng tần số để phân tích sự phân phối của điểm thi."
-
"The frequency table showed that most students scored between 70 and 80."
"Bảng tần số cho thấy hầu hết học sinh đạt điểm từ 70 đến 80."
-
"Using a frequency table, we can easily identify the mode of the data."
"Sử dụng bảng tần số, chúng ta có thể dễ dàng xác định mốt của dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frequency | tần suất, mức độ thường xuyên |
| Adjective | frequent | thường xuyên, xảy ra nhiều lần |
| Adverb | frequently | một cách thường xuyên |
| Verb | tabulate | lập bảng, sắp xếp thành bảng |
| Noun | tabulation | sự lập bảng, việc sắp xếp dữ liệu thành bảng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bảng tần số được sử dụng để tóm tắt dữ liệu định lượng hoặc định tính. Nó cho phép chúng ta dễ dàng thấy được sự phân phối của các giá trị trong một tập dữ liệu. Nó khác với bảng dữ liệu thông thường ở chỗ nó nhấn mạnh tần suất xuất hiện của mỗi giá trị chứ không chỉ đơn thuần liệt kê các giá trị.
Prepositions
in: được sử dụng khi nói đến việc biểu diễn dữ liệu trong một bảng tần số (e.g., 'The data is presented in a frequency table.').
of: thường được sử dụng khi mô tả nội dung hoặc thuộc tính của bảng tần số (e.g., 'a frequency table of student scores').
for: sử dụng để chỉ mục đích của bảng tần số (e.g., 'create a frequency table for analysis')
Collocations (Từ đi kèm)
-
construct construct a frequency table (xây dựng bảng tần suất)
-
create create a frequency table (tạo một bảng tần suất)
-
draw draw a frequency table (vẽ/lập một bảng tần suất)
-
analyze analyze a frequency table (phân tích một bảng tần suất)
-
interpret interpret a frequency table (diễn giải một bảng tần suất)
-
simple simple frequency table (bảng tần suất đơn giản)
-
relative relative frequency table (bảng tần suất tương đối)
-
cumulative cumulative frequency table (bảng tần suất tích lũy)
-
grouped grouped frequency table (bảng tần suất phân nhóm)
-
data in data in a frequency table (dữ liệu trong bảng tần suất)
Idioms
-
construct a frequency table
lập một bảng tần suất (cụm từ thông dụng trong thống kê)
"The first step in data analysis is often to construct a frequency table."
(Bước đầu tiên trong phân tích dữ liệu thường là lập một bảng tần suất.)
-
relative frequency table
bảng tần suất tương đối (một loại bảng tần suất cụ thể)
"We can convert the raw counts into percentages by creating a relative frequency table."
(Chúng ta có thể chuyển đổi số liệu thô thành tỷ lệ phần trăm bằng cách tạo một bảng tần suất tương đối.)
-
grouped frequency table
bảng tần suất phân nhóm (một loại bảng tần suất khi dữ liệu được nhóm lại)
"For large datasets, it's more practical to use a grouped frequency table."
(Đối với các tập dữ liệu lớn, việc sử dụng bảng tần suất phân nhóm thực tế hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frequency table
nounMột bảng thống kê cho thấy tổng số lượng của mỗi hạng mục hoặc nhóm dữ liệu.
"We created a frequency table to analyze the distribution of exam scores."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequency table".
