(Top Banner Ad)
frequency table
B2
noun B2 Thống kê

frequency table

UK: /ˈfriːkwənsi ˈteɪbəl/ • US: /ˈfriːkwənsi ˈteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bảng tần số bảng phân phối tần số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table that shows the total for each category or group of data.

Vietnamese Meaning

Một bảng thống kê cho thấy tổng số lượng của mỗi hạng mục hoặc nhóm dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We created a frequency table to analyze the distribution of exam scores."

    "Chúng tôi đã tạo một bảng tần số để phân tích sự phân phối của điểm thi."

  • "The frequency table showed that most students scored between 70 and 80."

    "Bảng tần số cho thấy hầu hết học sinh đạt điểm từ 70 đến 80."

  • "Using a frequency table, we can easily identify the mode of the data."

    "Sử dụng bảng tần số, chúng ta có thể dễ dàng xác định mốt của dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frequency tần suất, mức độ thường xuyên
Adjective frequent thường xuyên, xảy ra nhiều lần
Adverb frequently một cách thường xuyên
Verb tabulate lập bảng, sắp xếp thành bảng
Noun tabulation sự lập bảng, việc sắp xếp dữ liệu thành bảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frequentia
Old French
frequence
Middle English
frequence
English
frequency
Latin
tabula
Old French
table
Middle English
table
English
table
English
frequency table

Nguồn gốc của 'frequency' và 'table'

Từ 'frequency' (tần suất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frequentia', có nghĩa là 'đám đông, số lượng lớn', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Ý nghĩa 'tỷ lệ xuất hiện' trong thống kê xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Từ 'table' (bảng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula', nghĩa là 'tấm ván, bảng viết'. Ý nghĩa 'sự sắp xếp dữ liệu theo hàng và cột' đã xuất hiện từ thế kỷ 16. 'Frequency table' là một thuật ngữ ghép, được hình thành trong tiếng Anh khi lĩnh vực thống kê phát triển mạnh mẽ vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, để mô tả một công cụ cơ bản giúp tổ chức và tóm tắt dữ liệu một cách hiệu quả.

Usage Note

Bảng tần số được sử dụng để tóm tắt dữ liệu định lượng hoặc định tính. Nó cho phép chúng ta dễ dàng thấy được sự phân phối của các giá trị trong một tập dữ liệu. Nó khác với bảng dữ liệu thông thường ở chỗ nó nhấn mạnh tần suất xuất hiện của mỗi giá trị chứ không chỉ đơn thuần liệt kê các giá trị.

Prepositions

in of for

in: được sử dụng khi nói đến việc biểu diễn dữ liệu trong một bảng tần số (e.g., 'The data is presented in a frequency table.').
of: thường được sử dụng khi mô tả nội dung hoặc thuộc tính của bảng tần số (e.g., 'a frequency table of student scores').
for: sử dụng để chỉ mục đích của bảng tần số (e.g., 'create a frequency table for analysis')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + frequency table
  • construct construct a frequency table
    (xây dựng bảng tần suất)
  • create create a frequency table
    (tạo một bảng tần suất)
  • draw draw a frequency table
    (vẽ/lập một bảng tần suất)
  • analyze analyze a frequency table
    (phân tích một bảng tần suất)
  • interpret interpret a frequency table
    (diễn giải một bảng tần suất)
Adjective + frequency table
  • simple simple frequency table
    (bảng tần suất đơn giản)
  • relative relative frequency table
    (bảng tần suất tương đối)
  • cumulative cumulative frequency table
    (bảng tần suất tích lũy)
  • grouped grouped frequency table
    (bảng tần suất phân nhóm)
Noun + preposition + frequency table
  • data in data in a frequency table
    (dữ liệu trong bảng tần suất)

Idioms

  • construct a frequency table

    lập một bảng tần suất (cụm từ thông dụng trong thống kê)

    "The first step in data analysis is often to construct a frequency table."

    (Bước đầu tiên trong phân tích dữ liệu thường là lập một bảng tần suất.)

  • relative frequency table

    bảng tần suất tương đối (một loại bảng tần suất cụ thể)

    "We can convert the raw counts into percentages by creating a relative frequency table."

    (Chúng ta có thể chuyển đổi số liệu thô thành tỷ lệ phần trăm bằng cách tạo một bảng tần suất tương đối.)

  • grouped frequency table

    bảng tần suất phân nhóm (một loại bảng tần suất khi dữ liệu được nhóm lại)

    "For large datasets, it's more practical to use a grouped frequency table."

    (Đối với các tập dữ liệu lớn, việc sử dụng bảng tần suất phân nhóm thực tế hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frequency table

noun
Lật mặt

Một bảng thống kê cho thấy tổng số lượng của mỗi hạng mục hoặc nhóm dữ liệu.

"We created a frequency table to analyze the distribution of exam scores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequency table".

Nền tảng của Phân tích Thống kê

Bảng tần suất là một trong những công cụ cơ bản và quan trọng nhất trong thống kê và phân tích dữ liệu. Nó giúp chúng ta tóm tắt một lượng lớn dữ liệu một cách có hệ thống, làm cho thông tin dễ hiểu và dễ diễn giải hơn. Khả năng đọc và hiểu bảng tần suất là một kỹ năng thiết yếu trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, kinh tế đến kinh doanh và báo chí.

Hiểu dữ liệu trong thế giới hiện đại

Trong xã hội hiện đại, nơi chúng ta thường xuyên tiếp xúc với các con số và dữ liệu (ví dụ: kết quả khảo sát, báo cáo khoa học, thông tin thị trường), việc hiểu cách dữ liệu được tổ chức và trình bày là rất quan trọng. Bảng tần suất là bước đầu tiên để biến dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa, giúp mọi người đưa ra quyết định sáng suốt hơn dựa trên bằng chứng và số liệu thống kê.