(Top Banner Ad)
bar chart
B1
Danh từ B1 Thống kê, Kinh doanh, Khoa học dữ liệu

bar chart

UK: /bɑː(r) tʃɑːt/ • US: /bɑːr tʃɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đồ cột biểu đồ thanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagram in which the numerical values of variables are represented by the height or length of lines or rectangles of equal width.

Vietnamese Meaning

Một biểu đồ trong đó các giá trị số của các biến được biểu diễn bằng chiều cao hoặc chiều dài của các đường hoặc hình chữ nhật có chiều rộng bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bar chart clearly shows the increase in sales over the last quarter."

    "Biểu đồ cột hiển thị rõ ràng sự tăng trưởng doanh số trong quý vừa qua."

  • "We used a bar chart to compare the performance of different departments."

    "Chúng tôi đã sử dụng biểu đồ cột để so sánh hiệu suất của các phòng ban khác nhau."

  • "The company's annual report includes a bar chart showing revenue growth."

    "Báo cáo thường niên của công ty bao gồm một biểu đồ cột thể hiện sự tăng trưởng doanh thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chart Biểu đồ, đồ thị
Verb chart Vẽ biểu đồ; theo dõi và ghi lại sự phát triển
Noun graph Đồ thị; biểu đồ
Noun data visualization Trực quan hóa dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh doanh, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
barra (bar/rod)
Latin
charta (paper/leaf)
English (19th Century)
bar chart

Nguồn Gốc Của Sự Rõ Ràng

Mặc dù William Playfair (nhà kinh tế học và kỹ sư người Scotland) đã phát minh ra các biểu đồ kinh tế dưới dạng cột vào cuối thế kỷ 18, nhưng khái niệm 'bar chart' hiện đại trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của thống kê và máy tính trong thế kỷ 20. Biểu đồ cột giúp chuyển đổi dữ liệu phức tạp thành hình ảnh trực quan, dễ so sánh, làm nền tảng cho mọi báo cáo kinh doanh ngày nay.

Usage Note

Biểu đồ cột được sử dụng để so sánh các giá trị giữa các danh mục khác nhau. Chiều dài của mỗi cột đại diện cho giá trị tương ứng của danh mục đó. Thường được dùng để trực quan hóa dữ liệu định lượng một cách trực quan và dễ hiểu.

Prepositions

in of with

‘In’ thường dùng để chỉ nơi biểu đồ được trình bày hoặc thảo luận (ví dụ: ‘in a report’). ‘Of’ thường dùng để mô tả nội dung của biểu đồ (ví dụ: ‘a bar chart of sales figures’). ‘With’ thường dùng để chỉ các yếu tố đi kèm với biểu đồ (ví dụ: ‘a bar chart with labels’).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bar chart
  • create create a bar chart
    (tạo một biểu đồ cột)
  • analyze analyze the bar chart
    (phân tích biểu đồ cột)
  • interpret interpret the bar chart
    (giải thích/đọc hiểu biểu đồ cột)
Adjective + bar chart
  • stacked a stacked bar chart
    (một biểu đồ cột chồng (biểu thị các thành phần bên trong))
  • horizontal a horizontal bar chart
    (một biểu đồ cột ngang)
  • detailed a detailed bar chart
    (một biểu đồ cột chi tiết)
Bar Chart + Preposition
  • of bar chart of quarterly sales
    (biểu đồ cột thể hiện doanh số hàng quý)

Idioms

  • A picture is worth a thousand words

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (thường được áp dụng khi dùng biểu đồ như bar chart để thay thế lời nói)

    "Instead of writing a long report, we should just show the bar chart; after all, a picture is worth a thousand words."

    (Thay vì viết một báo cáo dài, chúng ta chỉ nên trình bày biểu đồ cột; dù sao đi nữa, một bức tranh cũng đáng giá ngàn lời nói.)

  • reading the bar chart accurately

    Đọc hiểu biểu đồ cột một cách chính xác

    "The first step in data analysis is reading the bar chart accurately to identify the trends."

    (Bước đầu tiên trong phân tích dữ liệu là đọc hiểu biểu đồ cột một cách chính xác để xác định các xu hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bar chart

Danh từ
Lật mặt

Một biểu đồ trong đó các giá trị số của các biến được biểu diễn bằng chiều cao hoặc chiều dài của các đường hoặc hình chữ nhật có chiều rộng bằng nhau.

"The bar chart clearly shows the increase in sales over the last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bar chart".

Công cụ Giao tiếp Doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, biểu đồ cột là một công cụ truyền thông không thể thiếu. Nó thường được sử dụng trong các bài thuyết trình PowerPoint (PPT) để tóm tắt các điểm dữ liệu chính. Việc sử dụng biểu đồ cột rõ ràng và đẹp mắt thể hiện sự chuyên nghiệp và khả năng phân tích dữ liệu của người trình bày.

Yếu tố trong các bài thi Ngôn ngữ

Đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là các kỳ thi học thuật như IELTS (phần Writing Task 1), việc mô tả và so sánh dữ liệu từ biểu đồ cột là một kỹ năng bắt buộc. Thí sinh cần sử dụng từ vựng chính xác để diễn tả sự tăng trưởng, sụt giảm, hoặc so sánh giữa các thanh cột khác nhau.