bar chart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A diagram in which the numerical values of variables are represented by the height or length of lines or rectangles of equal width.
Vietnamese Meaning
Một biểu đồ trong đó các giá trị số của các biến được biểu diễn bằng chiều cao hoặc chiều dài của các đường hoặc hình chữ nhật có chiều rộng bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bar chart clearly shows the increase in sales over the last quarter."
"Biểu đồ cột hiển thị rõ ràng sự tăng trưởng doanh số trong quý vừa qua."
-
"We used a bar chart to compare the performance of different departments."
"Chúng tôi đã sử dụng biểu đồ cột để so sánh hiệu suất của các phòng ban khác nhau."
-
"The company's annual report includes a bar chart showing revenue growth."
"Báo cáo thường niên của công ty bao gồm một biểu đồ cột thể hiện sự tăng trưởng doanh thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chart | Biểu đồ, đồ thị |
| Verb | chart | Vẽ biểu đồ; theo dõi và ghi lại sự phát triển |
| Noun | graph | Đồ thị; biểu đồ |
| Noun | data visualization | Trực quan hóa dữ liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biểu đồ cột được sử dụng để so sánh các giá trị giữa các danh mục khác nhau. Chiều dài của mỗi cột đại diện cho giá trị tương ứng của danh mục đó. Thường được dùng để trực quan hóa dữ liệu định lượng một cách trực quan và dễ hiểu.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ nơi biểu đồ được trình bày hoặc thảo luận (ví dụ: ‘in a report’). ‘Of’ thường dùng để mô tả nội dung của biểu đồ (ví dụ: ‘a bar chart of sales figures’). ‘With’ thường dùng để chỉ các yếu tố đi kèm với biểu đồ (ví dụ: ‘a bar chart with labels’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a bar chart (tạo một biểu đồ cột)
-
analyze analyze the bar chart (phân tích biểu đồ cột)
-
interpret interpret the bar chart (giải thích/đọc hiểu biểu đồ cột)
-
stacked a stacked bar chart (một biểu đồ cột chồng (biểu thị các thành phần bên trong))
-
horizontal a horizontal bar chart (một biểu đồ cột ngang)
-
detailed a detailed bar chart (một biểu đồ cột chi tiết)
-
of bar chart of quarterly sales (biểu đồ cột thể hiện doanh số hàng quý)
Idioms
-
A picture is worth a thousand words
Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (thường được áp dụng khi dùng biểu đồ như bar chart để thay thế lời nói)
"Instead of writing a long report, we should just show the bar chart; after all, a picture is worth a thousand words."
(Thay vì viết một báo cáo dài, chúng ta chỉ nên trình bày biểu đồ cột; dù sao đi nữa, một bức tranh cũng đáng giá ngàn lời nói.)
-
reading the bar chart accurately
Đọc hiểu biểu đồ cột một cách chính xác
"The first step in data analysis is reading the bar chart accurately to identify the trends."
(Bước đầu tiên trong phân tích dữ liệu là đọc hiểu biểu đồ cột một cách chính xác để xác định các xu hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bar chart
Danh từMột biểu đồ trong đó các giá trị số của các biến được biểu diễn bằng chiều cao hoặc chiều dài của các đường hoặc hình chữ nhật có chiều rộng bằng nhau.
"The bar chart clearly shows the increase in sales over the last quarter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bar chart".
