frequent flyer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who flies frequently, often accumulating mileage points that can be redeemed for free tickets or upgrades.
Vietnamese Meaning
Người thường xuyên đi máy bay, thường tích lũy điểm dặm bay có thể đổi lấy vé miễn phí hoặc nâng hạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a frequent flyer and always gets upgraded to business class."
"Cô ấy là khách hàng thường xuyên của hãng hàng không và luôn được nâng lên hạng thương gia."
-
"Many companies offer frequent flyer programs to their employees."
"Nhiều công ty cung cấp các chương trình khách hàng thường xuyên cho nhân viên của họ."
-
"He used his frequent flyer miles to book a free trip to Hawaii."
"Anh ấy đã sử dụng dặm bay của mình để đặt một chuyến đi miễn phí đến Hawaii."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | frequent | thường xuyên, xảy ra nhiều lần |
| Adv | frequently | một cách thường xuyên |
| Noun | frequency | tần suất, tần số |
| Verb | fly | bay |
| Noun | flyer | người bay, tờ rơi quảng cáo |
| Noun Phrase | frequent flyer program | chương trình khách hàng thường xuyên (của hãng hàng không) |
| Noun Phrase | frequent flyer miles | dặm bay tích lũy (trong chương trình khách hàng thân thiết) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'frequent flyer' nhấn mạnh sự thường xuyên di chuyển bằng đường hàng không của một cá nhân. Nó thường liên quan đến các chương trình khách hàng thân thiết của các hãng hàng không, nơi hành khách tích lũy điểm khi bay và có thể sử dụng điểm này để nhận các ưu đãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loyal a loyal frequent flyer (một khách hàng bay thường xuyên trung thành)
-
business a business frequent flyer (một người bay thường xuyên vì công việc)
-
seasoned a seasoned frequent flyer (một người bay thường xuyên dày dạn kinh nghiệm)
-
dedicated a dedicated frequent flyer (một khách hàng bay thường xuyên tận tâm/trung thành)
-
frequent flyer frequent flyer program (chương trình khách hàng thường xuyên (của hãng hàng không))
-
frequent flyer frequent flyer miles (dặm bay tích lũy (trong chương trình khách hàng thân thiết))
-
frequent flyer frequent flyer status (cấp độ khách hàng thường xuyên (ví dụ: bạc, vàng, bạch kim))
-
become become a frequent flyer (trở thành một người bay thường xuyên)
-
reward reward frequent flyers (thưởng cho những người bay thường xuyên)
-
enroll in enroll in a frequent flyer program (đăng ký tham gia chương trình khách hàng thường xuyên)
Idioms
-
frequent flyer program
Chương trình khách hàng thường xuyên của hãng hàng không, cho phép tích lũy điểm/dặm bay để đổi lấy vé máy bay, nâng hạng hoặc các ưu đãi khác.
"I'm trying to accumulate enough miles in my frequent flyer program for a free flight."
(Tôi đang cố gắng tích lũy đủ dặm bay trong chương trình khách hàng thường xuyên của mình để có một chuyến bay miễn phí.)
-
frequent flyer miles
Dặm bay tích lũy được từ các chuyến bay thực tế hoặc giao dịch liên kết, có thể đổi lấy các phần thưởng.
"You can redeem your frequent flyer miles for an upgrade to business class."
(Bạn có thể đổi dặm bay tích lũy của mình để nâng hạng lên ghế thương gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frequent flyer
Danh từNgười thường xuyên đi máy bay, thường tích lũy điểm dặm bay có thể đổi lấy vé miễn phí hoặc nâng hạng.
"She's a frequent flyer and always gets upgraded to business class."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a frequent flyer. |
Cô ấy là một khách hàng thường xuyên của hãng hàng không. |
| Phủ định | Not only did he become a frequent flyer, but he also earned enough miles for a free trip. |
Không chỉ trở thành khách hàng thường xuyên, anh ấy còn tích lũy đủ dặm bay cho một chuyến đi miễn phí. |
| Nghi vấn | Should you become a frequent flyer, you will receive many benefits. |
Nếu bạn trở thành khách hàng thường xuyên, bạn sẽ nhận được nhiều lợi ích. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequent flyer".
