(Top Banner Ad)
frequent flyer
B1
Danh từ B1 Du lịch, Hàng không

frequent flyer

UK: /ˌfriː.kwənt ˈflaɪ.ər/ • US: /ˌfriː.kwənt ˈflaɪ.ər/

Nghĩa tiếng Việt

khách hàng thường xuyên của hãng hàng không người thường xuyên đi máy bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who flies frequently, often accumulating mileage points that can be redeemed for free tickets or upgrades.

Vietnamese Meaning

Người thường xuyên đi máy bay, thường tích lũy điểm dặm bay có thể đổi lấy vé miễn phí hoặc nâng hạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a frequent flyer and always gets upgraded to business class."

    "Cô ấy là khách hàng thường xuyên của hãng hàng không và luôn được nâng lên hạng thương gia."

  • "Many companies offer frequent flyer programs to their employees."

    "Nhiều công ty cung cấp các chương trình khách hàng thường xuyên cho nhân viên của họ."

  • "He used his frequent flyer miles to book a free trip to Hawaii."

    "Anh ấy đã sử dụng dặm bay của mình để đặt một chuyến đi miễn phí đến Hawaii."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj frequent thường xuyên, xảy ra nhiều lần
Adv frequently một cách thường xuyên
Noun frequency tần suất, tần số
Verb fly bay
Noun flyer người bay, tờ rơi quảng cáo
Noun Phrase frequent flyer program chương trình khách hàng thường xuyên (của hãng hàng không)
Noun Phrase frequent flyer miles dặm bay tích lũy (trong chương trình khách hàng thân thiết)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frequens
Old French
frequent
English
frequent
Old English
flēogan
English
fly
English
flyer
English
frequent flyer

Nguồn gốc của 'Frequent Flyer'

Cụm từ 'frequent flyer' (người bay thường xuyên) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của du lịch hàng không thương mại và các chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không. Nó được ghép từ 'frequent' (thường xuyên), có gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, và 'flyer' (người bay), bắt nguồn từ động từ 'fly' (bay) trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, cụm từ này dùng để chỉ những hành khách thường xuyên di chuyển bằng máy bay, đặc biệt là những người tham gia các chương trình tích điểm hoặc nhận ưu đãi từ hãng hàng không.

Usage Note

Cụm từ 'frequent flyer' nhấn mạnh sự thường xuyên di chuyển bằng đường hàng không của một cá nhân. Nó thường liên quan đến các chương trình khách hàng thân thiết của các hãng hàng không, nơi hành khách tích lũy điểm khi bay và có thể sử dụng điểm này để nhận các ưu đãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frequent flyer
  • loyal a loyal frequent flyer
    (một khách hàng bay thường xuyên trung thành)
  • business a business frequent flyer
    (một người bay thường xuyên vì công việc)
  • seasoned a seasoned frequent flyer
    (một người bay thường xuyên dày dạn kinh nghiệm)
  • dedicated a dedicated frequent flyer
    (một khách hàng bay thường xuyên tận tâm/trung thành)
Noun + frequent flyer
  • frequent flyer frequent flyer program
    (chương trình khách hàng thường xuyên (của hãng hàng không))
  • frequent flyer frequent flyer miles
    (dặm bay tích lũy (trong chương trình khách hàng thân thiết))
  • frequent flyer frequent flyer status
    (cấp độ khách hàng thường xuyên (ví dụ: bạc, vàng, bạch kim))
Verb + frequent flyer (or related concepts)
  • become become a frequent flyer
    (trở thành một người bay thường xuyên)
  • reward reward frequent flyers
    (thưởng cho những người bay thường xuyên)
  • enroll in enroll in a frequent flyer program
    (đăng ký tham gia chương trình khách hàng thường xuyên)

Idioms

  • frequent flyer program

    Chương trình khách hàng thường xuyên của hãng hàng không, cho phép tích lũy điểm/dặm bay để đổi lấy vé máy bay, nâng hạng hoặc các ưu đãi khác.

    "I'm trying to accumulate enough miles in my frequent flyer program for a free flight."

    (Tôi đang cố gắng tích lũy đủ dặm bay trong chương trình khách hàng thường xuyên của mình để có một chuyến bay miễn phí.)

  • frequent flyer miles

    Dặm bay tích lũy được từ các chuyến bay thực tế hoặc giao dịch liên kết, có thể đổi lấy các phần thưởng.

    "You can redeem your frequent flyer miles for an upgrade to business class."

    (Bạn có thể đổi dặm bay tích lũy của mình để nâng hạng lên ghế thương gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frequent flyer

Danh từ
Lật mặt

Người thường xuyên đi máy bay, thường tích lũy điểm dặm bay có thể đổi lấy vé miễn phí hoặc nâng hạng.

"She's a frequent flyer and always gets upgraded to business class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a frequent flyer.
Cô ấy là một khách hàng thường xuyên của hãng hàng không.
Phủ định
Not only did he become a frequent flyer, but he also earned enough miles for a free trip.
Không chỉ trở thành khách hàng thường xuyên, anh ấy còn tích lũy đủ dặm bay cho một chuyến đi miễn phí.
Nghi vấn
Should you become a frequent flyer, you will receive many benefits.
Nếu bạn trở thành khách hàng thường xuyên, bạn sẽ nhận được nhiều lợi ích.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequent flyer".

Chương trình khách hàng thân thiết hàng không

Các chương trình khách hàng thường xuyên (frequent flyer programs) là một phần không thể thiếu của ngành hàng không toàn cầu. Chúng được thiết kế để khuyến khích lòng trung thành của khách hàng bằng cách cung cấp các điểm hoặc dặm bay (miles) có thể đổi lấy vé máy bay miễn phí, nâng cấp hạng ghế, quyền lợi sử dụng phòng chờ sân bay, ưu tiên làm thủ tục và nhiều lợi ích khác. Khách hàng càng bay nhiều, cấp độ thành viên (ví dụ: Silver, Gold, Platinum) của họ càng cao và đi kèm với nhiều đặc quyền hơn.

Phong cách sống của người bay thường xuyên

Trở thành một 'frequent flyer' thường gắn liền với một phong cách sống bận rộn, đặc biệt phổ biến trong giới doanh nhân, nhà ngoại giao hoặc những người làm việc trong các ngành nghề đòi hỏi di chuyển nhiều. Họ quen thuộc với việc đóng gói hành lý gọn nhẹ, tối ưu hóa thời gian tại sân bay, và thường xuyên phải đối mặt với sự thay đổi múi giờ. Đối với một số người, việc thường xuyên đi lại bằng máy bay còn là biểu tượng của sự thành công và cơ hội quốc tế.