(Top Banner Ad)
crispness
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Mô tả tính chất vật lý

crispness

UK: /ˈkrɪspnəs/ • US: /ˈkrɪspnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ giòn tính giòn tan độ tươi mát (không khí)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being crisp; the state of being firm, dry, and easily broken or crumbled.

Vietnamese Meaning

Tính chất giòn tan; trạng thái chắc, khô và dễ vỡ hoặc vụn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crispness of the apple made it a refreshing snack."

    "Độ giòn của quả táo khiến nó trở thành một món ăn vặt sảng khoái."

  • "The chef focused on achieving the perfect crispness in his fried chicken."

    "Đầu bếp tập trung vào việc đạt được độ giòn hoàn hảo cho món gà rán của mình."

  • "The autumn air had a certain crispness to it."

    "Không khí mùa thu có một sự trong lành, mát mẻ nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crisp giòn, tươi, rõ ràng
Adverb crisply một cách giòn giã, một cách rõ ràng
Verb crisp làm cho giòn, trở nên giòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mô tả tính chất vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
crisp
Old English
crisp
Latin
crispus

Nguồn gốc của 'crisp'

Từ 'crisp' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crispus', có nghĩa là 'xoăn' hoặc 'nhăn nheo'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những thứ có bề mặt gợn sóng hoặc xoăn. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm cả cảm giác giòn tan, có lẽ do sự liên tưởng đến âm thanh và cảm giác khi cắn vào những thứ có bề mặt xoăn và giòn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả thực phẩm (rau củ, bánh, snack), vải vóc (mới, được là phẳng) hoặc không khí (trong lành, mát mẻ). Nó nhấn mạnh vào cảm giác dễ chịu khi nếm, sờ hoặc hít thở.

Prepositions

of to

* 'Crispness of': mô tả độ giòn của một vật cụ thể (ví dụ: The crispness of the lettuce was delightful). * 'Crispness to': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ cảm giác giòn khi tác động lên vật (ví dụ: The crispness to the bite was unexpected).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crispness
  • overall overall crispness
    (độ giòn tổng thể)
  • perfect perfect crispness
    (độ giòn hoàn hảo)
  • slight slight crispness
    (độ giòn nhẹ)
Verb + crispness
  • achieve achieve crispness
    (đạt được độ giòn)
  • maintain maintain crispness
    (duy trì độ giòn)
  • improve improve crispness
    (cải thiện độ giòn)

Idioms

  • keep something crisp

    giữ cái gì đó tươi mới và hấp dẫn

    "The speaker tried to keep his presentation crisp and engaging."

    (Diễn giả cố gắng giữ cho bài thuyết trình của mình tươi mới và hấp dẫn.)

  • a crisp argument

    một lập luận sắc bén và rõ ràng

    "She presented a crisp argument for her proposal."

    (Cô ấy trình bày một lập luận sắc bén cho đề xuất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crispness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất giòn tan; trạng thái chắc, khô và dễ vỡ hoặc vụn.

"The crispness of the apple made it a refreshing snack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The autumn air feels crisp.
Không khí mùa thu có cảm giác se lạnh.
Phủ định
The lettuce doesn't taste crisp; it's rather limp.
Rau diếp không có vị giòn; nó khá mềm nhũn.
Nghi vấn
Does the apple have a good crisp bite?
Quả táo có miếng cắn giòn ngon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crispness".

Ẩm thực và độ giòn

Trong ẩm thực phương Tây, độ giòn (crispness) thường được đánh giá cao, đặc biệt là ở các món chiên, nướng. Đó là một yếu tố quan trọng trong việc tạo nên trải nghiệm ăn uống thú vị. Các đầu bếp thường tìm cách đạt được độ giòn hoàn hảo để tăng thêm sự hấp dẫn cho món ăn.