(Top Banner Ad)
fretwork
B2
danh từ B2 Nghệ thuật trang trí, Kiến trúc

fretwork

UK: /ˈfretwɜːk/ • US: /ˈfretwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

hoa văn trang trí đan xen họa tiết trang trí lộng hoa văn cắt lộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ornamental work consisting of interlaced designs.

Vietnamese Meaning

Công việc trang trí bao gồm các thiết kế đan xen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique cabinet was decorated with delicate fretwork."

    "Chiếc tủ cổ được trang trí bằng các họa tiết fretwork tinh xảo."

  • "The Victorian house featured intricate fretwork on its porch."

    "Ngôi nhà thời Victoria nổi bật với các họa tiết fretwork phức tạp trên hiên nhà."

  • "She admired the fretwork panel above the doorway."

    "Cô ấy ngưỡng mộ tấm trang trí fretwork phía trên cửa ra vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fretwork điêu khắc/chạm khắc lưới; họa tiết trang trí cắt thủng
Noun fret hoa văn chạm khắc lưới; họa tiết trang trí phức tạp
Verb fret chạm khắc lưới; trang trí bằng hoa văn cắt thủng
Adjective fretted được chạm khắc lưới; có hoa văn cắt thủng
Noun fret-saw cưa lọng (dụng cụ dùng để cắt fretwork)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật trang trí, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
freter
English
fret (verb - to ornament)
English
fretwork

Nguồn gốc của 'Fretwork'

Từ 'fretwork' có nguồn gốc từ động từ 'fret' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'trang trí bằng hoa văn phức tạp'. Bản thân từ 'fret' này lại xuất phát từ 'freter' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'trang sức' hoặc 'trang trí'. Khi kết hợp với 'work' (tác phẩm), 'fretwork' ra đời để chỉ những tác phẩm điêu khắc hoặc cắt thủng tinh xảo, thường dùng trong trang trí.

Usage Note

Fretwork thường được dùng để chỉ các họa tiết trang trí được cắt bằng cưa lọng hoặc máy cắt laser trên gỗ, kim loại, hoặc các vật liệu khác. Nó thường được tìm thấy trên đồ nội thất, kiến trúc, và các vật dụng trang trí khác. Nó mang tính chất trang trí cao và thường có các chi tiết phức tạp.

Prepositions

in on

Khi nói về fretwork như một phần của một vật thể lớn hơn, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'The fretwork in the window frame is beautiful.' Khi nói về fretwork được đặt trên một bề mặt, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The fretwork on the cabinet door adds a touch of elegance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fretwork
  • delicate delicate fretwork
    (chạm khắc lưới tinh xảo)
  • intricate intricate fretwork
    (chạm khắc lưới phức tạp)
  • ornate ornate fretwork
    (chạm khắc lưới cầu kỳ)
  • wooden wooden fretwork
    (chạm khắc lưới bằng gỗ)
  • metal metal fretwork
    (chạm khắc lưới bằng kim loại)
Verb + fretwork
  • carve carve fretwork
    (chạm khắc lưới)
  • cut cut fretwork
    (cắt chạm khắc lưới)
  • display display fretwork
    (trưng bày chạm khắc lưới)
Noun + fretwork (as attribute)
  • fretwork fretwork panel
    (tấm chạm khắc lưới)
  • fretwork fretwork screen
    (bình phong chạm khắc lưới)

Idioms

  • adorned with intricate fretwork

    được trang trí bằng chạm khắc lưới tinh xảo

    "The antique cabinet was adorned with intricate fretwork on its doors."

    (Chiếc tủ cổ được trang trí bằng chạm khắc lưới tinh xảo trên các cánh cửa.)

  • a delicate fretwork design

    một thiết kế chạm khắc lưới tinh xảo/mỏng manh

    "The window featured a delicate fretwork design that cast beautiful shadows."

    (Cửa sổ có một thiết kế chạm khắc lưới tinh xảo tạo ra những cái bóng đẹp mắt.)

  • feature elaborate fretwork

    có/sở hữu các chi tiết chạm khắc lưới công phu

    "Many Victorian-era homes feature elaborate fretwork on their gables and porches."

    (Nhiều ngôi nhà thời Victoria có các chi tiết chạm khắc lưới công phu trên mái hồi và hiên nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fretwork

danh từ
Lật mặt

Công việc trang trí bao gồm các thiết kế đan xen.

"The antique cabinet was decorated with delicate fretwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she admired the intricate fretwork on the antique cabinet.
Cô ấy nói rằng cô ấy ngưỡng mộ những đường chạm khắc gỗ tinh xảo trên chiếc tủ cổ.
Phủ định
He told me that he didn't notice the fretwork until I pointed it out.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận thấy các chi tiết chạm khắc cho đến khi tôi chỉ ra.
Nghi vấn
She asked if I knew where to find examples of fretwork in modern architecture.
Cô ấy hỏi tôi có biết tìm ví dụ về chạm khắc gỗ trong kiến trúc hiện đại ở đâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fretwork".

Fretwork trong Kiến trúc và Trang trí

Fretwork là một yếu tố trang trí phổ biến trong nhiều phong cách kiến trúc và nghệ thuật qua các thời kỳ, từ nghệ thuật Hồi giáo phức tạp đến kiến trúc Gothic và phong cách Victoria ở phương Tây. Nó thường được dùng để tạo điểm nhấn cho cửa sổ, lan can, trần nhà, và đồ nội thất, mang lại vẻ sang trọng, tinh tế và thoáng đãng cho không gian.

Nghệ thuật Thủ công và Kỹ năng

Việc tạo ra fretwork đòi hỏi kỹ năng thủ công tinh xảo và sự kiên nhẫn cao. Các nghệ nhân phải sử dụng cưa lọng (fret-saw) hoặc các công cụ khắc chuyên dụng để cắt bỏ những phần vật liệu không mong muốn, tạo ra các hoa văn rỗng ruột phức tạp. Đây là một minh chứng cho sự tỉ mỉ và tài năng của người thợ thủ công trong việc biến gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác thành tác phẩm nghệ thuật.