fretwork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ornamental work consisting of interlaced designs.
Vietnamese Meaning
Công việc trang trí bao gồm các thiết kế đan xen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique cabinet was decorated with delicate fretwork."
"Chiếc tủ cổ được trang trí bằng các họa tiết fretwork tinh xảo."
-
"The Victorian house featured intricate fretwork on its porch."
"Ngôi nhà thời Victoria nổi bật với các họa tiết fretwork phức tạp trên hiên nhà."
-
"She admired the fretwork panel above the doorway."
"Cô ấy ngưỡng mộ tấm trang trí fretwork phía trên cửa ra vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fretwork | điêu khắc/chạm khắc lưới; họa tiết trang trí cắt thủng |
| Noun | fret | hoa văn chạm khắc lưới; họa tiết trang trí phức tạp |
| Verb | fret | chạm khắc lưới; trang trí bằng hoa văn cắt thủng |
| Adjective | fretted | được chạm khắc lưới; có hoa văn cắt thủng |
| Noun | fret-saw | cưa lọng (dụng cụ dùng để cắt fretwork) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fretwork thường được dùng để chỉ các họa tiết trang trí được cắt bằng cưa lọng hoặc máy cắt laser trên gỗ, kim loại, hoặc các vật liệu khác. Nó thường được tìm thấy trên đồ nội thất, kiến trúc, và các vật dụng trang trí khác. Nó mang tính chất trang trí cao và thường có các chi tiết phức tạp.
Prepositions
Khi nói về fretwork như một phần của một vật thể lớn hơn, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'The fretwork in the window frame is beautiful.' Khi nói về fretwork được đặt trên một bề mặt, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The fretwork on the cabinet door adds a touch of elegance.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate fretwork (chạm khắc lưới tinh xảo)
-
intricate intricate fretwork (chạm khắc lưới phức tạp)
-
ornate ornate fretwork (chạm khắc lưới cầu kỳ)
-
wooden wooden fretwork (chạm khắc lưới bằng gỗ)
-
metal metal fretwork (chạm khắc lưới bằng kim loại)
-
carve carve fretwork (chạm khắc lưới)
-
cut cut fretwork (cắt chạm khắc lưới)
-
display display fretwork (trưng bày chạm khắc lưới)
-
fretwork fretwork panel (tấm chạm khắc lưới)
-
fretwork fretwork screen (bình phong chạm khắc lưới)
Idioms
-
adorned with intricate fretwork
được trang trí bằng chạm khắc lưới tinh xảo
"The antique cabinet was adorned with intricate fretwork on its doors."
(Chiếc tủ cổ được trang trí bằng chạm khắc lưới tinh xảo trên các cánh cửa.)
-
a delicate fretwork design
một thiết kế chạm khắc lưới tinh xảo/mỏng manh
"The window featured a delicate fretwork design that cast beautiful shadows."
(Cửa sổ có một thiết kế chạm khắc lưới tinh xảo tạo ra những cái bóng đẹp mắt.)
-
feature elaborate fretwork
có/sở hữu các chi tiết chạm khắc lưới công phu
"Many Victorian-era homes feature elaborate fretwork on their gables and porches."
(Nhiều ngôi nhà thời Victoria có các chi tiết chạm khắc lưới công phu trên mái hồi và hiên nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fretwork
danh từCông việc trang trí bao gồm các thiết kế đan xen.
"The antique cabinet was decorated with delicate fretwork."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she admired the intricate fretwork on the antique cabinet. |
Cô ấy nói rằng cô ấy ngưỡng mộ những đường chạm khắc gỗ tinh xảo trên chiếc tủ cổ. |
| Phủ định | He told me that he didn't notice the fretwork until I pointed it out. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận thấy các chi tiết chạm khắc cho đến khi tôi chỉ ra. |
| Nghi vấn | She asked if I knew where to find examples of fretwork in modern architecture. |
Cô ấy hỏi tôi có biết tìm ví dụ về chạm khắc gỗ trong kiến trúc hiện đại ở đâu không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fretwork".
