fritter away money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To waste money, time, or resources on unimportant things.
Vietnamese Meaning
Lãng phí tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên vào những thứ không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He frittered away all his inheritance on gambling."
"Anh ta đã lãng phí hết toàn bộ gia tài thừa kế vào cờ bạc."
-
"Don't fritter away your money on things you don't need."
"Đừng lãng phí tiền bạc của bạn vào những thứ bạn không cần."
-
"She frittered away her time watching television."
"Cô ấy đã lãng phí thời gian của mình vào việc xem tivi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fritter (away) | tiêu phí, lãng phí (thời gian, tiền bạc, năng lượng vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng) |
| Noun | frittering | hành động tiêu phí, lãng phí (thường là tiền bạc hoặc thời gian) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'fritter away' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc sử dụng một cách thiếu khôn ngoan và không hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự lãng phí dần dần qua thời gian. So với 'waste', 'fritter away' có ý chỉ sự lãng phí vào những thứ nhỏ nhặt, không đáng kể, tích tụ lại thành một số lượng lớn.
Prepositions
Giới từ 'away' trong cụm 'fritter away' biểu thị sự tiêu hao, mất mát hoàn toàn một thứ gì đó. Nó nhấn mạnh sự biến mất của tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carelessly carelessly fritter away money (tiêu xài tiền một cách bất cẩn)
-
foolishly foolishly fritter away money (tiêu xài tiền một cách ngu ngốc)
-
gradually gradually fritter away money (dần dần tiêu tán tiền bạc)
-
on fritter away money on trivial things (lãng phí tiền vào những thứ vặt vãnh)
-
on fritter away money on gambling (nướng tiền vào cờ bạc)
-
tend to tend to fritter away money (có xu hướng lãng phí tiền)
-
continue to continue to fritter away money (tiếp tục tiêu xài phung phí)
Idioms
-
fritter away money
tiêu phí, lãng phí tiền bạc vào những việc nhỏ nhặt, không đáng kể
"He tends to fritter away his money on useless gadgets."
(Anh ấy có xu hướng tiêu phí tiền bạc vào những món đồ công nghệ vô dụng.)
-
fritter away every last penny
tiêu sạch đến đồng xu cuối cùng một cách lãng phí
"She frittered away every last penny of her inheritance on lavish parties."
(Cô ấy đã tiêu sạch từng đồng cuối cùng từ tài sản thừa kế vào các bữa tiệc xa hoa.)
-
fritter away one's life savings
lãng phí hết số tiền tiết kiệm cả đời
"It's tragic to see someone fritter away their life savings on a bad investment."
(Thật đáng buồn khi thấy ai đó lãng phí hết tiền tiết kiệm cả đời vào một khoản đầu tư tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fritter away money
Cụm động từLãng phí tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên vào những thứ không quan trọng.
"He frittered away all his inheritance on gambling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fritter away money".
