(Top Banner Ad)
fritter away money
B2
Cụm động từ B2 Kinh tế

fritter away money

UK: /ˈfrɪtər əˈweɪ ˈmʌni/ • US: /ˈfrɪtər əˈweɪ ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

phung phí tiền bạc lãng phí tiền bạc vào những thứ vặt vãnh tiêu xài hoang phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To waste money, time, or resources on unimportant things.

Vietnamese Meaning

Lãng phí tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên vào những thứ không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He frittered away all his inheritance on gambling."

    "Anh ta đã lãng phí hết toàn bộ gia tài thừa kế vào cờ bạc."

  • "Don't fritter away your money on things you don't need."

    "Đừng lãng phí tiền bạc của bạn vào những thứ bạn không cần."

  • "She frittered away her time watching television."

    "Cô ấy đã lãng phí thời gian của mình vào việc xem tivi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fritter (away) tiêu phí, lãng phí (thời gian, tiền bạc, năng lượng vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng)
Noun frittering hành động tiêu phí, lãng phí (thường là tiền bạc hoặc thời gian)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
friture
English (16th C)
fritter (fragment)
English (16th C)
fritter away (verb)

Nguồn gốc của 'fritter away'

Từ 'fritter' ban đầu là một danh từ trong tiếng Anh (xuất hiện vào thế kỷ 16), có nghĩa là 'mảnh vụn nhỏ' hoặc 'miếng đồ ăn chiên giòn' (từ tiếng Pháp cổ 'friture' nghĩa là 'đồ chiên, những mảnh vụn'). Ý nghĩa 'lãng phí' của động từ 'fritter away' xuất hiện cùng thời điểm đó, gợi lên hình ảnh làm cho cái gì đó vỡ thành từng mảnh nhỏ không còn giá trị, hoặc tiêu tốn dần dần. Khi dùng với 'money', nó diễn tả hành động tiêu xài tiền bạc vào những việc nhỏ nhặt, không đáng kể, làm hao hụt tài sản mà không mang lại lợi ích lớn.

Usage Note

Cụm động từ 'fritter away' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc sử dụng một cách thiếu khôn ngoan và không hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự lãng phí dần dần qua thời gian. So với 'waste', 'fritter away' có ý chỉ sự lãng phí vào những thứ nhỏ nhặt, không đáng kể, tích tụ lại thành một số lượng lớn.

Prepositions

away

Giới từ 'away' trong cụm 'fritter away' biểu thị sự tiêu hao, mất mát hoàn toàn một thứ gì đó. Nó nhấn mạnh sự biến mất của tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fritter away money
  • carelessly carelessly fritter away money
    (tiêu xài tiền một cách bất cẩn)
  • foolishly foolishly fritter away money
    (tiêu xài tiền một cách ngu ngốc)
  • gradually gradually fritter away money
    (dần dần tiêu tán tiền bạc)
fritter away money + Prepositional Phrase
  • on fritter away money on trivial things
    (lãng phí tiền vào những thứ vặt vãnh)
  • on fritter away money on gambling
    (nướng tiền vào cờ bạc)
Verb + fritter away money
  • tend to tend to fritter away money
    (có xu hướng lãng phí tiền)
  • continue to continue to fritter away money
    (tiếp tục tiêu xài phung phí)

Idioms

  • fritter away money

    tiêu phí, lãng phí tiền bạc vào những việc nhỏ nhặt, không đáng kể

    "He tends to fritter away his money on useless gadgets."

    (Anh ấy có xu hướng tiêu phí tiền bạc vào những món đồ công nghệ vô dụng.)

  • fritter away every last penny

    tiêu sạch đến đồng xu cuối cùng một cách lãng phí

    "She frittered away every last penny of her inheritance on lavish parties."

    (Cô ấy đã tiêu sạch từng đồng cuối cùng từ tài sản thừa kế vào các bữa tiệc xa hoa.)

  • fritter away one's life savings

    lãng phí hết số tiền tiết kiệm cả đời

    "It's tragic to see someone fritter away their life savings on a bad investment."

    (Thật đáng buồn khi thấy ai đó lãng phí hết tiền tiết kiệm cả đời vào một khoản đầu tư tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fritter away money

Cụm động từ
Lật mặt

Lãng phí tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên vào những thứ không quan trọng.

"He frittered away all his inheritance on gambling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fritter away money".

Giá trị của sự tiết kiệm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc quản lý tài chính cá nhân một cách khôn ngoan và tránh lãng phí tiền bạc được đánh giá rất cao. Có câu nói 'A penny saved is a penny earned' (Một xu tiết kiệm được là một xu kiếm được) phản ánh tầm quan trọng của việc tiết kiệm. Hành động 'fritter away money' thường bị coi là thiếu trách nhiệm và thiếu tầm nhìn xa, bởi nó cho thấy sự không biết trân trọng giá trị của đồng tiền và nguồn lực.

Chủ nghĩa tiêu dùng và sự thỏa mãn tức thì

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, áp lực chi tiêu và mong muốn thỏa mãn tức thì có thể khiến nhiều người dễ dàng 'fritter away money' vào những món đồ không cần thiết, dịch vụ xa xỉ hoặc những trải nghiệm ngắn hạn. Điều này đối lập với quan niệm truyền thống về việc tích lũy tài sản, đầu tư cho tương lai và tiêu dùng có ý thức, tạo ra một thách thức đối với việc quản lý tài chính cá nhân hiệu quả.