(Top Banner Ad)
from first principles
C1
Cụm từ C1 Triết học, Khoa học, Kỹ thuật, Kinh doanh

from first principles

Nghĩa tiếng Việt

từ những nguyên tắc cơ bản từ gốc rễ từ nền tảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reasoning from basic truths or assumptions that cannot be deduced from any other proposition or assumption.

Vietnamese Meaning

Suy luận từ những sự thật hoặc giả định cơ bản mà không thể suy ra từ bất kỳ mệnh đề hoặc giả định nào khác. Tiếp cận vấn đề từ gốc rễ, từ những nền tảng cơ bản nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elon Musk often talks about building his companies 'from first principles'."

    "Elon Musk thường nói về việc xây dựng các công ty của mình 'từ những nguyên tắc cơ bản nhất'."

  • "Instead of blindly following instructions, try approaching the problem from first principles."

    "Thay vì mù quáng làm theo hướng dẫn, hãy thử tiếp cận vấn đề từ những nguyên tắc cơ bản."

  • "To truly understand the system, we need to analyze it from first principles."

    "Để thực sự hiểu hệ thống, chúng ta cần phân tích nó từ các nguyên tắc cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý
Noun principles các nguyên tắc/nguyên lý cơ bản (dạng số nhiều, thường dùng trong cụm từ)
Adjective principled có nguyên tắc, có lập trường
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, bất lương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Kỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀρχή (arkhē)
Latin
principium
Old French
principe
English
principle

Nguồn gốc Triết học

Cụm từ 'from first principles' có nguồn gốc sâu xa từ triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là tư tưởng của Aristotle về việc hiểu biết mọi thứ từ những chân lý cơ bản nhất, không dựa vào các giả định có sẵn hay kiến thức đã được chấp nhận. Khái niệm 'ἀρχή' (arkhē) trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'khởi nguyên' hoặc 'nguyên lý đầu tiên', đã được dịch sang tiếng Latin là 'principium'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'principle'. Cụm 'from first principles' ra đời để mô tả phương pháp tư duy và lý luận từ những nền tảng căn bản nhất.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để mô tả quá trình suy nghĩ và giải quyết vấn đề bằng cách quay trở lại những kiến thức và sự thật nền tảng nhất. Nó nhấn mạnh việc hiểu rõ bản chất của vấn đề thay vì chỉ dựa vào những gì đã biết hoặc được chấp nhận rộng rãi. Thường dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, triết học và kinh doanh để chỉ một phương pháp tư duy độc lập và sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + from first principles
  • think think from first principles
    (suy nghĩ từ các nguyên lý cơ bản)
  • reason reason from first principles
    (lập luận/lý luận từ các nguyên lý cơ bản)
  • design design from first principles
    (thiết kế từ các nguyên lý cơ bản)
  • build build from first principles
    (xây dựng từ các nguyên lý cơ bản)
  • derive derive from first principles
    (suy ra/xuất phát từ các nguyên lý cơ bản)
  • approach approach a problem from first principles
    (tiếp cận một vấn đề từ các nguyên lý cơ bản)

Idioms

  • from first principles

    từ các nguyên lý cơ bản, từ đầu, không dựa vào giả định có sẵn

    "We need to solve this problem from first principles, without relying on old methods."

    (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này từ các nguyên lý cơ bản, không dựa vào các phương pháp cũ.)

  • go back to first principles

    quay lại các nguyên lý cơ bản, bắt đầu lại từ đầu một cách có hệ thống

    "When the project stalled, the team decided to go back to first principles."

    (Khi dự án bị đình trệ, đội quyết định quay lại các nguyên lý cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

from first principles

Cụm từ
Lật mặt

Suy luận từ những sự thật hoặc giả định cơ bản mà không thể suy ra từ bất kỳ mệnh đề hoặc giả định nào khác. Tiếp cận vấn đề từ gốc rễ, từ những nền tảng cơ bản nhất.

"Elon Musk often talks about building his companies 'from first principles'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from first principles".

Phương pháp luận Khoa học và Kỹ thuật

Cách tiếp cận 'from first principles' là cốt lõi của phương pháp khoa học và tư duy kỹ thuật hiện đại. Nó khuyến khích các nhà khoa học và kỹ sư đặt câu hỏi về mọi giả định, phá vỡ các vấn đề phức tạp thành những yếu tố cơ bản nhất và xây dựng lại từ đó. Điều này đã dẫn đến nhiều khám phá và đổi mới đột phá, thay vì chỉ cải tiến những gì đã có.

Tư duy phản biện và Elon Musk

Khái niệm 'tư duy từ các nguyên lý cơ bản' đã được tỷ phú công nghệ Elon Musk nổi tiếng quảng bá như một phương pháp quan trọng để đổi mới. Ông thường xuyên nhấn mạnh việc không chấp nhận các giải pháp thông thường mà thay vào đó, phải phân tích vấn đề từ những chân lý vật lý cơ bản nhất để tìm ra những cách thức mới hiệu quả hơn, điều này đã giúp ông thành công trong các lĩnh vực như hàng không vũ trụ (SpaceX) và xe điện (Tesla).