(Top Banner Ad)
from scratch
B2
Adverbial phrase B2 General

from scratch

UK: /frɒm skrætʃ/ • US: /frʌm skrætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

từ đầu từ con số không tự làm từ A đến Z
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From the very beginning; from a point where nothing has been done yet.

Vietnamese Meaning

Từ đầu; từ con số không; từ chỗ chưa có gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She built her business from scratch."

    "Cô ấy đã xây dựng doanh nghiệp của mình từ con số không."

  • "He had to rewrite the program from scratch."

    "Anh ấy đã phải viết lại chương trình từ đầu."

  • "The cake was made from scratch."

    "Chiếc bánh được làm hoàn toàn thủ công từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scratch Vết xước, vạch xuất phát, điểm khởi đầu
Verb scratch Cào, gãi, viết nguệch ngoạc
Adjective scratchy Thô ráp, gây ngứa, khó chịu (âm thanh)
Noun scratchpad Giấy nháp (để ghi nhanh ý tưởng, ghi chú)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
from scratch

Nguồn gốc thể thao

Cụm từ này có nguồn gốc từ lĩnh vực thể thao, đặc biệt là các cuộc đua. Trong các cuộc đua, "scratch" (vạch xước) là một đường kẻ trên mặt đất đánh dấu điểm xuất phát. Bắt đầu "from scratch" có nghĩa là xuất phát từ chính vạch kẻ đó, không có bất kỳ lợi thế hay sự hỗ trợ nào. Từ đó, nghĩa của cụm từ này mở rộng ra để chỉ việc bắt đầu một dự án hay nhiệm vụ hoàn toàn từ đầu, không dựa vào tài nguyên, sự chuẩn bị hay sự giúp đỡ có sẵn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc bắt đầu một dự án, quá trình, hoặc công việc mà không có bất kỳ sự hỗ trợ hoặc nguồn lực ban đầu nào. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và sáng tạo để tạo ra một cái gì đó từ những điều kiện khó khăn nhất. Khác với 'start over' (bắt đầu lại) thường ngụ ý làm lại một cái gì đó đã làm sai hoặc không thành công, 'from scratch' tập trung vào sự khởi đầu hoàn toàn mới và độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + from scratch
  • build build something from scratch
    (xây dựng/làm cái gì đó từ đầu/từ con số 0)
  • create create something from scratch
    (tạo ra cái gì đó từ đầu/từ không có gì)
  • start start from scratch
    (bắt đầu lại từ đầu/từ con số 0)
  • make make something from scratch
    (tự làm/tạo ra cái gì đó từ nguyên liệu thô/từ đầu)
  • cook cook from scratch
    (nấu ăn từ nguyên liệu thô (tự chế biến tất cả các bước))
  • learn learn something from scratch
    (học cái gì đó từ đầu/từ cơ bản nhất)

Idioms

  • from scratch

    Từ đầu; từ con số 0; không có sự chuẩn bị hay hỗ trợ nào; từ nguyên liệu thô

    "She built her entire business empire from scratch."

    (Cô ấy đã xây dựng toàn bộ đế chế kinh doanh của mình từ con số 0.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

from scratch

Adverbial phrase
Lật mặt

Từ đầu; từ con số không; từ chỗ chưa có gì.

"She built her business from scratch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from scratch".

Tinh thần tự lực và sự đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ "from scratch" gắn liền với tinh thần tự lực (self-reliance) và sự đổi mới (innovation). Nó tôn vinh những người khởi nghiệp, nghệ sĩ hay nhà sáng tạo bắt đầu từ con số 0, dùng chính sức lực và ý tưởng của mình để tạo ra điều gì đó có giá trị mà không dựa vào tài nguyên hay cấu trúc có sẵn. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ đối với khả năng vượt khó, tự xây dựng và tự tạo ra cơ hội.

Văn hóa tự làm (DIY)

Cụm từ này cũng phản ánh một phần của văn hóa tự làm (DIY - Do It Yourself) phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nó khuyến khích mọi người tự tay thực hiện các dự án, từ sửa chữa nhà cửa, làm đồ thủ công, cho đến nấu ăn từ nguyên liệu tươi sống (cook from scratch). Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn mang lại sự hài lòng và cảm giác thành tựu khi tự mình tạo ra được sản phẩm cuối cùng.