from scratch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
From the very beginning; from a point where nothing has been done yet.
Vietnamese Meaning
Từ đầu; từ con số không; từ chỗ chưa có gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She built her business from scratch."
"Cô ấy đã xây dựng doanh nghiệp của mình từ con số không."
-
"He had to rewrite the program from scratch."
"Anh ấy đã phải viết lại chương trình từ đầu."
-
"The cake was made from scratch."
"Chiếc bánh được làm hoàn toàn thủ công từ đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scratch | Vết xước, vạch xuất phát, điểm khởi đầu |
| Verb | scratch | Cào, gãi, viết nguệch ngoạc |
| Adjective | scratchy | Thô ráp, gây ngứa, khó chịu (âm thanh) |
| Noun | scratchpad | Giấy nháp (để ghi nhanh ý tưởng, ghi chú) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc bắt đầu một dự án, quá trình, hoặc công việc mà không có bất kỳ sự hỗ trợ hoặc nguồn lực ban đầu nào. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và sáng tạo để tạo ra một cái gì đó từ những điều kiện khó khăn nhất. Khác với 'start over' (bắt đầu lại) thường ngụ ý làm lại một cái gì đó đã làm sai hoặc không thành công, 'from scratch' tập trung vào sự khởi đầu hoàn toàn mới và độc lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build something from scratch (xây dựng/làm cái gì đó từ đầu/từ con số 0)
-
create create something from scratch (tạo ra cái gì đó từ đầu/từ không có gì)
-
start start from scratch (bắt đầu lại từ đầu/từ con số 0)
-
make make something from scratch (tự làm/tạo ra cái gì đó từ nguyên liệu thô/từ đầu)
-
cook cook from scratch (nấu ăn từ nguyên liệu thô (tự chế biến tất cả các bước))
-
learn learn something from scratch (học cái gì đó từ đầu/từ cơ bản nhất)
Idioms
-
from scratch
Từ đầu; từ con số 0; không có sự chuẩn bị hay hỗ trợ nào; từ nguyên liệu thô
"She built her entire business empire from scratch."
(Cô ấy đã xây dựng toàn bộ đế chế kinh doanh của mình từ con số 0.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
from scratch
Adverbial phraseTừ đầu; từ con số không; từ chỗ chưa có gì.
"She built her business from scratch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from scratch".
