from the ground up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
From the very beginning; from scratch; starting with the most basic elements.
Vietnamese Meaning
Từ đầu; từ con số không; bắt đầu từ những yếu tố cơ bản nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to rebuild the entire system from the ground up."
"Họ quyết định xây dựng lại toàn bộ hệ thống từ đầu."
-
"The company was built from the ground up by a team of young entrepreneurs."
"Công ty được xây dựng từ đầu bởi một nhóm các doanh nhân trẻ."
-
"We need to redesign the website from the ground up to improve user experience."
"Chúng ta cần thiết kế lại trang web từ đầu để cải thiện trải nghiệm người dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một quá trình hoặc dự án bắt đầu hoàn toàn mới, không dựa trên bất kỳ điều gì đã có trước đó. Nó mang ý nghĩa xây dựng một cái gì đó hoàn chỉnh từ các nền tảng cơ bản nhất. So sánh với 'start from scratch' có ý nghĩa tương tự, nhưng 'from the ground up' thường mang tính hệ thống và toàn diện hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build something from the ground up (xây dựng một cái gì đó từ nền tảng/từ đầu)
-
create create something from the ground up (tạo ra một cái gì đó từ con số không/từ đầu)
-
design design something from the ground up (thiết kế một cái gì đó từ đầu/từ những chi tiết cơ bản nhất)
-
start start a project from the ground up (bắt đầu một dự án từ đầu/từ con số không)
-
rebuild rebuild the system from the ground up (xây dựng lại hệ thống từ nền móng/từ đầu)
-
develop develop skills from the ground up (phát triển kỹ năng từ những điều cơ bản nhất)
-
learn learn a subject from the ground up (học một môn học từ những kiến thức cơ bản nhất)
Idioms
-
from the ground up
Từ đầu, từ con số không, từ nền móng (ám chỉ việc xây dựng hoặc phát triển một cái gì đó một cách toàn diện và kỹ lưỡng từ những bước cơ bản nhất).
"They decided to rebuild their entire software system from the ground up to ensure it was robust and modern."
(Họ quyết định xây dựng lại toàn bộ hệ thống phần mềm của mình từ đầu để đảm bảo nó mạnh mẽ và hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
from the ground up
Adverbial phraseTừ đầu; từ con số không; bắt đầu từ những yếu tố cơ bản nhất.
"They decided to rebuild the entire system from the ground up."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company built its reputation from the ground up with dedication and hard work. |
Công ty đã xây dựng danh tiếng của mình từ con số không bằng sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. |
| Phủ định | They didn't build the project from the ground up; they used existing infrastructure. |
Họ đã không xây dựng dự án từ đầu; họ đã sử dụng cơ sở hạ tầng hiện có. |
| Nghi vấn | Did she start her business from the ground up, or did she inherit it? |
Cô ấy đã bắt đầu công việc kinh doanh của mình từ đầu hay cô ấy được thừa kế nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from the ground up".
