(Top Banner Ad)
from the ground up
B2
Adverbial phrase B2 General

from the ground up

UK: /frɒm ðə ɡraʊnd ʌp/ • US: /frʌm ðə ɡraʊnd ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

từ đầu từ con số không xây dựng từ nền tảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From the very beginning; from scratch; starting with the most basic elements.

Vietnamese Meaning

Từ đầu; từ con số không; bắt đầu từ những yếu tố cơ bản nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to rebuild the entire system from the ground up."

    "Họ quyết định xây dựng lại toàn bộ hệ thống từ đầu."

  • "The company was built from the ground up by a team of young entrepreneurs."

    "Công ty được xây dựng từ đầu bởi một nhóm các doanh nhân trẻ."

  • "We need to redesign the website from the ground up to improve user experience."

    "Chúng ta cần thiết kế lại trang web từ đầu để cải thiện trải nghiệm người dùng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'from the ground up' có nguồn gốc từ hình ảnh thực tế của việc xây dựng một công trình. 'Ground' (mặt đất) ở đây ám chỉ nền móng, phần cơ bản nhất của một tòa nhà. Khi một công trình được xây dựng 'từ mặt đất trở lên', nó có nghĩa là được xây dựng hoàn toàn từ ban đầu, từ những nền tảng vững chắc nhất, chứ không phải sửa chữa hay cải tạo một cái gì đó đã có. Vì vậy, cụm từ này mang ý nghĩa khởi đầu mọi thứ một cách toàn diện, kỹ lưỡng từ con số không.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một quá trình hoặc dự án bắt đầu hoàn toàn mới, không dựa trên bất kỳ điều gì đã có trước đó. Nó mang ý nghĩa xây dựng một cái gì đó hoàn chỉnh từ các nền tảng cơ bản nhất. So sánh với 'start from scratch' có ý nghĩa tương tự, nhưng 'from the ground up' thường mang tính hệ thống và toàn diện hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + from the ground up
  • build build something from the ground up
    (xây dựng một cái gì đó từ nền tảng/từ đầu)
  • create create something from the ground up
    (tạo ra một cái gì đó từ con số không/từ đầu)
  • design design something from the ground up
    (thiết kế một cái gì đó từ đầu/từ những chi tiết cơ bản nhất)
  • start start a project from the ground up
    (bắt đầu một dự án từ đầu/từ con số không)
  • rebuild rebuild the system from the ground up
    (xây dựng lại hệ thống từ nền móng/từ đầu)
  • develop develop skills from the ground up
    (phát triển kỹ năng từ những điều cơ bản nhất)
  • learn learn a subject from the ground up
    (học một môn học từ những kiến thức cơ bản nhất)

Idioms

  • from the ground up

    Từ đầu, từ con số không, từ nền móng (ám chỉ việc xây dựng hoặc phát triển một cái gì đó một cách toàn diện và kỹ lưỡng từ những bước cơ bản nhất).

    "They decided to rebuild their entire software system from the ground up to ensure it was robust and modern."

    (Họ quyết định xây dựng lại toàn bộ hệ thống phần mềm của mình từ đầu để đảm bảo nó mạnh mẽ và hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

from the ground up

Adverbial phrase
Lật mặt

Từ đầu; từ con số không; bắt đầu từ những yếu tố cơ bản nhất.

"They decided to rebuild the entire system from the ground up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company built its reputation from the ground up with dedication and hard work.
Công ty đã xây dựng danh tiếng của mình từ con số không bằng sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
Phủ định
They didn't build the project from the ground up; they used existing infrastructure.
Họ đã không xây dựng dự án từ đầu; họ đã sử dụng cơ sở hạ tầng hiện có.
Nghi vấn
Did she start her business from the ground up, or did she inherit it?
Cô ấy đã bắt đầu công việc kinh doanh của mình từ đầu hay cô ấy được thừa kế nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from the ground up".

Tinh thần khởi nghiệp và đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, cụm từ 'from the ground up' thường được dùng để ca ngợi tinh thần khởi nghiệp (startup) – nơi các doanh nhân xây dựng một công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn toàn mới, không dựa trên nền tảng sẵn có. Nó tượng trưng cho sự sáng tạo, đổi mới và khả năng tự lực cánh sinh.

Sự tỉ mỉ và toàn diện

Cụm từ này cũng phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây: sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng và toàn diện. Khi một cái gì đó được thực hiện 'from the ground up', nó ngụ ý rằng mọi khía cạnh đã được xem xét cẩn thận từ những bước đầu tiên, đảm bảo chất lượng cao nhất và tránh các lỗi nền tảng. Điều này đặc biệt được đánh giá cao trong các ngành như kỹ thuật, xây dựng và phát triển phần mềm.